Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

state+case

  • 1 case

    /keis/ * danh từ - trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế =in his case+ trong trường hợp của hắn ta =to be in a sad case+ ở trong một hoàn cảnh đáng buồn - (y học) trường hợp, ca =the worst cases were sent to the hospital+ các ca nặng đã được gửi đến bệnh viện =lying-down case+ trường hợp phải nằm =walking case+ trường hợp nhẹ có thể đi được - vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng =to win one's case+ được kiện - (ngôn ngữ học) cách !in any case - trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào !in case - nếu =in case I forget, please remind me of my promise+ nếu tôi có quên thì nhắc tôi về lời hứa của tôi nhé !in case of - trong trường hợp =in case of emergency+ trong trường hợp khẩn cấp !in the case of - đối với trường hợp của, về trường hợp của =in the case of X+ đối với X, về trường hợp của X !it is not the case - không phải như thế, không đúng như thế !to have a good case - có chứng cớ là mình đúng !to make out one's case - chứng tỏ là mình đúng !to put the case for somebody - bênh vực ai, bào chữa cho ai !put the case that - cứ cho rằng là, giả dụ !to state one's case - trình bày lý lẽ của mình * danh từ - hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ) - (ngành in) hộp chữ in (có từng ngăn) !lower case - chữ thường !upper case - chữ hoa * ngoại động từ - bao, bọc - bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc

    English-Vietnamese dictionary > case

См. также в других словарях:

  • state case — A case for separating mail according to city destination in a single state …   Glossary of postal terms

  • State v. Dalton — is a legal case in the United States state of Ohio involving the prosecution of a man for recording fictional tales of alleged child pornography in a diary. In 1998, Brian Dalton was charged with possession of child pornography; he pleaded guilty …   Wikipedia

  • Case citation — Various case citations redirect here. If you are looking for the actual text of an opinion, it is usually linked in the external links at the bottom of the article on that case. For Wikipedia s template for case citation, see {{Template:Cite… …   Wikipedia

  • Case Western Reserve University — Motto Thinking Beyond the Possible Established WRU: 1826 CIT: 1880 CWRU: 1967 Type …   Wikipedia

  • State of New York —     State of New York     † Catholic Encyclopedia ► State of New York     One of the thirteen colonies of Great Britain, which on 4 July, 1776, adopted the Declaration of Independence and became the United States of America.     BOUNDARIES AND… …   Catholic encyclopedia

  • State and Church — • The Church and the State are both perfect societies, that is to say, each essentially aiming at a common good commensurate with the need of mankind at large and ultimate in a generic kind of life, and each juridically competent to provide all… …   Catholic encyclopedia

  • Case — Case, n. [F. cas, fr. L. casus, fr. cadere to fall, to happen. Cf. {Chance}.] 1. Chance; accident; hap; opportunity. [Obs.] [1913 Webster] By aventure, or sort, or cas. Chaucer. [1913 Webster] 2. That which befalls, comes, or happens; an event;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • case — Case, n. [F. cas, fr. L. casus, fr. cadere to fall, to happen. Cf. {Chance}.] 1. Chance; accident; hap; opportunity. [Obs.] [1913 Webster] By aventure, or sort, or cas. Chaucer. [1913 Webster] 2. That which befalls, comes, or happens; an event;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Case agreed on — Case Case, n. [F. cas, fr. L. casus, fr. cadere to fall, to happen. Cf. {Chance}.] 1. Chance; accident; hap; opportunity. [Obs.] [1913 Webster] By aventure, or sort, or cas. Chaucer. [1913 Webster] 2. That which befalls, comes, or happens; an… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Case at bar — Case Case, n. [F. cas, fr. L. casus, fr. cadere to fall, to happen. Cf. {Chance}.] 1. Chance; accident; hap; opportunity. [Obs.] [1913 Webster] By aventure, or sort, or cas. Chaucer. [1913 Webster] 2. That which befalls, comes, or happens; an… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Case divinity — Case Case, n. [F. cas, fr. L. casus, fr. cadere to fall, to happen. Cf. {Chance}.] 1. Chance; accident; hap; opportunity. [Obs.] [1913 Webster] By aventure, or sort, or cas. Chaucer. [1913 Webster] 2. That which befalls, comes, or happens; an… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»