-
1 die Spur
- {breath} hơi thở, hơi, cơn gió nhẹ, làn hương thoảng, tiếng thì thào - {clue} đầu mối, manh mối, dòng tư tưởng, mạch câu chuyện - {ghost} ma, gầy như ma, bóng mờ, nét thoáng một chút, người giúp việc kín đáo cho một nhà văn, người viết thuê cho một nhà văn, linh hồn, hồn - {lane} đường nhỏ, đường làng, đường hẻm, ngõ hẻm, khoảng giữa hàng người, đường quy định cho tàu biển, đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một - {lick} cái liềm, cú đám, cái vụt, đòn đau, sự cố gắng, sự nỗ lực, tốc độ đi, bâi liếm salt lick) - {odour} mùi &, mùi thơm, hương thơm, hơi hướng, dấu vết, tiếng tăm, cảm tình, chất thơm, nước hoa - {particle} chút, tí chút, tiểu từ không biến đổi, tiền tố, hậu tố, hạt - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {ray} cá đuối, tia &), tia hy vọng, bán kính, hoa phía ngoài của cụm hoa đầu, cánh sao, tai cây - {rut} sự động đực, vết lún, vết đường mòn &), máng, rãnh - {scintilla} một mảy may, một ít một tí - {shadow} bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát, chỗ tối, hình bóng, bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước, điểm báo trước, gợn, vật vô hình - sự tối tăm, sự che chở, sự bảo vệ - {shred} miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút, một mảnh - {smack} vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng, vẻ, mẩu, miếng, ngụm, tàu đánh cá, tiếng bốp, tiếng chát, tiếng chép môi, cái đập, cái tát, cái vỗ, cú đập mạnh, cái hôi kêu - {spoor} dấu đi, vết chân - {streak} đường sọc, vệt, vỉa, tính, nét, nết, chất, hồi, thời kỳ, cơn - {suspicion} sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực, tí - {tinge} màu nhẹ, nét thoáng - {touch} sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm, xúc giác, ngón, bút pháp, văn phong, một ít, sự tiếp xúc, sự giao thiệp, quan hệ, sự dính líu, sự dính dáng, đường biên, lối bấm phím, phép thăm bệnh bằng cách sờ - sự thử thách, sự thử, đá thử - {trace} dây kéo, số nhiều) dấu, vết tích, chút ít - {track} số nhiều) dấu chân, đường, đường đi, đường ray, bánh xích - {trail} vạch, vệt dài, đường mòn, đuôi - {vestige} di tích, + not) một chút, bộ phận vết tích = die Spur [von] {relish [of]; remnant [of]; show [of]; suggestion [of]; tincture [of]}+ = keine Spur von {no odour of}+ = die sichtbare Spur {mark}+ = die verlorene Spur (Jagd) {fault}+ = die Spur verwischen {to foil}+ = keine Spur davon {not a bit of it}+ = auf der Spur sein {to be on the track}+ = einer Spur folgen {to spoor}+ = in der Spur bleiben {to track}+ -
2 die Kopie
- {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {counterpart} bản đối chiếu, người giống hệt, vật giống hệt, bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng, vật bổ sung, người bổ sung - {double} cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản giống hệt, bản sao lục, cái giống hệt, trận đánh đôi, người đóng thay thế, bóng ma, hồn, sự chạy ngoặt thình lình, khúc ngoặt đột ngột, bước chạy đều - {duplicate} vật làm giống hệt, từ đồng nghĩa, biên lai cầm đồ - {manifold} - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {repetition} sự nhắc lại, sự lặp lại, điều nhắc lại, điều lặp lại, bản sao chép, sự tập duyệt, ngón mổ liên tục - {replica} mô hình, cái dưỡng, tấm dưỡng - {shadow} bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát, chỗ tối, hình bóng, bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước, điểm báo trước, dấu vết, chút, gợn - vật vô hình, sự tối tăm, sự che chở, sự bảo vệ - {tracing} sự vạch, sự kẻ, sự theo dấu vết, sự đồ lại = die Kopie (Brief) {carbon}+
См. также в других словарях:
shadow print — spausdinimas su šešėliais statusas T sritis informatika apibrėžtis Teksto spausdinimo stilius, kai kiekvienos raidės kontūrai atkartojami ir truputį paslenkami: paprastai žemyn ir į dešinę; tokiu būdu sukuriamas šešėlio efektas. atitikmenys: angl … Enciklopedinis kompiuterijos žodynas
Shadow print — Теневая печать, фоновая печать … Краткий толковый словарь по полиграфии
Shadow of the Leader — “Shadow of the Leader” is a phrase used to describe a common phenomenon in business organizations where those in positions of leadership and power, through their behavior and actions, tend to influence the behavior and actions of those below them … Wikipedia
Shadow Star — For the unrelated novel by Chris Claremont, see Shadow Star (novel). Not to be confused with Star Shadow. Shadow Star なるたる (Narutaru) Genre Supernatural, Horror, Drama … Wikipedia
Shadow of the Hegemon — infobox Book | name = Shadow of the Hegemon title orig = translator = image caption = author = Orson Scott Card cover artist = country = United States language = English series = Ender s Game series genre = Science fiction publisher = Tor Books… … Wikipedia
Shadow Puppets — infobox Book | name = Shadow Puppets title orig = translator = author = Orson Scott Card cover artist = country = United States language = English series = Ender s Game series genre = Science fiction publisher = Tor Books release date = 2002… … Wikipedia
Shadow Raiders — Infobox Television show name = Shadow Raiders(War Planets in USA) caption = format = camera = picture format = audio format = runtime = 30 minutes creator = developer = executive producer = starring = narrated = opentheme = endtheme = country =… … Wikipedia
Shadow Dawn — infobox Book | name = Shadow Dawn title orig = translator = image caption = author = Chris Claremont and George Lucas illustrator = cover artist = country = United States language = English series = Chronicles of the Shadow War genre = Fantasy… … Wikipedia
Shadow Star (novel) — infobox Book | name = Shadow Star title orig = translator = image caption = author = Chris Claremont and George Lucas illustrator = cover artist = country = United States language = English series = Chronicles of the Shadow War genre = Fantasy… … Wikipedia
Shadow Divers — Infobox Book name = Shadow Divers title orig = translator = image caption = Paperback cover of Shadow Divers author = Robert Kurson cover artist = country = United States language = English series = genre = non fiction history adventure publisher … Wikipedia
Shadow Moon (novel) — infobox Book | name = Shadow Moon title orig = translator = image caption = author = Chris Claremont and George Lucas illustrator = cover artist = country = United States language = English series = Chronicles of the Shadow War genre = Fantasy… … Wikipedia