Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

sociable

  • 1 freundlich

    - {affable} lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã, niềm nở, ân cần - {amiable} tử tế, tốt bụng, dễ thương, đáng yêu - {amicable} thân ái, thân mật, thân tình, thoả thuận, hoà giải - {benign} lành, tốt, nhân từ, ôn hoà, nhẹ - {benignant} - {bland} có cử chỉ dịu dàng, lễ phép, mỉa mai, ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho - {bright} sáng, sáng chói, tươi, sáng sủa, rạng rỡ, sáng ngời, rực rỡ, sáng dạ, thông minh, nhanh trí, vui tươi, lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn - {cheerful} vui mừng, phấn khởi, hớn hở, tươi cười, vui mắt, vui vẻ, vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng - {courteous} - {favourable} có thiện chí, thuận, tán thành, thuận lợi, hứa hẹn tốt, có triển vọng, có lợi, có ích - {friendly} thân thiết, thân thiện, tiện lợi, thuộc phái Quây-cơ - {genial} vui tính, ấm áp, thiên tài, cằm - {gentle} hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng, thoai thoải, dòng dõi trâm anh, gia đình quyền quý, lịch thiệp, cao quý - {good (better,best) hay, tuyệt, rộng lượng, thương người, có đức hạnh, ngoan, tốt lành, trong lành, cừ, giỏi, đảm đang, được việc, dễ chịu, thoải mái - {kind} có lòng tốt xử lý, để gia công, mềm - {kindly} gốc ở, vốn sinh ở, làm ơn, dễ dàng, tự nhiên, lấy làm vui thích - {pleasant} thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài - {smiling} mỉm cười - {sociable} dễ gần, dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn - {suave} dịu ngọt, khéo léo, ngọt ngào - {sweet} ngọt, thơm, êm ái, du dương, dễ dãi, có duyên, xinh xắn, thích thú - {sympathetic} thông cảm, đồng tình, đầy tình cảm, biểu lộ tình cảm, giao cảm = freundlich sein {to befriend}+ = freundlich stimmen {to win over}+ = freundlich gestalten (Zimmer) {to brighten}+ = geh freundlich mit ihm um {deal with him kindly}+ = es war sehr freundlich von ihnen {it was very kind of them}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > freundlich

  • 2 das Sitzen

    - {sitting} sự ngồi, sự đặt ngồi, buổi họp, lần, lúc, lượt, sự ngồi làm mẫu vẽ, buổi ngồi làm mẫu vẽ, ghế dành riêng, ổ trứng, lứa trứng = zum Sitzen veranlassen {to sit (sat,sat)+ = der offene Wagen mit gegenüberliegenden Sitzen {sociable}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Sitzen

  • 3 umgänglich

    - {affable} lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã, niềm nở, ân cần - {companionable} dễ làm bạn, dễ kết bạn - {facile} dễ, dễ dàng, thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, dễ dãi, dễ tính, hiền lành - {sociable} dễ gần, dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn, thân mật, thoải mái

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umgänglich

  • 4 leutselig

    - {affable} lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã, niềm nở, ân cần - {condescending} hạ mình, hạ cố, chiếu cố - {facile} dễ, dễ dàng, thông, trôi chảy, sãn sàng, nhanh nhảu, dễ dãi, dễ tính, hiền lành - {sociable} dễ gần, dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn, thân mật, thoải mái

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > leutselig

  • 5 kontaktfreudig

    - {folksy} bình dân, dễ gần, chan hoà, có tác phong quần chúng - {sociable} dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn, thân mật, thoải mái

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kontaktfreudig

  • 6 gesellig

    - {companionable} dễ làm bạn, dễ kết bạn - {conversable} nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện, dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen - {convivial} yến tiệc, thích hợp với yến tiệc, vui vẻ, thích chè chén - {gregarious} sống thành đàn, sống thành bầy, mọc thành cụm, sống thành tập thể, thích đàm đúm, thích giao du - {sociable} dễ chan hoà, thích kết bạn, thân mật, thoải mái - {social} có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội, thuộc quan hệ giữa người và người, thuộc xã hội, của các đồng minh, với các đồng minh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gesellig

  • 7 gemütlich

    - {comfortable} tiện lợi, đủ tiện nghi, ấm cúng, dễ chịu, thoải mái, khoan khoái, đầy đủ, sung túc, phong lưu, yên tâm, không băn khoăn, không lo lắng, làm yên tâm, an ủi, khuyên giải - {cosy} thoải mái dễ chịu - {cozy} - {good-natured} tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu - {homelike} như ở nhà, như trong gia đình - {jovial} vui vẻ, vui tính - {pleasant} dễ thương, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài - {snug} kín gió, ấm áp, gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng, tiềm tiệm đủ, chật, hơi khít, náu kín, giấu kín - {sociable} dễ gần, dễ chan hoà, thích giao du, thích kết bạn, thân mật = es sich gemütlich machen {to nestle; to snuggle together}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gemütlich

  • 8 das gesellige Beisammensein

    - {get-together} cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt - {sociable} xe ngựa không mui có hai hàng ghế ngồi đối nhau, xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi, ghế trường kỷ hình chữ S - {social} buổi họp mặt, buổi dạ hội = das fröhliche Beisammensein {jamboree}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das gesellige Beisammensein

См. также в других словарях:

  • sociable — [ sɔsjabl ] adj. • 1540; « uni, lié » 1342; lat. sociabilis, de sociare « associer » 1 ♦ Didact. Capable de vivre en association permanente et paisible avec ses semblables. ⇒ social. L homme est un animal sociable. Insectes sociables. 2 ♦ (1635)… …   Encyclopédie Universelle

  • Sociable — So cia*ble, a.[F., fr. L. sociabilis, fr. sociare to associate, fr. socius a companion. See {Social}.] 1. Capable of being, or fit to be, united in one body or company; associable. [R.] [1913 Webster] They are sociable parts united into one body …   The Collaborative International Dictionary of English

  • sociable — SOCIABLE. adj. de t. g. Qui est naturellement capable de compagnie, qui est né pour vivre en compagnie. L homme est un animal sociable; est sociable. Il signifie aussi, Qui aime la compagnie, avec qui il est aisé de vivre, qui est d un bon… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Sociable — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom …   Wikipédia en Français

  • sociable — sociable, social These two words relate to different meanings of society, and should not normally get in each other s way. Social is a classifying word that relates to society in the broad sense of the relation of human beings to one another (Man …   Modern English usage

  • sociable — adjetivo 1. Que tiende a vivir en sociedad por naturaleza: El hombre es sociable por naturaleza. 2. Que es amable y disfruta relacionándose con los demás: Javier es muy sociable y tiene un montón de amigos. Antónimo: insociable. 3. [ …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • Sociable — So cia*ble, n. 1. A gathering of people for social purposes; an informal party or reception; as, a church sociable. [Colloq. U. S.] [1913 Webster] 2. A carriage having two double seats facing each other, and a box for the driver. Miss Edgeworth.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • sociable — [sō′shə bəl] adj. [Fr < L sociabilis < sociare, to associate < socius: see SOCIAL] 1. enjoying or requiring the company of others; gregarious 2. friendly or agreeable; affable 3. characterized by pleasant, informal conversation and… …   English World dictionary

  • sociable — index amicable, harmonious Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • sociable — 1550s, from L. sociabilis close, intimate, from sociare to join, unite, from socius companion (see SOCIAL (Cf. social)) …   Etymology dictionary

  • sociable — *gracious, cordial, affable, genial Analogous words: *social, companionable, convivial, gregarious: intimate, *familiar, close: *amiable, obliging, complaisant, good natured Antonyms: unsociable …   New Dictionary of Synonyms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»