Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

spin-up

  • 1 das Wirbeln

    - {spin} sự quay tròn, sự xoay tròn, sự vừa đâm xuống vừa quay tròn, sự xoáy, sự đi chơi, cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo - {whirl} sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn, gió cuốn, gió lốc, sự hoạt động quay cuồng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Wirbeln

  • 2 das Trudeln

    - {tail spin; tailspin} = das Trudeln (Luftfahrt) {spin; spinning}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Trudeln

  • 3 im Kreise

    - {roundly} tròn trặn, hoàn hảo, hoàn toàn, thẳng, không úp mở = im kleinen Kreise {in a narrow circle}+ = die Bewegung im Kreise {round}+ = sich im Kreise drehen {to spin round}+ = sich im Kreise bewegend {circuitous}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > im Kreise

  • 4 die Länge

    - {footage} chiều dài tính bằng phút, cảnh - {length} bề dài, chiều dài, độ dài - {lengthiness} sự kéo dài dòng - {long} thời gian lâu, vụ nghỉ hè - {tallness} bề cao, chiều cao, tầm vóc cao = die Länge (Geographie) {longitude}+ = der Länge nach {along; end to end; lengthways; lengthwise; longways; longwise}+ = in die Länge ziehen {to linger out; to protract; to pull out; to spin out}+ = der Block mit variabler Länge (Kommunikation) {variable block}+ = die Sache zieht sich in die Länge {the affair lengthens}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Länge

  • 5 trudeln

    - {to troll} hát tiếp nhau, câu nhấp = trudeln lassen {to spin (spun,spun)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > trudeln

  • 6 durchfallen

    - {to break down} = durchfallen (Theater) {to flop}+ = durchfallen (Prüfung) {to fail; to flunk}+ = durchfallen (fiel durch,durchgefallen) {to fall through}+ = durchfallen lassen {to pluck}+ = durchfallen lassen (Prüfling) {to spin (spun,spun)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > durchfallen

  • 7 das Drehen

    - {reel} guồng, ống, cuộn, tang, điệu vũ quay, nhạc cho điệu vũ quay, sự quay cuồng, sự lảo đảo, sự loạng choạng - {spin} sự quay tròn, sự xoay tròn, sự vừa đâm xuống vừa quay tròn, sự xoáy, sự đi chơi, cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo - {torsion} sự xe, sự vặn, sự xoắn - {turning} sự quay, sự xoay, sự đổi chiếu, sự đổi hướng, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, sự tiện, nghề tiện - {twiddle} sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ - {wind} gió, phưng gió, phía gió thổi, các phưng trời, hi, mùi, tin phong thanh, ức, lời rỗng tuếch, chuyện rỗng tuếch, nhạc khí thổi, tiếng kèn sáo, vòng, khúc uốn, khúc lượn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Drehen

  • 8 schnell dahinrollen

    - {to spin along}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schnell dahinrollen

  • 9 der Ritt

    - {equitation} thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa - {mount} núi đặt trước danh từ riêng Mt), mép bức tranh, bìa dán tranh, khung, gọng, giá, ngựa cưỡi - {ride} sự đi chơi, cuộc đi chơi, đường xe ngựa đi qua rừng, lớp kỵ binh mới tuyển = der kurze Ritt {spin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Ritt

  • 10 spinnen

    (spann,gesponnen) - {to spin (spun,spun) quay, chăng, tiện, + out) kể, biên soạn, làm quay tròn, làm lảo đảo, đánh hỏng, xe chỉ, xe tơ, chăng tơ, kéo kén, câu cá bằng mồi quay, xoay tròn, lảo đảo, lướt đi nhẹ nhàng = spinnen (spann,gesponnen) (Seide) {to throw (threw,thrown)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > spinnen

  • 11 die Fahrt

    - {course} tiến trình, dòng, quá trình diễn biến, sân chạy đua, vòng chạy đua, trường đua ngựa race course), hướng, chiều hướng, đường đi, cách cư sử, cách giải quyết, đường lối, con đường) - món ăn, loạt, khoá, đợt, lớp, hàng gạch, hàng đá, đạo đức, tư cách, kỳ hành kinh, ngựa chiến, con tuấn mã - {drive} cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, đường lái xe vào nhà, sự lùa, sự săn đuổi, sự dồn, quả bạt, quả tiu, sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực, nghị lực, xu thế, sự tiến triển, đợt vận động - đợt phát động, cuộc chạy đua, cuộc tấn công quyết liệt, đường hầm ngang, sự truyền, sự truyền động - {headway} sự tiến bộ, sự đi, tốc độ đi, khoảng cách thời gian, bề cao vòm - {journey} cuộc hành trình, chặng đường đi, quâng đường đi - {ride} sự đi chơi, cuộc đi chơi, đường xe ngựa đi qua rừng, lớp kỵ binh mới tuyển - {trip} cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn, chuyến đi, sự vượt biển, bước nhẹ, bước trật, bước hụt, sự vấp, sự hụt chân, sai lầm, sai sót, lỗi, sự nói lỡ lời, sự ngáng, sự ngoéo chân, cái ngáng, cái ngoéo chân - mẻ cá câu được, sự nhả, thiết bị nhả = die Fahrt (Schiff) {run}+ = die Fahrt (Marine) {headway}+ = die Fahrt (Geschwindigkeit) {speed}+ = in Fahrt {under sail}+ = in Fahrt (Marine) {under way; under weigh}+ = Gute Fahrt! {happy motoring!; have a pleasant journey!}+ = die freie Fahrt {all clear}+ = die kurze Fahrt {spin}+ = in Fahrt kommen {to fly into range; to get going}+ = Fahrt aufnehmen (Marine) {to gather way}+ = mächtig in Fahrt {pepped up}+ = freie Fahrt geben {to give the green light}+ = die Fahrt unterbrechen {to stop over}+ = in voller Fahrt sein {to forge ahead}+ = was kostet die Fahrt? {what's the fare?}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Fahrt

  • 12 die Pirouette

    - {pirouette} thế xoay tròn - {spin} sự quay tròn, sự xoay tròn, sự vừa đâm xuống vừa quay tròn, sự xoáy, sự đi chơi, cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Pirouette

  • 13 die Drehung

    - {gyration} sự hồi chuyển, sự xoay tròn - {revolution} vòng, tua, sự xoay vòng, cuộc cách mạng - {rotation} sự quay, sự luân phiên - {spin} sự quay tròn, sự vừa đâm xuống vừa quay tròn, sự xoáy, sự đi chơi, cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo - {torsion} sự xe, sự vặn, sự xoắn - {turn} vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn, sự đổi hướng, sự rẽ, chỗ ngoặt, chỗ rẽ, chiều hướng, sự diễn biến, sự thay đổi, khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu, tâm tính, tính khí, lần, lượt, phiên - thời gian hoạt động ngắn, chầu, dự kiến, ý định, mục đích, hành vi, hành động, cách đối đãi, tiết mục, sự thấy kinh, chữ sắp ngược, sự xúc động, cú, vố - {twist} sự bện, sợi xe, thừng bện, cuộn, gói xoắn hai đầu, sự nhăn nhó, sự méo mó, sự quằn quại, khúc cong, khúc lượn quanh co, sự trẹo gân, sự sái gân, sự trẹo xương, sự vênh, điệu nhảy tuýt - bản tính, sự bóp méo, sự xuyên tạc, rượu pha trộn, sự thèm ăn, sự muốn ăn - {wrench} sự vặn mạnh, sự giật mạnh, sự trật, sự sái, nỗi đau đớn khổ sở, chìa vặn đai ốc = die schnelle Drehung {twirl}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Drehung

  • 14 drehen

    - {to reel} quấn vào ống, quấn vào cuộn to reel in, to reel up), quay, kêu sè sè, nhảy điệu vũ quay, quay cuồng, chóng mặt, lảo đảo, choáng váng, đi lảo đảo, loạng choạng - {to rev} xoay - {to revolve} suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại, làm cho quay tròn, quay tròn, xoay quanh - {to roll} lăn, vần, cuốn, quấn, cuộn, đọc rung lên, đọc sang sảng, hát ngân vang, cán, làm cho cuồn cuộn, quay quanh, lăn mình, + on, by) trôi đi, trôi qua, chạy, đi xe, chảy cuồn cuộn, chảy, tròng trành - đi lắc lư, rền, đổ hồi, cán được, lộn vòng - {to rotate} luân phiên nhau - {to screw} bắt vít, bắt vào bằng vít, vít chặt cửa, siết vít, vặn vít, ky cóp, bòn rút, bóp nặn, ép cho được, cau, nheo, mím, lên dây cót, xoáy - {to shoot (shot,shot) vụt qua, vọt tới, chạy qua, đâm ra, trồi ra, ném, phóng, quăng, liệng, đổ, bắn, săn bắn, sút, đá, đau nhói, đau nhức nhối, là là mặt đất crickê), chụp ảnh, quay phim, bào, óng ánh - lời mệnh lệnh nói đi! - {to spin (spun,spun) chăng, tiện, + out) kể, biên soạn, làm quay tròn, làm lảo đảo, đánh hỏng, xe chỉ, xe tơ, chăng tơ, kéo kén, câu cá bằng mồi quay, xoay tròn, lướt đi nhẹ nhàng - {to throw (threw,thrown) vứt, quẳng, lao, vật ngã, ném vào, mang vào, đưa vào, làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào, lột, thay, đẻ, xe, nắn hình, trau, chơi súc sắc - {to turn} vặn, lộn, lật, trở, dở, quay về, hướng về, ngoảnh về, quành, đi quanh, đi vòng rẽ, ngoặt, quá, tránh, gạt, dịch, đổi, biến, chuyển, làm cho, làm chua, làm khó chịu, làm buồn nôn, làm say sưa, làm hoa lên - làm điên cuồng, sắp xếp, sắp đặt, đi về, rẽ, đổi chiều, đổi hướng, trở nên, trở thành, đổi thành, biến thành, thành chua, buồn nôn, buồn mửa, lợm giọng, hoa lên, có thể tiện được - {to twiddle} xoay xoay, vặn vặn, nghịch - {to twirl} quay nhanh, xoay nhanh, làm quăn, xoắn, vân vê - {to twist} bện, kết, nhăn, làm méo, làm trẹo, làm cho sái, đánh xoáy, bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc, lách, len lỏi, đi vòng vèo, xoắn lại, cuộn lại, quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình, trật, sái, lượn vòng - uốn khúc quanh co, len - {to veer} lái theo chiều gió, trở chiều, quay hướng = drehen (Film) {to reel; to shoot (shot,shot); to wind (wound,wound)+ = sich drehen {to circle; to cycle; to gyrate; to jib; to screw; to traverse; to troll; to twirl; to twist; to wheel; to whirl}+ = sich drehen [um] {to be pivoted [upon]; to hinge [on]; to revolve [round]}+ = sich drehen (Wind) {to work round}+ = sich drehen (Marine) {to wind (wound,wound)+ = sich drehen (Schiff) {to veer}+ = etwas drehen {to give a twist to something}+ = sich um etwas drehen {to be about something; to concern something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > drehen

  • 15 wirbeln

    - {to eddy} làm xoáy lốc, xoáy lốc - {to flounce} đi hối hả, khoa tay múa chân, viền đường ren - {to roll} lăn, vần, cuốn, quấn, cuộn, đọc rung lên, đọc sang sảng, hát ngân vang, cán, làm cho cuồn cuộn, quay quanh, lăn mình, + on, by) trôi đi, trôi qua, chạy, đi xe, chảy cuồn cuộn, chảy, tròng trành - đi lắc lư, rền, đổ hồi, cán được, lộn vòng - {to spin (spun,spun) quay, chăng, tiện, + out) kể, biên soạn, làm quay tròn, làm lảo đảo, đánh hỏng, xe chỉ, xe tơ, chăng tơ, kéo kén, câu cá bằng mồi quay, xoay tròn, lảo đảo, lướt đi nhẹ nhàng - {to swirl} xoáy, cuốn đi, xoáy đi - {to twirl} quay nhanh, xoay nhanh, làm quăn, xoắn, vân vê - {to whirl} xoay tít, quay lộn, lao đi, chạy nhanh như gió, quay cuồng, chóng mặt, làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn = wirbeln [um] {to gyrate [round]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wirbeln

  • 16 durchdrehen

    - {to wack out} = durchdrehen (Räder) {to spin (spun,spun)+ = durchdrehen (Person) {to go round the bend}+ = durchdrehen (Fleisch) {to mince}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > durchdrehen

См. также в других словарях:

  • spin — spin …   Dictionnaire des rimes

  • SPIN — On appelle «spin» le moment angulaire ou cinétique intrinsèque des particules quantiques ou quantons. Ce terme anglais évoque le mouvement de rotation propre que peuvent posséder les objets physiques, telles les planètes ou les balles de tennis,… …   Encyclopédie Universelle

  • Spin — (von englisch spin ‚Drehung‘, ‚Drall‘), auch Eigendrehimpuls, ist eine quantenmechanische Eigenschaft von Teilchen. Spin hat kein Pendant in der klassischen Physik, und somit können semi klassische Erklärungen und Analogien nicht vollständig …   Deutsch Wikipedia

  • spin — spin·ach; spin; spin·dle·age; spin·dle·ful; spin·dler; spin·dli·ness; spin·dly; spin·drift; spin·et; spin·i·ness; spin·na·bil·i·ty; spin·na·ble; spin·na·ker; spin·ner; spin·ner·et; spin·ner·ular; spin·ner·ule; spin·nery; spin·ney; spin·or;… …   English syllables

  • Spin — may refer to:* Rotation or spin, a movement of an object in a circular motion * Spin (physics) or particle spin, a fundamental property of elementary particles * Spin (flight), a special and often intense case of a stall * Spin (public relations) …   Wikipedia

  • Spin AG — Unternehmensform AG Gründung 1996 als GmbH Unternehmenssitz Regensburg, Deutschland Unternehmensleitung …   Deutsch Wikipedia

  • Spin.de — Spin AG Rechtsform AG Gründung 1996 als GmbH Sitz Regensburg, Deutschland Leitung Paul Schmid, Fabian Rott Mitarbeiter etwa …   Deutsch Wikipedia

  • SPIN — (ursprünglich ein Akronym für Simple PROMELA Interpreter) ist eines der bekanntesten Werkzeuge zur Modellprüfung (engl. Model Checking). SPIN prüft endliche Zustandsautomaten (engl. Finite State Machines) mit der temporalen Logik LTL. Zusätzlich… …   Deutsch Wikipedia

  • Spin — (sp[i^]n), v. t. [imp. & p. p. {Spun}(Archaic imp. {Span}); p. pr. & vb. n. {Spinning}.] [AS. spinnan; akin to D. & G. spinnen, Icel. & Sw. spinna, Dan. spinde, Goth. spinnan, and probably to E. span. [root]170. Cf. {Span}, v. t., {Spider}.] 1.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Spin-up — refers to the period of time taken by a traditional (non solid state) hard disk drive to accelerate its platters from a stopped state to an operational speed. The required operational speed depends on the design of the disk drive. Typical speeds… …   Wikipedia

  • Spin — Spin: Содержание 1 В математике 2 В вычислительной технике 3 В музыке …   Википедия

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»