Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

stronger

  • 1 festigen

    - {to confirm} xác nhận, chứng thực, thừa nhận, phê chuẩn, làm vững chắc, củng cố, làm cho nhiễm sâu, làm lễ kiên tín cho - {to consolidate} làm chắc, hợp nhất, thống nhất, trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc - {to solidify} làm cho đặc lại, làm cho rắn lại, làm cho đông đặc, làm cho vững chắc, đặc lại, rắn lại, đông đặc - {to stabilize} làm cho vững vàng, làm ổn định, lắp bộ phận thăng bằng vào - {to steady} làm cho vững, làm cho kiên định, trở nên vững vàng, trở nên kiên định - {to strengthen} làm cho mạnh, làm cho kiên cố, trở nên mạnh - {to tighten} chặt, căng, khít lại, căng ra, căng thẳng ra, mím chặt, thắt chặt, siết chặt, kéo căng, giữ chặt = festigen (Technik) {to settle}+ = sich festigen {to grow stronger; to stiffen}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > festigen

  • 2 verdichten

    - {to adsorb} hút bám - {to compact} kết lại, làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch, cô đọng lại - {to compress} ép, nén, đè, cô lại - {to concentrate} - {to condense} làm đặc lại, làm ngưng lại, làm tụ lại, hoá đặc, ngưng lại, tụ lại, nói cô đọng, viết súc tích - {to solidify} làm cho đặc lại, làm cho rắn lại, làm cho đông đặc, làm cho vững chắc, củng cố, đặc lại, rắn lại, đông đặc - {to thicken} làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít, trở nên dày, trở nên đặc, sẫm lại, đến nhiều, trở nên nhiều, trở nên phức tạp = verdichten (Technik) {to consolidate; to firm}+ = verdichten (Verdacht) {to grow stronger}+ = sich verdichten {to thicken}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verdichten

  • 3 wirklich

    - {actual} thật sự, thật, thực tế, có thật, hiện tại, hiện thời, hiện nay - {actually} thực sự, quả thật, đúng, quả là, ngay cả đến và hơn thế - {concrete} cụ thể, bằng bê tông - {dinkum} Uc, thực - {indeed} thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là, thực vậy ư, thế à, vậy à, thế - {intrinsic} bản chất, thực chất, bên trong, ở bên trong - {objective} khách quan, mục tiêu, cách mục tiêu - {quite} hoàn toàn, hầu hết, đúng là, khá, đồng ý, phải - {really} thực ra - {substantial} có thực chất, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất - {substantive} biểu hiện sự tồn tại, tồn tại riêng biệt, tồn tại độc lập, đặt và định quyền hạn nhiệm vụ - {true} xác thực, chân chính, thành khẩn, chân thành, trung thành, chính xác, đúng chỗ - {truly} sự thật, thành thật, thật ra, thật vậy - {veritable} = wirklich? {is it even so?}+ = wirklich! {honestly!}+ = nicht wirklich {ideal}+ = ist das wirklich so? {is that so?}+ = es tut mir wirklich leid {I'm really sorry}+ = es ist wirklich das letzte {it's a real drag}+ = es ist wirklich nicht sehr weit {it really isn't very far}+ = er weiß, worauf es wirklich ankommt {he knows what really matters}+ = er sah stärker aus, als er wirklich war {he looked to be stronger than he really was}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wirklich

См. также в других словарях:

  • Stronger — may refer to:In music:;Songs * Stronger (Britney Spears song) * Stronger (Kanye West song) * Stronger (Kristine W song) * Stronger (Sugababes song) * Stronger , a song by Gary Barlow * Stronger , a song by Inez * Stronger , a song by Lamb from… …   Wikipedia

  • Stronger — Single par Kanye West extrait de l’album Graduation Sortie 31 juillet 2007 Enregistrement 2006 Durée 5:14 Genre …   Wikipédia en Français

  • Stronger — Studioalbum von Kate Ryan Veröffentlichung 2004 Label Antler Subway/EMI Format …   Deutsch Wikipedia

  • Stronger — может относиться к: В музыке: Stronger (альбом Келли Кларксон) Stronger (песня Бритни Спирс) Stronger (сингл Канье Уэста) Stronger (песня Sugababes) Stronger (песня Skillet) …   Википедия

  • Stronger — El término Stronger puede hacer referencia a: Stronger , canción de Britney Spears, del álbum Oops!... I Did It Again. Stronger álbum de Kelly Clarkson. Stronger , canción de Kanye West, del álbum Graduation. Stronger álbum recopilatorio del… …   Wikipedia Español

  • Stronger — Strong Strong, a. [Compar. {Stronger}; superl. {Strongest}.] [AS. strang, strong; akin to D. & G. streng strict, rigorous, OHG. strengi strong, brave, harsh, Icel. strangr strong, severe, Dan. streng, Sw. str[ a]ng strict, severe. Cf. {Strength} …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Stronger (album de Kelly Clarkson) — Stronger Album par Kelly Clarkson Sortie 21 octobre 2011 Voir l historique des sorties Enregistrement 2010 2011 Durée 47:27 61:48 (édition deluxe) …   Wikipédia en Français

  • Stronger with Each Tear — Studio album by Mary J. Blige Released …   Wikipedia

  • Stronger (What Doesn’t Kill You) — «Stronger (What Doesn’t Kill You)» …   Википедия

  • Stronger (canción de Britney Spears) — «Stronger» Sencillo de Britney Spears del álbum Oops!... I Did It Again Lado B Walk on By Publicación …   Wikipedia Español

  • Stronger (canción de Kanye West) — «Stronger» Sencillo de Kanye West del álbum Graduation Formato CD single, descarga digital, vinilo 12 Género(s) Hip house, hip hop, house Duración 5:12 (Vers …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»