Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

slave

  • 1 der Nebenschlüssel

    - {slave key}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nebenschlüssel

  • 2 die Sklavin

    - {slave} người nô lệ, người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa, người bỉ ổi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Sklavin

  • 3 der Menschenhandel

    - {slave trade}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Menschenhandel

  • 4 der Sklave

    - {bondman} người nô lệ &), nông nô - {bondsman} - {drudge} người lao dịch, nô lệ, thân trâu ngựa - {serf} người bị áp bức bóc lột - {slave} người nô lệ, người làm việc đầu tắt mặt tối, người bỉ ổi - {thrall} cảnh nô lệ, cảnh tôi đòi - {vassal} chưa hầu, phong hầu, kẻ lệ thuộc = wie ein Sklave schuften {to slave}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sklave

  • 5 Frau

    - {Mrs.} = die Frau {female; lady; woman}+ = die alte Frau {granny}+ = diese Frau {that woman}+ = die prüde Frau {prude}+ = die junge Frau {bit; lass}+ = die ältere Frau {matron}+ = die schöne Frau {beautiful woman}+ = die gnädige Frau {madam}+ = die schönste Frau {rose}+ = die vornehme Frau {gentlewoman}+ = die Frau von heute {the new woman}+ = die zänkische Frau {brimstone; shrew; termagant}+ = zur Frau nehmen {to take to wife}+ = die bezaubernde Frau {witch}+ = die neuvermählte Frau {bride}+ = eine typische Frau {a daughter of Eve}+ = seine ehemalige Frau {his ex-wife}+ = um meiner Frau willen {for the sake of my wife}+ = die Gleichstellung der Frau {emancipation}+ = die unmodern gekleidete Frau {dowdy}+ = einer Frau verfallen sein {to be a slave to a woman}+ = für eine Frau nicht geeignet {unwomanly}+ = einer gebildeten Frau unwürdig {unladylike}+ = sich von seiner Frau scheiden lassen {to divorce one's wife}+ = die Bewegung für die Emanzipation der Frau {feminism}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Frau

  • 6 sich abmühen

    - {to flounder} lúng tung, nhầm lẫn, loạng choạng, thì thụp - {to grub} xới đất, bới đất, xới bới, nhổ, lục tím, vất vả, khó nhọc, cho ăn cho uống, cho chén, ăn uống, nhậu nhẹt - {to ply} ra sức vận dụng, ra sức làm, làm miệt mài, làm chăm chỉ, công kích dồn dập, tiếp tế liên tục, + between) chạy đường, + at) đón khách tại, chạy vút - {to pump} bơm, tuôn ra hàng tràng, dò hỏi, moi, moi tin tức ở, động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi, điều khiển máy bơm, lên lên xuống xuống mau - {to slave} làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa - {to slog} - {to strain} căng, làm căng thẳng, bắt làm việc quá sức, bắt làm việc căng quá, lợi dụng quá mức, vi phạm, lạm quyền, ôm, lọc, để ráo nước, làm cong, làm méo, ra sức, rán sức, cố sức, gắng sức - cố gắng một cách ì ạch, vác ì ạch, căng ra, thẳng ra, kéo căng, lọc qua - {to sweat (sweat,sweat) đổ mồ hôi, toát mồ hôi, úa ra, rỉ ra, làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc, bán sức lao động, sợ hãi, hối hận, chảy, toát, làm đổ mồ hôi, làm ướt đẫm mồ hôi, lau mồ hôi - ốp làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, bóc lột, ủ, hàn, tra tấn để bắt khai - {to toil} làm việc khó nhọc, làm việc cực nhọc, đi kéo lê, đi một cách mệt nhọc - {to tug} kéo mạnh, lôi kéo, lai, kéo, giật mạnh - {to wrestle} vật, đánh vật, vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại = sich abmühen [mit] {to plod [at,on,upon]; to struggle [with]}+ = sich mit etwas abmühen {to grapple}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sich abmühen

  • 7 wühlen

    - {to burrow} đào, bới, tìm tòi, tra cứu, điều tra, đi mất hút - {to grub} xới đất, bới đất, xới bới, nhổ, lục tím, vất vả, khó nhọc, cho ăn cho uống, cho chén, ăn uống, nhậu nhẹt - {to rummage} lục lọi, lục soát, tìm kiếm, lục ra được, tìm ra được, moi ra được, lục lung tung, lục bừa bãi - {to slave} làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa = wühlen [in] {to roll [in]}+ = wühlen [nach] {to root [for]}+ = wühlen (Politik) {to agitate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wühlen

  • 8 plagen

    - {to afflict} làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở - {to ail} làm đau khổ, làm phiền não, làm ốm đau, đau đớn, ốm đau, khó ở - {to annoy} làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình, chọc tức, làm cho tức giận, quấy rầy, làm phiền, quấy nhiễu, quấy rối - {to bait} mắc mồi, cho ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường, cho chó trêu chọc, trêu chọc, dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi - {to gall} làm sầy da, làm trượt da, xúc phạm lòng tự ái - {to grind (ground,ground) xay, tán, nghiền, mài, giũa, xát, đàn áp, áp bức, đè nén, quay cối xay cà phê, bắt làm việc cật lực, nhồi nhét - {to infest} tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại - {to obsess} ám ảnh - {to pester} - {to ride (rode,ridden) đi ngựa, cưỡi ngựa, cưỡi lên, đi xe, đi xe đạp, lướt đi, trôi nổi bập bềnh, lênh đênh, thả neo, gối lên nhau, mặc cả quần áo đi ngựa mà cân, thuộc vào loại cho ngựa chạy - cưỡi, cho cưỡi lên, đè nặng, giày vò, day dứt, áp chế, lướt trên - {to scourge} trừng phạt, làm khổ, đánh bằng roi - {to torment} - {to worry} lo, lo nghĩ, nhay = plagen [mit] {to trouble [with]}+ = sich plagen [mit] {to slave away [at]; to struggle [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > plagen

  • 9 würgen

    - {to choke} làm nghẹt, làm tắc thở, làm chết ngạt, bít lại, bịt lại, nén, nuốt, nghẹt thở, ngạt thở, tắc thở, uất, uất lên, tắc, nghẹt - {to retch} nôn oẹ - {to slave} làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa - {to worry} quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu, lo, lo nghĩ, nhay

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > würgen

  • 10 sich mit etwas weidlich plagen

    - {to slave away with something}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sich mit etwas weidlich plagen

См. также в других словарях:

  • slave — [ slav ] adj. et n. • 1575; sclave 1573; lat. médiév. sclavus; cf. esclave ♦ Se dit de peuples d Europe centrale et orientale dont les langues sont apparentées. Peuples slaves. Union slave. ⇒ panslavisme. Le charme slave, qu on prête… …   Encyclopédie Universelle

  • Slave I — is a fictional spacecraft in the Star Wars universe. It first appears in the film under the command of bounty hunter Boba Fett (Jeremy Bulloch), and then in the prequel film commanded by Jango Fett (Temuera Morrison). Slave I also appears in… …   Wikipedia

  • Slave — (sl[=a]v), n. [Cf. F. esclave, D. slaaf, Dan. slave, sclave, Sw. slaf, all fr. G. sklave, MHG. also slave, from the national name of the Slavonians, or Sclavonians (in LL. Slavi or Sclavi), who were frequently made slaves by the Germans. See… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • slave — (slāv) n. 1. One who is owned as the property of someone else, especially in involuntary servitude. 2. One who is subservient to or controlled by another: »his boss s slave. 3. One who is subject to or controlled by a specified influence: »a… …   Word Histories

  • Slave — (engl. für „Sklave“), nicht zu verwechseln mit Slawe, steht für: Master/Slave, ein allgemeines hierarchisches Prinzip der Regelung und Steuerung Slave River, ein Fluss in Kanada Eine devote Person (auch „Sub“ genannt) im BDSM Ein fotografisches… …   Deutsch Wikipedia

  • slave — [slāv] n. [ME sclave < OFr or ML: OFr esclave < ML sclavus, slave, orig., Slav < LGr Sklabos, ult. < OSlav Slovēne, native name of a Slavic people: first used of captives of Slavic orig. in SE Europe] 1. a human being who is owned as… …   English World dictionary

  • Slave — Indian tribe of northwestern Canada, 1789, from SLAVE (Cf. slave) (n.), translating Cree (Algonquian) awahkan captive, slave …   Etymology dictionary

  • Slave — Slave, v. i. [imp. & p. p. {Slaved}; p. pr. & vb. n. {Slaving}.] To drudge; to toil; to labor as a slave. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • slave — (izg. slȇjv) m DEFINICIJA inform. naziv za podređeni, podčinjeni ili sporedni uređaj [primarni slave; sekundarni slave], opr. master (4) ETIMOLOGIJA engl …   Hrvatski jezični portal

  • Slave — (sl[aum]v or sl[a^]v; 277) n. See {Slav}. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Slave — Slave, v. t. To enslave. Marston. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»