Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

sunday+[1]

  • 1 der Sonntag

    - {Sunday} = einschließlich Sonntag {Sunday inclusive}+ = die Ausstellung beginnt am Sonntag {the show opens on Sunday}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sonntag

  • 2 der Pfingstsonntag

    - {Whit Sunday}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pfingstsonntag

  • 3 die Kleidung

    - {apparel} đồ thêu trang trí trên áo thầy tu, quần áo, y phục, đồ trang sức, đồ trang điểm - {attire} sừng hươu, sừng nai - {clothes} quần áo bẩn - {clothing} - {costume} cách ăn mặc, trang phục, phục sức - {dress} vỏ ngoài, cái bọc ngoài, vẻ ngoài - {fig} quả sung, quả vả, cây sung, cây vả fig tree), vật vô giá trị, một tí, một chút, trang bị, tình trạng sức khoẻ - {garb} - {garment} áo quần - {gear} cơ cấu, thiết bị, dụng cụ, đồ gá lắp, phụ tùng, bánh răng, sự truyền động bánh răng, số, thiết bị tàu thuỷ, bộ yên cương ngựa, đồ dùng, đồ đạc - {habiliment} lễ phục - {rig} cách sắp đặt, các thiết bị, con thú đực chỉ có một hòn dái, con thú đực bị thiến sót, sự lừa đảo, sự lừa gạt, thủ đoạn xảo trá, trò chơi khăm, sự mua vét hàng hoá để đầu cơ - sự đầu cơ làm biến động thị trường chứng khoán - {tog} số nhiều) quần áo - {toggery} - {wear} sự mang, sự dùng, sự mặc, giầy dép, sự chịu mòn, sự mặc được, sự dùng được, sự hao mòn, sự mòn, sự hư hỏng, sự giảm trọng lượng = die fertige Kleidung {reach-me-down}+ = die leichte Kleidung {light clothes; thin clothes}+ = meine beste Kleidung {my Sunday best}+ = der Laden für billige Kleidung {slopshop}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kleidung

См. также в других словарях:

  • Sunday — is the day of the week between Saturday and Monday. In the Jewish law it is the first day of the Hebrew calendar week. In many Christian traditions it is the Christian Sabbath, which replaced the Jewish Shabbat.… …   Wikipedia

  • Sunday — • Sunday (Day of the Sun), as the name of the first day of the week, is derived from Egyptian astrology Catholic Encyclopedia. Kevin Knight. 2006. Sunday     Sunday      …   Catholic encyclopedia

  • Sunday GX — (サンデーGX, Sunday GX), de son titre complet Gekkan Sunday GENE X (月刊サンデーGENE X, Dimanche Gene X mensuel) ou bien encore Monthly Sunday GX est un magazine de prépublication de manga de la Shōgakukan. Sunday GX Comics est le label de publication en… …   Wikipédia en Français

  • Sunday — Sunday, Cruddy Sunday Эпизод Симпсонов «Sunday, Cruddy Sunday» № эпизода 215 Код эпизода AABF08 Первый эфир 31 января 1999 года Сценарист Том Мартин Джордж Мейер Брайн Скалли Майк Скалли Режиссёр …   Википедия

  • Sunday — Sunday1 [sun′dā; ] occas. [, sun′dē] n. [ME < OE sunnandæg, lit., sun day, akin to ON sunnudagr, Ger Sonntag < 3d c. transl. of LL dies solis, day of the sun, transl. of LGr hēmera hēlion] the first day of the week: it is observed by most… …   English World dictionary

  • Sunday — Sunday, 1. Besetzung, 1976 v. l. Peter Schröder, Silvia Gehrke, Jutta Kulitza, Norman Ascot …   Deutsch Wikipedia

  • Sunday — O.E. Sunnandæg, lit. day of the sun, from sunnan, oblique case of sunne sun (see SUN (Cf. sun) (n.)) + dæg day (see DAY (Cf. day)). A West Germanic loan translation of L. dies solis day of the sun, which is itself a loan translation of Gk …   Etymology dictionary

  • Sunday — Sun day, n. [AS. sunnand[ae]g; sunne, gen. sunnan, the sun + d[ae]g day; akin to D. zondag, G. sonntag; so called because this day was anciently dedicated to the sun, or to its worship. See {Sun}, and {Day}.] The first day of the week,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sunday — Sun day, a. Belonging to the Christian Sabbath. [1913 Webster] {Sunday letter}. See {Dominical letter}, under {Dominical}. {Sunday school}. See under {School}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • SUNDAY — (Stir Us, Free Us) is a contemporary art gallery located in the Lower East Side of New York City, USA. The gallery was founded by Clayton Sean Horton in the summer of 2006 and opened its first exhibition on October 6, 2006. Since its inception… …   Wikipedia

  • Sunday [1] — Sunday (engl., spr. Sonndeh), der Sonntag; daher Sunday books Sonntagsbücher, in England Bibel, Gebetbuch u. Tractätchen, in welchen man am Sonntag liest. Sunday schools, Sonntagsschulen, s.d …   Pierer's Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»