Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

soc

  • 21 die Aufbewahrung

    - {custody} sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, sự bắt giam, sự giam cầm - {ensilage} sự ủ xilô, thức ăn ủ xilô - {ensile} - {preservation} sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì, sự giữ để lâu, sự giữ cho khỏi phân hu - {storage} sự xếp vào kho, kho, khu vực kho, thuế kho, sự tích luỹ = die Aufbewahrung (Gepäck) {depositing}+ = die sichere Aufbewahrung {safe-keeping}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aufbewahrung

  • 22 eilen

    - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cho chạy, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho - bắt làm cật lực, bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, đưa, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe - lái xe..., đi xe, chạy, bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích - có ý định, có ý muốn, làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to fleet} biến, lướt qua, lướt nhanh, bay nhanh - {to fling (flung,flung) chạy vụt, lao nhanh, chửi mắng, nói nặng, hất, ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống, hất ngã, đá hậu, vung, đưa nhìn lơ đãng, toà án, phát ra, đẩy tung - {to fly (flew,flown) bay, đi máy bay, đáp máy bay, bay vút lên cao, bay phấp phới, tung bay, đi nhanh, chạy nhanh, rảo bước, tung, chạy vùn vụt như bay, chạy trốn, tẩu thoát, làm bay phấp phới - làm tung bay, thả, chuyên chở bằng máy bay - {to gallop} phi nước đại, thúc phi nước đại, + through, over) nói nhanh, đọc nhanh, tiến triển nhanh - {to haste} vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp - {to hunt} săn bắn, lùng, tìm kiếm, săn, lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm, dùng để đi săn, bắn - {to hurry} thúc giục, giục làm gấp, bắt làm gấp, làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh, + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội, hành động vội vàng - hành động hấp tấp, đi gấp, đi vội vàng - {to scoot} chuồn, lỉnh - {to scud} chạy thẳng, bay thẳng, lướt, chạy theo chiều gió - {to scurry} chạy gấp, chạy lon ton - {to speed (sped,sped) làm cho đi mau, tăng tốc độ, xúc tiến, đẩy mạnh, điều chỉnh tốc độ, làm cho đi theo một tốc độ nhất định, bắn mạnh, giúp thành công, đi quá tốc độ quy định - thành công, phát đạt - {to streak} làm cho có đường sọc, làm cho có vệt, thành sọc, thành vệt, thành vỉa, đi nhanh như chớp = eilen [nach] {to make (made,made) [for]}+ = eilen (Sache) {to be urgent}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eilen

  • 23 der Streifen

    - {band} dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc - {bar} barơ, thanh, thỏi, chấn song, then chắn, vật ngáng, cái ngáng đường, cồn cát ngầm, vạch ngang, vạch đường kẻ, gạch nhịp, nhịp, cần, xà, sự kháng biện, vành móng ngựa, toà, nghề luật sư, quầy bán rượu - sự trở ngại, sự cản trở - {flake} giàn, giá phơi, bông, đóm lửa, tàn lửa, lớp, mảnh dẹt, váy, cây cẩm chướng hoa vằn - {slip} sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, sự sơ suất, áo gối, áo choàng, váy trong, coocxê, tạp dề, dây xích chó, bến tàu, chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu, miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt - cành ghép, mầm ghép, cành giâm, nước áo, buồng sau sân khấu, quần xi líp, cá bơn con, bản in thử - {streak} đường sọc, vệt, vỉa, tính, nét, nết, chất, hồi, thời kỳ, cơn - {stripe} sọc, vằn, quân hàm, lon, con hổ, loại - {tape} dây, băng ghi âm, băng điện tín, dây chăng ở đích - {vein} tĩnh mạch, gân lá, gân cánh, vân, mạch, nguồn cảm hứng, đặc tính, tâm trạng, xu hướng, lối, điệu - {zone} đới, khu vực, miền, vùng, dây nịt, dây dưng = der breite Streifen {belt}+ = der schmale Streifen {strip}+ = in Streifen teilen {to stripe}+ = mit Streifen versehen {liney; to bar; to belt}+ = ein drei Fuß breiter Streifen {a strip three feet wide}+ = durch Band, Streifen kennzeichnen {to band}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Streifen

  • 24 pflegen

    - {to attend} dự, có mặt, chăm sóc, phục vụ, phục dịch, đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống, + to) chú trọng, chăm lo - {to cherish} yêu mến, yêu thương, yêu dấu, giữ trong lòng, nuôi ấp ủ - {to cultivate} cày cấy, trồng trọt, trau dồi, tu dưỡng, chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê, nuôi dưỡng, xới bằng máy xới - {to foment} xúi bẩy, xúi giục, khích, chườm nóng - {to foster} nuôi nấng, bồi dưỡng, ấp ủ, nuôi, thuận lợi cho, khuyến khích, cỗ vũ, nâng niu, yêu quí - {to groom} chải lông, động tính từ quá khứ) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt, chuẩn bị - {to lap} phủ lên, chụp lên, bọc, quấn, cuộn, gói, vượt hơn một vòng, mài bằng đá mài, liếm, tớp, nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh - {to maintain} giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản, giữ vững, không rời bỏ, xác nhận rằng, cưu mang - {to nourish} ôm - {to nurse} cho bú, trông nom, bồng, ãm, nựng, săn sóc, chữa, chăm chút, nâng niu), ngồi ôm lấy, ngồi thu mình bên - {to service} bảo quản và sửa chữa - {to tend} chăm nom, giữ gìn, theo, hầu hạ, quay về, xoay về, hướng về, đi về, hướng tới, nhắm tới, có khuynh hướng = zu tun pflegen {to be wont to do}+ = etwas zu tun pflegen {to be accustomed to do something; to be in the habit of something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > pflegen

  • 25 die Bewachung

    - {custody} sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, sự bắt giam, sự giam cầm - {guard} sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu - {surveillance} sự giám sát = unter scharfer Bewachung {under close guard}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bewachung

  • 26 beiwohnen

    - {to attend} dự, có mặt, chăm sóc, phục vụ, phục dịch, đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống, + to) chú trọng, chăm lo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beiwohnen

  • 27 beaufsichtigen

    - {to inspect} xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra, duyệt - {to overlook} trông nom, giám sát, nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống, không nhận thấy, không chú ý tới, bỏ qua, tha thứ, coi nhẹ - {to oversee (oversaw,overseen) giám thị, quan sát - {to proctor} coi thi - {to superintend} coi sóc, quản lý - {to supervise} = beaufsichtigen (Prüfung) {to invigilate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beaufsichtigen

  • 28 die Betroffenheit

    - {bewilderment} sự bối rôi, sự hoang mang - {concernment} việc, tầm quan trọng, lợi lộc, phần, sự lo lắng, sự lo âu - {perplexity} sự lúng túng, sự bối rối, điều gây lúng túng, điều gây bối rối, tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối - {shock} sự đụng chạm, sự va chạm, sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi, sự tấn công mãnh liệt và đột ngột, sự khích động, sự sửng sốt, cảm giác bất ngờ, sự tổn thương, sự xáo lộn - sự động đất, sốc, đống lúa là 12 lượm), mớ tóc bù xù, chó xù

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Betroffenheit

  • 29 verschnürt

    - {corded} buộc bằng dây, có sọc nổi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verschnürt

  • 30 nähren

    - {to feed (fed,fed) cho ăn, cho đi ăn cỏ, nuôi nấng, nuôi cho lớn, nuôi, làm tăng, dùng làm đồng cỏ, cung cấp, nhắc bằng vĩ bạch, chuyền, ăn, ăn cơm, ăn cỏ - {to foment} xúi bẩy, xúi giục, khích, chườm nóng - {to foster} nuôi dưỡng, bồi dưỡng, ấp ủ, thuận lợi cho, khuyến khích, cỗ vũ, nâng niu, yêu quí - {to fuel} cung cấp chất đốt, lấy chất đốt - {to nourish} ôm - {to nurse} cho bú, trông nom, bồng, ãm, nựng, săn sóc, chữa, chăm chút, nâng niu), ngồi ôm lấy, ngồi thu mình bên - {to nurture} giáo dục = sich nähren [von] {to feed (fed,fed) [on,upon]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nähren

  • 31 unbegleitet

    - {unaccompanied} không có người đi theo, không có vật kèm theo, không đệm - {unattended} không chăm sóc, bỏ mặc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unbegleitet

  • 32 unsicher

    - {dotty} có chấm, lấm chấm, lảo đảo, gàn gàn, ngớ ngẩn - {doubtful} nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ, không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, không biết chắc - {fluky} may, may mắn, thất thường, hay thay đổi - {insecure} không an toàn, không vững chắc, bấp bênh - {labile} dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi, không ổn định, không bền - {precarious} tạm, tạm thời, nhất thời, mong manh, hiểm nghèo, gieo neo, không dựa trên cơ sở chắc chắn, coi bừa là đúng, liều - {qualmish} buồn nôn, nôn nao, cảm thấy lo ngại, cảm thấy e sợ, băn khoăn dằn vật, day dứt - {shaky} run, yếu, không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động - {streaky} có đường sọc, có vệt, có vỉa - {tottering} lung lay, sắp đổ, không vững, chập chững - {tottery} - {treacherous} phản bội, phụ bạc, bội bạc, không tin được, dối trá, xảo trá - {unbalanced} không cân bằng, mất thăng bằng, không cân xứng, không quyết toán, rối loạn - {uncertain} không chắc, còn ngờ, không kiên định, không đáng tin cậy - {unsafe} nguy hiểm - {unsettled} bối rối, không an cư, không có chỗ ở nhất định, không thanh toán, không được gii quyết, không có người chiếm hữu vĩnh viễn, không qu quyết, không dứt khoát - {unsteady} lo đo, loạng choạng, run run, lên xuống thất thường, chập chờn, leo lét, nhẹ dạ, hay đổi lòng, hay do dự, phóng đ ng, không có nề nếp - {unsure} không thật, không xác thật - {wonky} ọp ẹp, què quặt, tàn tật, ốm yếu = unsicher [über] {dubious [of,about,over]}+ = unsicher gehen {to paddle; to shamble; to toddle; to totter}+ = sich unsicher bewegen {to tumble; to wobble}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unsicher

  • 33 feiern

    - {to acclaim} hoan hô, tôn lên - {to celebrate} kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm, tán dương, ca tụng - {to feast} dự tiệc, tiệc tùng, ăn cỗ, thoả thuê, thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi, tiệc tùng hết - {to keep (kept,kept) giữ, giữ lại, tuân theo, y theo, thi hành, đúng, canh phòng, bảo vệ, phù hộ, giữ gìn, giấu, bảo quản, chăm sóc, trông nom, quản lý, giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành, giam giữ - + from) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh, nuôi, nuôi nấng, bao, có thường xuyên để bán, cứ, cứ để cho, bắt phải, không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng, theo, bắt làm kiên trì - bắt làm bền bỉ, làm, tổ chức, vẫn ở tình trạng tiếp tục, ở, đẻ được, giữ được, để dành được, giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa, có thể để đấy, có thể đợi đấy, rời xa, tránh xa, nhịn, làm kiên trì - làm bền bỉ - {to observe} quan sát, nhận xét, theo dõi, tiến hành, cử hành, chú ý giữ, tôn trọng - {to party} - {to revel} liên hoan, ăn uống say sưa, chè chén ồn ào, ham mê, thích thú, miệt mài, lãng phí vào những cuộc ăn chơi chè chén, ăn chơi chè chén - {to solemnize} cử hành theo nghi thức, làm cho long trọng = feiern (Person) {to honour}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > feiern

  • 34 die zweite Eisenbahnklasse

    - {second} người về nhì, người thứ hai, vật thứ hai, viên phó, người phụ tá võ sĩ, người săn sóc võ sĩ, hàng thứ phẩm, giây, giây lát, một chốc, một lúc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die zweite Eisenbahnklasse

  • 35 die Besorgnis

    - {anxiety} mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn, sự lo lắng, lòng ước ao, lòng khao khát, sự khắc khoải - {apprehension} sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được, sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy - {care} sự chăn sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng, sự chăm chú, sự chú ý, sự cẩn thận, sự thận trọng, sự lo âu - {concern} sự liên quan tới, sự dính líu tới, lợi, lợi lộc, phần, cổ phần, việc, chuyện phải lo, sự lo ngại, sự quan tâm, hãng buôn, xí nghiệp, công việc kinh doanh, cái, vật - {disquiet} sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng - {fear} sự sợ hãi, sự kinh sợ, sự e ngại - {misgiving} nỗi lo âu, nỗi e sợ, mối nghi ngại, mối nghi ngờ - {suspense} tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, tình trạng chưa quyết định, sự tạm hoãn, sự đình chỉ, sự treo quyền = die Besorgnis [um] {solicitude [about,for]}+ = die Besorgnis [wegen] {doubt [about]}+ = es besteht kein Grund zur Besorgnis {there is no reason for concern}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Besorgnis

  • 36 die Maserung

    - {streak} đường sọc, vệt, vỉa, tính, nét, nết, chất, hồi, thời kỳ, cơn - {texture} sự dệt, lối dệt, vải, tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt - {vein} tĩnh mạch, gân lá, gân cánh, vân, mạch, nguồn cảm hứng, đặc tính, tâm trạng, xu hướng, lối, điệu = die Maserung (Holz) {grain}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Maserung

  • 37 unbeachtet

    - {uncared-for} lôi thôi, lếch thếch, không ai chăm sóc, bỏ bơ vơ, bị coi thường - {unconsidered} không cân nhắc, không suy nghĩ, bị coi khinh, bị xem rẻ - {unheard} không nghe thấy, không ai nghe, không nghe phát biểu ý kiến - {unheeded} không ai chú ý đến, không ai để ý đến - {unnoticed} không ai thấy, không ai để ý, bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi là thường - {unregarded} không được lưu ý, bị coi nhẹ = unbeachtet lassen {to dissemble}+ = unbeachtet bleiben {to be neglected; to go unnoticed}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unbeachtet

  • 38 die Furchen

    - {striae} vằn, sọc, đường khía = Furchen bilden {to ridge}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Furchen

  • 39 erzeugt werden

    - {to breed (bred,bred) gây giống, chăn nuôi, nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, giáo dục, gây ra, phát sinh ra, sinh sản, sinh đẻ, náy ra, lan tràn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erzeugt werden

  • 40 das Schutzblech

    - {fender} vật chắn, lá chắn, cái cản sốc, cái chắn bùn, ghi sắt chắn than, cái gạt đá, đệm chắn - {guard} sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu - {mudguard}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schutzblech

См. также в других словарях:

  • soc — soc …   Dictionnaire des rimes

  • soc — [ sɔk ] n. m. • v. 1170; gaul. °succos; cf. irland. socc « ruisseau » ♦ Pièce de charrue composée d une lame métallique triangulaire qui tranche horizontalement la terre. Soc de charrue. « le soc et le coutre détachaient avec peine la bande qu… …   Encyclopédie Universelle

  • şoc — ŞOC, şocuri, s.n. 1. Ciocnire, izbire bruscă şi violentă între două corpuri. ♢ loc. adj. De şoc = (despre unităţi militare) destinat să îndeplinească o misiune grea în lupta ofensivă. ♦ Şoc termic = procedeu tehnologic în procesul de fabricaţie a …   Dicționar Român

  • soc — SOC. s. m. Instrument de fer, faisant partie d une charruë, & servant à fendre, & à renverser la terre. Le bec d un soc. l oreille du soc. ce soc est usé. il faut reforger le coutre & le soc ces terres estoient en friche, c estoient des landes,… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Soc. — Soc. Soc. written abbreviation for society * * * Soc. UK US noun ► WRITTEN ABBREVIATION for Society: used in the name of some organizations: »Manchester Building Soc …   Financial and business terms

  • soc — SOC, soci, s.m. Nume dat mai multor specii de arbuşti de dimensiuni mici, cu flori hermafrodite grupate în inflorescenţe, care au proprietăţi sudorifice, şi cu fructe (boabe negre sau roşii), scoarţă şi rădăcini cu proprietăţi laxative şi… …   Dicționar Român

  • Soc — (s[o^]k), n. [AS. s[=o]c the power of holding court, sway, domain, properly, the right of investigating or seeking; akin to E. sake, seek. {Sake}, {Seek}, and cf. {Sac}, and {Soke}.] [Written also {sock}, and {soke}.] 1. (O. Eng. Law) (a) The… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • SOC — or SoC may refer to:;Science and Technology * Security Operation Center (computing) * Self organized criticality, a property of dynamical systems in physics * Separation of concerns, a program design principle in computer science * Service… …   Wikipedia

  • soc|ag|er — or soc|cag|er «SOK uh juhr», noun. a person who held land by socage …   Useful english dictionary

  • Soc — (Sock), 1) in Siam Längenmaß, gleich einer halben Kobida od. Elle, wird in 2 Keub getheilt; 2) nach Einigen die große Platte im Schaftgesimse …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Soc. — Soc.     † Catholic Encyclopedia ► Ecclesiastical Abbreviations     ► Abbreviation in general use, chiefly Ecclesiastical     Socius, Socii ( Companion , Companions Breviary) The Catholic Encyclopedia, Volume VIII. New York: Robert Appleton… …   Catholic encyclopedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»