Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

simf

  • 1 symphony

    /'simfəni/ * danh từ - bản nhạc giao hưởng - khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dàn nhạc giao hưởng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng - (từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm

    English-Vietnamese dictionary > symphony

  • 2 symphony orchestra

    /'simfəni'ɔ:kistrə/ * danh từ - dàn nhạc giao hưởng

    English-Vietnamese dictionary > symphony orchestra

См. также в других словарях:

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»