Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

squashy

  • 1 matschig

    - {mushy} mềm, xốp, yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt - {plashy} đầy những vũng lầy, lầy lội, nghe bì bõm - {pulpy} mềm nhão, có nhiều cơm, có nhiều thịt - {sludgy} có bùn đặc, có bùn quánh, đầy bùn - {slushy} lấm bùn, bùn lầy, đầy tuyết tan - {squashy} dễ ép, dễ nén, dễ vắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > matschig

  • 2 weich

    - {bland} có cử chỉ dịu dàng, lễ phép, mỉa mai, ôn hoà, ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho - {cushiony} giống như nệm, mềm, êm, có nệm, dùng làm nệm - {downy} vùng đồi, giống vùng đồi, cồn cát, giống cồn cát, nhấp nhô, lông tơ, phủ đầy lông tơ, như lông tơ, láu cá, tinh khôn - {flabby} nhũn, nhẽo nhèo, mềm yếu, uỷ mị - {fleecy} xốp nhẹ, xù xoắn bồng - {lax} lỏng lẻo, không chặt chẽ, không nghiêm - {limp} ủ rũ, ẻo lả, thiếu khí lực - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác - phóng, phóng đâng, phóng túng, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {mellow} chín, ngọt lịm, dịu, ngọt giong, dịu dàng, êm dịu, chín chắn, khôn ngoan, già giặn, ngà ngà say, chếnh choáng, vui vẻ, vui tính, tốt, xuất sắc - {pappy} sền sệt - {sappy} đầy nhựa, đầy nhựa sống, đầy sức sống, ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ - {silken} mặt quần áo lụa, mượt, óng ánh, ngọt xớt, bằng lụa, bằng tơ - {sleek} bóng, mỡ màng béo tốt, khéo - {soft} dẻo, dễ uốn, dễ cắt, nhẵn, mịn, không loè loẹt, nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn, yếu đuối, nhẽo, yên, êm đềm, có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm, tình yêu, chuyện trai gái - mưa, ẩm ướt, ướt át, không có muối khoáng, mềm hoá, dễ dàng, khờ khạo, ngờ nghệch, mềm mỏng, yếu ớt, chờ một tí!, im! câm! - {squashy} mềm nhão, dễ ép, dễ nén, dễ vắt - {tender} non, phơn phớt, mỏng mảnh, mảnh dẻ, nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động, êm ái, dễ thương, âu yếm, tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ, kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn, rụt rè, câu nệ - {velvety} mượt như nhung

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > weich

См. также в других словарях:

  • Squashy — Squash y ( [y^]), a. Easily squashed; soft. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • squashy — [skwä′shē, skwôshē] adj. squashier, squashiest 1. soft and wet; mushy 2. easily squashed or crushed, as overripe fruit squashily adv. squashiness n …   English World dictionary

  • squashy — [[t]skwɒ̱ʃi[/t]] ADJ GRADED: usu ADJ n Squashy things are soft and able to be squashed easily. ...deep, squashy sofas …   English dictionary

  • squashy — UK [ˈskwɒʃɪ] / US [ˈskwɑʃɪ] adjective Word forms squashy : adjective squashy comparative squashier superlative squashiest informal soft and easily squashed …   English dictionary

  • squashy — squash•y [[t]ˈskwɒʃ i, ˈskwɔ ʃi[/t]] adj. squash•i•er, squash•i•est 1) easily squashed; pulpy: squashy fruit[/ex] 2) soft and wet: squashy ground[/ex] 3) having a squashed appearance • Etymology: 1690–1700 squash′i•ly, adv. squash′i•ness, n …   From formal English to slang

  • squashy — adjective (squashier; est) Date: 1698 1. easily squashed 2. softly wet ; boggy 3. soft because overripe < squashy melons > • squashily adverb • squashiness noun …   New Collegiate Dictionary

  • squashy — squash|y [ skwaʃi ] adjective INFORMAL soft and easily squashed: a squashy sofa/armchair …   Usage of the words and phrases in modern English

  • squashy — adjective soft and full of liquid: squashy overripe tomatoes squashiness noun (U) …   Longman dictionary of contemporary English

  • squashy — Ⅰ. squash [1] ► VERB 1) crush or squeeze (something) so that it becomes flat, soft, or out of shape. 2) squeeze or force into a restricted space. 3) suppress, subdue, or reject. ► NOUN 1) a state of being squashed. 2) …   English terms dictionary

  • squashy — squashily, adv. squashiness, n. /skwosh ee, skwaw shee/, adj., squashier, squashiest. 1. easily squashed; pulpy. 2. soft and wet, as the ground after rain. 3. having a squashed appearance. [1690 1700; SQUASH1 + Y1] * * * …   Universalium

  • squashy — adjective a) Easily squashed when pressed b) Resembling a bog or marsh underfoot …   Wiktionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»