-
1 spitdevil
/'spit,devil/ * danh từ - pháo (để đốt) ((cũng) spitfire) -
2 der Hitzkopf
- {hothead} người nóng nảy, người nóng vội, người bộp chộp - {hotspur} người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ - {spitfire} người nóng tính, người đàn bà hay nổi cơn tam bành, spitdevil, máy bay xpitfai -
3 spitfire
/'spitfaiə/ * danh từ - người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành - (như) spitdevil - (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)
Перевод: со всех языков на вьетнамский
с вьетнамского на все языки- С вьетнамского на:
- Все языки
- Со всех языков на:
- Все языки
- Английский
- Вьетнамский
- Русский
- Словенский
- Украинский
- Хорватский