Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

stinking

  • 1 elend

    - {abject} hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh, khốn khổ, khốn nạn - {calamitous} tai hại, gây thiệt hại, gây tai hoạ - {deplorable} đáng thương, đáng trách, tồi, xấu - {forlorn} đau khổ, tuyệt vọng, bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc, đìu hiu, hoang vắng, bị mất, bị tước mất, có vẻ khổ ải - {miserable} cực khổ, khổ sở, cùng khổ, tồi tàn, nghèo nàn - {poor} nghèo, bần cùng, kém, yếu, thô thiển, tội nghiệp, tầm thường, không đáng kể, hèn nhát - {poverty-stricken} nghèo nàn &) - {sad} buồn rầu, buồn bã, quá tồi, không thể sửa chữa được, không xốp, chắc, chết - {sorrowful} buồn phiền, âu sầu, ảo não, đau đớn - {stinking} thối tha, hôi hám, không ai chịu được - {unhappy} không có hạnh phúc, không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay - {woeful} thiểu não, đáng buồn, thống khổ, đầy tai ương - {wretched} đáng chê, thảm hại, quá tệ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > elend

  • 2 stinkend

    - {fetid} hôi thối, hôi hám - {foul} bẩn thỉu, cáu bẩn, ươn, xấu, đáng ghét, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ, gớm, tởm, kinh tởm, nhiễm độc, nhiều rêu, nhiều hà, tắc nghẽn, rối, trái luật, gian lận, ngược, nhiều lỗi, gian trá - {noisome} độc hại cho sức khoẻ, khó chịu - {rank} rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại, ôi khét, thô bỉ, ghê tởm, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được - {stinking} thối tha, không ai chịu được

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > stinkend

  • 3 erbärmlich

    - {abject} hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh, khốn khổ, khốn nạn - {lamentable} đáng thương, thảm thương, ai oán, đáng tiếc, thảm hại - {mean} trung bình, vừa, ở giữa, thấp kém, kém cỏi, tầm thường, tối tân, tiều tuỵ, tang thương, bần tiện, bủn xỉn, xấu hổ thầm, cừ, chiến, hắc búa - {miserable} cực khổ, khổ sở, cùng khổ, tồi tàn, nghèo nàn - {paltry} không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn, ti tiện - {pathetic} cảm động, lâm ly, thống thiết - {pitiful} thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn, đáng thương hại - {rascally} côn đồ, bất lương, đểu giả - {sordid} bẩn thỉu, nhớp nhúa, tham lam, keo kiệt, bẩn, xỉn - {stinking} thối tha, hôi hám, không ai chịu được - {wretched} bất hạnh, xấu, tồi, đáng chê, quá tệ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erbärmlich

  • 4 schmutzig

    - {black} đen, mặc quần áo đen, da đen, tối, tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu xa, độc ác, kinh tởm, ghê tởm - {dingy} tối màu, xỉn, xám xịt, dơ dáy, cáu bẩn - {dirty} cáu ghét, đầy bùn bẩn, có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu, xấu, không sáng, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, phi nghĩa - {dusty} bụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi, khô như bụi, khô khan, vô vị, không có gì lý thú, mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt - {feculent} đục, có cặn, thối, hôi - {filthy} thô tục, ô trọc - {foul} hôi hám, hôi thối, ươn, đáng ghét, tồi, thô lỗ, gớm, tởm, nhiễm độc, nhiều rêu, nhiều hà, tắc nghẽn, rối, trái luật, gian lận, ngược, nhiều lỗi, gian trá - {frowsy} bẩn tưởi, nhếch nhác - {frowzy} - {grimy} đầy bụi bẩn - {grubby} bụi bậm, lôi thôi lếch thếch, có giòi - {messy} hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi - {mucky} nhớp nhúa - {muddy} lầy bùn, lấy lội, vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn, xám, đục ngầu, không rõ, mập mờ - {sleazy} mỏng - {sloppy} ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước, ướt bẩn, có nước bẩn, không có hệ thống, tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn, uỷ mị, sướt mướt - {smutty} có vết bẩn, có vết nhọ nồi, dâm ô, bị bệnh than - {sordid} tham lam, keo kiệt, bẩn - {squalid} nghèo khổ - {stinking} thối tha, không ai chịu được = schmutzig werden {to dirty; to soil}+ = sehr schmutzig werden {to get into a mess}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schmutzig

См. также в других словарях:

  • Stinking — Stink ing, a. & n. from {Stink}, v. [1913 Webster] {Stinking badger} (Zo[ o]l.), the teledu. {Stinking cedar} (Bot.), the California nutmeg tree; also, a related tree of Florida ({Torreya taxifolia}). [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • stinking — ► ADJECTIVE 1) foul smelling. 2) informal contemptible or very unpleasant. ► ADVERB informal ▪ extremely: stinking rich …   English terms dictionary

  • stinking — *malodorous, fetid, noisome, putrid, rank, rancid, fusty, musty Analogous words: foul, filthy, nasty, *dirty: *offensive, repulsive, revolting …   New Dictionary of Synonyms

  • stinking — [adj] smelly fetid, foul, foul smelling, funky*, malodorous, mephitic, noisome, odiferous, offensive, putrid, rancid, rank, reeking, stenchy, strong smelling; concept 598 …   New thesaurus

  • stinking — [stiŋk′iŋ] adj. 1. that stinks; bad smelling 2. Slang a) very bad, unsatisfactory, etc. b) offensive, disgusting, etc. adv. Slang to an excessive or offensive degree stinkingly adv …   English World dictionary

  • stinking — stink|ing1 [ˈstıŋkıŋ] adj 1.) having a very strong unpleasant smell = ↑smelly ▪ stinking garbage cans 2.) [only before noun] spoken used to emphasize what you are saying when you are angry ▪ I hate this stinking boring job! 3.) [only before noun] …   Dictionary of contemporary English

  • stinking — adjective 1 having a very strong unpleasant smell: an alley full of stinking garbage cans 2 spoken used to emphasize what you are saying when you are angry: Just keep your stinking money then. 3 (only before noun) informal, especially BrE very… …   Longman dictionary of contemporary English

  • stinking — 1. Go to stinking (drunk). 2. mod. lousy; rotten. □ What a stinking mess you’ve got yourself into. □ That was a mean stinking thing to do. Really stinking! …   Dictionary of American slang and colloquial expressions

  • stinking — I. adjective Date: before 12th century 1. strong and offensive to the sense of smell < stinking garbage > 2. slang offensively drunk 3. contemptible, lousy often used as an intensive < the whole stinking affair > Synonyms: see malodorous …   New Collegiate Dictionary

  • stinking — stinkingly, adv. stinkingness, n. /sting king/, adj. 1. foul smelling. 2. Slang. very drunk; plastered. 3. Slang. very rich: His father left him so much money he s stinking. 4. contemptible; disgusting: a stinking shame. adv. 5. completely or… …   Universalium

  • stinking — stink|ing [ stıŋkıŋ ] adjective INFORMAL 1. ) with a very unpleasant smell: mountains of stinking garbage 2. ) SPOKEN very unpleasant: I had a stinking cold. stinking rich very rich …   Usage of the words and phrases in modern English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»