-
1 dunkel
- {abstruse} khó hiểu, thâm thuý, sâu sắc - {black} đen, mặc quần áo đen, da đen, tối, tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu xa, độc ác, kinh tởm, ghê tởm - {blind} đui mù, không nhìn thấy, không thấy được, mù quáng, không có lối ra, cụt, không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn, say bí tỉ blind drunk) - {dark} tối mò, mù mịt, u ám, ngăm ngăm đen, đen huyền, thẫm sẫm, mờ mịt, mơ hồ, không minh bạch, dốt nát, ngu dốt, bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì, chán nản - bi quan, ám muội, nham hiểm, cay độc - {darkish} hơi tối, mờ mờ, hơi đen - {dim} mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, nhìn không rõ, nghe không rõ, đục, không rõ rệt, mập mờ, xỉn, không tươi, không sáng - {dreamy} hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền, như trong giấc mơ, kỳ ảo, đầy những giấc mơ - {dubious} minh bạch, đáng ngờ, không đáng tin cậy, không chắc chắn, còn hồ nghi, nghi ngờ, ngờ vực, do dự, lưỡng lự - {dusky} mờ tối, tối màu - {enigmatic} bí ẩn - {gloomy} u sầu - {mystic} thần bí, huyền bí - {obscure} không rõ nghĩa, tối nghĩa, không có tiếng tăm, ít người biết đến - {opaque} mờ đục, không trong suốt, chắn sáng, kém thông minh, trì độn - {oracular} lời sấm, thẻ bói, lời tiên tri, uyên thâm như một nhà tiên tri, bí hiểm, mang điềm - {sad} buồn bã, quá tồi, không thể sửa chữa được, không xốp, chắc, chết - {shady} có bóng râm, có bóng mát, trong bóng mát, bị che, mờ ám, khả nhi - {sibylline} sấm truyền, sự tiên tri thần bí - {sombre} ủ rũ, buồn rười rượi - {vague} lơ đãng = dunkel (Farbe) {subfusc}+
См. также в других словарях:
subfusc — [sub′fusk΄, sub fusk′] adj. [L subfuscus, brownish, dusky < sub , below (see SUB ) + fuscus,FUSCOUS] Chiefly Brit. having a dull or dark, often drab, color n. Chiefly Brit. subfusc clothing, esp. as academic dress at Oxford or Cambridge… … English World dictionary
subfusc — sub*fusc , a. [L. subfuscus, suffuscus. See {Sub }, and {Fuscous}.] 1. Same as {subfuscous}. [PJC] 2. Drab; dingy; dull. [Chiefty Brit.] [PJC] … The Collaborative International Dictionary of English
subfusc — 1710, from L. subfuscus, variant of suffuscus, from sub (see SUB (Cf. sub )) + fusk (see OBFUSCATE (Cf. obfuscate)) … Etymology dictionary
subfusc — /sub fusk /, adj. 1. subfuscous; dusky. 2. dark and dull; dingy; drab: a subfusc mining town. [1755 65; < L subfuscus SUBFUSCOUS] * * * … Universalium
subfusc — adjective Etymology: Latin subfuscus brownish, dusky, from sub + fuscus dark brown more at dusk Date: 1710 chiefly British drab, dusky … New Collegiate Dictionary
subfusc — 1. adjective /sɐbˈfɐsk/ Having subdued colors. 2. noun /sɐbˈfɐsk/ a) Dark clothing. b) Clothing acceptable, by regulation at certain universities, for an examination or official event. See Also: subfuscous … Wiktionary
subfusc — [ sʌbfʌsk, sʌb fʌsk] adjective literary dull or gloomy. noun Brit. the formal clothing worn for examinations and formal occasions at some universities. Origin C18: from L. subfuscus, from sub somewhat + fuscus dark brown … English new terms dictionary
subfusc — sub·fusc … English syllables
subfusc — sub•fusc [[t]sʌbˈfʌsk[/t]] adj. 1) dusky 2) dark and dull; dingy • Etymology: 1755–65; < L subfuscus sub•fus•cous, adj … From formal English to slang
subfusc — /ˈsʌbfʌsk/ (say subfusk) adjective 1. of sombre hue; dusky; somewhat dark. –noun 2. clothes of a dark or drab colour. {Latin subfuscus, equivalent to sub sub + fuscus dark} …
subfusc — a. dusky drab; n. formal academic dress at Oxford University … Dictionary of difficult words