Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

stubby

  • 1 dick

    - {big} to, lớn, bụng to, có mang, có chửa, quan trọng, hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng, huênh hoang, khoác lác, ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng, huênh hoang khoác lác - {bulky} to lớn, đồ sộ, kềnh càng, tầm vóc to lớn - {chubby} mũm mĩm, mập mạp, phinh phính - {corpulent} to béo, béo tốt - {crass} đặc, dày đặc, thô, thô bỉ, đần độn, dốt đặc - {fat} được vỗ béo, béo, mập, béo phì, đậm nét, có dầu, có mỡ, dính, nhờn, màu mỡ, tốt, béo bở, có lợi, có lãi, đầy áp, chậm chạp, trì độn - {fleshy} có nhiều thịt, nạc, như thịt, nhiều thịt, nhiều cùi - {gross} phì nộm, béo phị, thô và béo ngậy, nặng, kho ngửi, thô tục, tục tĩu, bẩn tưởi, gớm guốc, thô bạo, trắng trợn, hiển nhiên, sờ sờ, không tinh, không thính, không sành, thô thiển, rậm rạp, um tùm - toàn bộ, tổng - {heavy} nặng nề &), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, nhiều, bội, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u, u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi - tối dạ, chậm hiểu, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, khó bay hơi, nặng nề - {large} rộng, rộng rãi, hào phóng - {stodgy} nặng bụng, đầy ních, căng nứt, quá nhiều chi tiết, nặng trịch, tẻ nhạt - {stout} bền, dũng cảm, can đảm, kiên cường, chắc mập, báo mập - {swollen} sưng phồng, phình ra, căng ra - {thick} dày, sền sệt, rậm, ngu đần, không rõ, lè nhè, thân, thân thiết, quán nhiều, thái quá, khó, cứng, mệt nhọc, khó khăn - {voluminous} to tướng, gồm nhiều tập, viết nhiều sách, lùng nhùng, cuộn thành vòng, cuộn thành lớp = dick (Nebel) {dense}+ = dick (Lippen) {pouting}+ = kurz und dick {stubby; tubby}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dick

См. также в других словарях:

  • stubby — [stub′ē] adj. stubbier, stubbiest 1. covered with stubs or stubble 2. short and heavy or dense [stubby bristles] 3. short and thickset stubbily adv. stubbiness n …   English World dictionary

  • Stubby — Stub by, a. 1. Abounding with stubs. [1913 Webster] 2. Short and thick; short and strong, as bristles. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • stubby — short and thick, 1570s, from STUB (Cf. stub) + Y (Cf. y) (2); of persons, from 1831 …   Etymology dictionary

  • stubby — *stocky, thickset, thick, chunky, squat, dumpy …   New Dictionary of Synonyms

  • stubby — [adj] short and thick fat, heavyset, squat, stocky, stout, stumpy, thick bodied, thickset; concepts 491,773,779 Ant. lanky, long, thin …   New thesaurus

  • stubby — ► ADJECTIVE (stubbier, stubbiest) ▪ short and thick. ► NOUN (pl. stubbies) Austral./NZ informal ▪ a small squat bottle of beer …   English terms dictionary

  • Stubby — Le sergent Stubby, avec son uniforme et ses décorations. Stubby (1916 ou 1917 16 mars 1926) est le chien de guerre le plus décoré de la Première Guerre mondiale[1 …   Wikipédia en Français

  • Stubby — Sergeant Stubby (geboren 1916 oder 1917; gestorben 16. März 1926) war der am höchsten ausgezeichnete Hund des Ersten Weltkriegs und der einzige, der in den Rang eines „Sergeants“ (Unteroffizier) erhoben wurde. Inhaltsverzeichnis 1 Jugend 2… …   Deutsch Wikipedia

  • Stubby — The word stubby is used to describe an item or person as being short or tiny,. Stubby may refer to: *Sergeant Stubby, a decorated war dog from World War I *WGHR, a radio station formerly called WSTB and nicknamed Stubby *A short beer bottle… …   Wikipedia

  • stubby — I UK [ˈstʌbɪ] / US adjective Word forms stubby : adjective stubby comparative stubbier superlative stubbiest short and thick short stubby fingers/legs II UK [ˈstʌbɪ] / US noun [countable] Word forms stubby : singular stubby plural stubbies… …   English dictionary

  • stubby — A short, squat beer bottle with a capacity of 375 ml. The bottle is stubby (short and thick) in comparison with the tall and slender 750 ml beer bottle. The stereotypical Australian male is often depicted drinking a stubby, while dressed in a… …   Australian idioms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»