Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

shrunk

  • 1 schrumpfen

    - {to contract} đính ước, giao ước, kết giao, nhiễm, mắc, tiêm nhiễm, ký giao kèo, thầu, ky hợp đồng, thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lại, làm đau lòng, rút gọn - {to shrink (shrank,shrunk) ngắn lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co - {to shrivel} làm nhăn lại, làm co lại, làm héo hon, quắt lại, quăn lại, héo hon

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schrumpfen

  • 2 einschrumpfen

    - {to shrink (shrank,shrunk) co lại, rút lại, ngắn lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einschrumpfen

  • 3 welken

    - {to droop} ngả xuống, rủ xuống, rũ xuống, gục xuống, nhìn xuống, chìm xuống, lặn xế, ủ rũ, chán nản, cúi - {to fade} héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi, mất dần, mờ dần, biến dần, làm phai màu, làm bạc màu, truyền hình, tăng thành không rõ nữa, giảm thành không rõ - {to shrink (shrank,shrunk) co lại, rút lại, ngắn lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co - {to shrivel} làm nhăn lại, làm co lại, làm héo hon, teo lại, quắt lại, quăn lại, héo hon - {to wilt} làm héo, làm rủ xuống, tàn héo, suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ, nn lòng, nn chí - {to wither} làm tàn úa, làm teo, làm khô héo, làm cho héo hắt đi, làm cho bối rối, héo, tàn, úa, héo mòn, tàn tạ, tiêu tan = welken (Blüte) {to shank off}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > welken

  • 4 einlaufen

    - {to enter port} = einlaufen (lief ein,eingelaufen) {to shrink (shrank,shrunk)+ = sich einlaufen (Sport) {to warm up}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einlaufen

  • 5 eingehen [auf]

    - {to answer [to]} trả lời, đáp lại, thưa, biện bác, chịu trách nhiệm, đảm bảo, bảo lãnh, xứng với, đúng với, đáp ứng, thành công có kết quả = eingehen (Brief) {to arrive; to come in}+ = eingehen (Vertrag) {to contract}+ = eingehen (Pflanze) {to wither}+ = eingehen (ging ein,eingegangen) {to shrink (shrank,shrunk)+ = auf etwas eingehen (Vorschlag) {to agree to}+ = auf etwas näher eingehen {to look into something more closely}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eingehen [auf]

  • 6 zurückschrecken

    - {to blench} lùi bước, chùn bước, lẫn tránh, nhắm mắt làm ngơ - {to boggle} chùn lại, do dự, lưỡng lự, ngần ngại, mò mẫm, làm một cách lóng ngóng, nói loanh quanh, nói nước đôi - {to wince} co rúm lại, rụt lại = zurückschrecken [vor] {to crane [at]; to flinch [from]; to recoil [from]; to shrink (shrank,shrunk) [from]; to shy off [at]; to stick (stuck,stuck) [at]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zurückschrecken

  • 7 schwinden

    (schwand,geschwunden) - {to dwindle} nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại, thoái hoá, suy đi - {to evanesce} mờ đi, biến đi - {to fade} héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi, mất dần, mờ dần, biến dần, làm phai màu, làm bạc màu, truyền hình, tăng thành không rõ nữa, giảm thành không rõ - {to shrink (shrank,shrunk) rút lại, ngắn lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co - {to wane} khuyết, xế, giảm, suy yếu, tàn tạ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schwinden

  • 8 abnehmen

    (nahm ab,abgenommen) - {to decay} suy tàn, suy sụp, sa sút, hư nát, đổ nát, mục nát, sự suy nhược, thối rữa, sâu, mục, rã, phân rã, làm sâu, làm mục nát - {to decline} nghiêng đi, dốc nghiêng đi, nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống, tàn dần, xế, xế tà, suy đi, suy dần, sụt xuống, suy vi, tàn tạ, nghiêng, cúi, từ chối, khước từ, không nhận, không chịu - biến cách - {to decrease} - {to diminish} bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt, thu nhỏ - {to dwindle} nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại, thoái hoá - {to ebb} rút, xuống - {to lessen} làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi, nhỏ đi, bé đi - {to lower} hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống, hạ, làm yếu đi, làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị, cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm - {to purchase} mua, tậu, giành được, tậu được, kéo lên bằng ròng rọc, bẩy lên bằng đòn bẩy - {to relieve} làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi, làm nhẹ bớt, giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ, giải vây, đổi, khai thông, làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt, làm cho đỡ căng thẳng - đắp nổi, nêu bật lên, làm nổi bật lên - {to remove} dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn, bỏ ra, tháo ra, cách chức, đuổi, lấy ra, đưa ra, rút ra..., tẩy trừ, tẩy, xoá bỏ, loại bỏ, giết, thủ tiêu, khử đi, làm hết, xua đuổi sạch, bóc, cắt bỏ, tháo, dời đi xa - đi ra, tránh ra xa, dọn nhà, đổi chỗ ở - {to shorten} thu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc, cho mỡ, ngắn lại - {to shrink (shrank,shrunk) rút lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co - {to taper} vuốt thon, thon hình búp măng - {to wane} khuyết, suy yếu = abnehmen (nahm ab,abgenommen) [an] {to diminish [in]}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Hut) {to doff; to pull off}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Geld) {to charge}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Maschen) {to cast off}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Gewicht) {to slim}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Medizin) {to amputate}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Telefon) {to answer}+ = abnehmen (nahm ab,abgenommen) (Stricken) {to narrow}+ = sich abnehmen lassen {to take off}+ = zunehmen und abnehmen {to wax and wane}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abnehmen

  • 9 verkürzen

    - {to abbreviate} tóm tắt, viết tắt, rút ngắn lại, ước lược, rút gọn - {to abridge} cô gọn, hạn chế, giảm bớt, lấy, tước - {to curtail} cắt, cắt bớt, rút ngắn, lấy đi, cướp đi - {to foreshorten} vẽ rút gọn lại - {to shorten} thu ngắn lại, thu hẹp vào, mặc quần soóc, cho mỡ, ngắn lại - {to shrink (shrank,shrunk) co lại, rút lại, co vào, rút vào, lùi lại, lùi bước, chùn lại, làm co

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verkürzen

См. также в других словарях:

  • shrunk|en — «SHRUHNG kuhn», adjective, verb. –adj. grown smaller; shriveled: »a shrunken face, a shrunken fortune. a) shrunk; a past participle of shrink. Usage See shrink for usage note. (Cf. ↑shrink) …   Useful english dictionary

  • shrunk — index compact (pithy) Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • shrunk — [ʃrʌŋk] the past tense and past participle of ↑shrink …   Dictionary of contemporary English

  • shrunk — the past tense and past participle of shrink1 …   Usage of the words and phrases in modern English

  • shrunk — [shruŋk] vi., vt. alt. pt. & pp. of SHRINK …   English World dictionary

  • Shrunk — Shrink Shrink, v. i. [imp. {Shrank}or {Shrunk}p. p. {Shrunk} or {Shrunken}, but the latter is now seldom used except as a participial adjective; p. pr. & vb. n. {Shrinking}.] [OE. shrinken, schrinken, AS. scrincan; akin to OD. schrincken, and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Shrunk — Shrink Shrink, v. i. [imp. {Shrank}or {Shrunk}p. p. {Shrunk} or {Shrunken}, but the latter is now seldom used except as a participial adjective; p. pr. & vb. n. {Shrinking}.] [OE. shrinken, schrinken, AS. scrincan; akin to OD. schrincken, and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • shrunk — pre·shrunk; shrunk; …   English syllables

  • shrunk — [[t]ʃrʌ̱ŋk[/t]] Shrunk is the past participle of shrink …   English dictionary

  • shrunk — /shrungk/, v. a pp. and pt. of shrink. * * * …   Universalium

  • shrunk — ʃrɪŋk n. psychiatrist (Slang); instance of contracting, instance of becoming smaller; flinching, recoiling v. contract, become smaller, shrivel; flinch, recoil; decrease, diminish; make smaller, cause to shrink …   English contemporary dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»