Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

sei-

  • 1 Sei artig!

    - {be a good boy!} = Sei vernünftig! {Be your age!}+ = Sei mir nicht böse. {Don't be cross with me.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Sei artig!

  • 2 sei gegrüßt!

    - {salve}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sei gegrüßt!

  • 3 sei so gut und schreibe

    - {be so good as to write; be so kind as to write}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sei so gut und schreibe

  • 4 Sei guten Mutes!

    - {Be of good cheer!} = Ich bin guten Mutes. {I'm of good cheer.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Sei guten Mutes!

  • 5 assailable

    /ə'seiəbl/ * tính từ - có thể tấn công được

    English-Vietnamese dictionary > assailable

  • 6 assay

    /ə'sei/ * danh từ - sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý) =assay furnace+ lò thử (vàng) =radioactive assay+ phép phân tích phóng xạ - kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm - (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử (làm việc gì) * động từ - thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...) - (nghĩa bóng) thử thách giá trị - thử làm (việc gì khó khăn)

    English-Vietnamese dictionary > assay

  • 7 assayable

    /ə'seiəbl/ * tính từ - có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)

    English-Vietnamese dictionary > assayable

  • 8 assayer

    /ə'seiə/ * danh từ - người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)

    English-Vietnamese dictionary > assayer

  • 9 chassé

    /'ʃæsei/ * danh từ - bước lướt (khiêu vũ) * nội động từ - bước lướt (khiêu vũ) =to chassé to the right+ bước lướt sang phải

    English-Vietnamese dictionary > chassé

  • 10 said

    /sei/ * danh từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo - lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề) =to say the lesson+ đọc bài =to say grace+ cầu kinh =to say no more+ thôi nói, ngừng nói =to say something+ nói một vài lời - tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán =the Declaration of Independence of the United State of America says that all men are created equal+ bản tuyên ngôn độc lập của nước Mỹ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng =you said you would do it+ anh đã hứa anh sẽ làm việc đó - đồn =it is said that...; they said that...+ người ta đồn rằng... =to hear say+ nghe đồn - diễn đạt =that was very well said+ diễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay - viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ =there is not much to be said on that side+ bên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu =have you anything to say for yourself?+ anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không? - cho ý kiến về, quyết định về =there is no saying (it is hard to say) who will win+ không thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng =what do you say to a walk?+ anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào? - lấy, chọn (làm ví dụ) =let us say China+ ta lấy Trung quốc làm ví dụ * nội động từ - that is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì =North America, that is to say the USA and Canada+ bắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa !to say on - tục nói !to say out - nói thật, nói hết !to say no - từ chối !to say yes - đồng ý !to say someone nay - (xem) nay !to say the word - ra lệnh nói lên ý muốn của mình !it goes without saying - (xem) go !you may well say so - điều anh nói hoàn toàn có căn cứ

    English-Vietnamese dictionary > said

  • 11 satiability

    /,seiʃjə'biliti/ * danh từ - tính có thể làm cho thoả thích, tính có thể làm cho thoả mãn

    English-Vietnamese dictionary > satiability

  • 12 satiable

    /'seiʃjəbl/ * tính từ - có thể làm cho thoả thích, có thể làm cho thoả mãn

    English-Vietnamese dictionary > satiable

  • 13 satiate

    /'seiʃieit/ * tính từ - no, chán ngấy, thoả mãn * ngoại động từ - (như) sate

    English-Vietnamese dictionary > satiate

  • 14 satiation

    /,seiʃi'eiʃn/ * danh từ - sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn

    English-Vietnamese dictionary > satiation

  • 15 say

    /sei/ * danh từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo - lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề) =to say the lesson+ đọc bài =to say grace+ cầu kinh =to say no more+ thôi nói, ngừng nói =to say something+ nói một vài lời - tuyên bố; hứa hẹn; tiên đoán =the Declaration of Independence of the United State of America says that all men are created equal+ bản tuyên ngôn độc lập của nước Mỹ tuyên bố tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng =you said you would do it+ anh đã hứa anh sẽ làm việc đó - đồn =it is said that...; they said that...+ người ta đồn rằng... =to hear say+ nghe đồn - diễn đạt =that was very well said+ diễn đạt như thế rất hay, nói cách như thế rất hay - viện ta làm lý lẽ; đưa làm chứng cớ =there is not much to be said on that side+ bên phía bên kia không đưa ra được nhiều lý lẽ đâu =have you anything to say for yourself?+ anh có điều gì để viện ra làm lý lẽ bênh vực cho mình không? - cho ý kiến về, quyết định về =there is no saying (it is hard to say) who will win+ không thể (khó mà) cho biết ý kiến là ai sẽ thắng =what do you say to a walk?+ anh cho biết ý kiến ta có nên đi chơi không?; ta đi chơi nào? - lấy, chọn (làm ví dụ) =let us say China+ ta lấy Trung quốc làm ví dụ * nội động từ - that is to say tức là, nói một cách khác; hay là, ít nhất thì =North America, that is to say the USA and Canada+ bắc châu Mỹ, tức là nước Mỹ và Ca-na-đa !to say on - tục nói !to say out - nói thật, nói hết !to say no - từ chối !to say yes - đồng ý !to say someone nay - (xem) nay !to say the word - ra lệnh nói lên ý muốn của mình !it goes without saying - (xem) go !you may well say so - điều anh nói hoàn toàn có căn cứ

    English-Vietnamese dictionary > say

  • 16 seiche

    /seiʃ/ * danh từ - triều giả ở hồ; sự dao động mực nước hồ (do thay đổi áp suất của không khí)

    English-Vietnamese dictionary > seiche

  • 17 seigneur

    /sei'njə:/ Cách viết khác: (seignior) /'seinjə/ * danh từ - (sử học) lãnh chúa

    English-Vietnamese dictionary > seigneur

  • 18 seignior

    /sei'njə:/ Cách viết khác: (seignior) /'seinjə/ * danh từ - (sử học) lãnh chúa

    English-Vietnamese dictionary > seignior

  • 19 seigniorial

    /sei'njɔ:riəl/ * tính từ - (thuộc) lãnh chúa

    English-Vietnamese dictionary > seigniorial

  • 20 der Spielverderber

    - {killjoy} người làm mất vui, người phá đám - {marplot} kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai, kẻ hay làm hỏng việc người khác = sei kein Spielverderber {don't be a poor sport}+ = sei kein Spielverderber! {be a sport!}+ = Er ist ein Spielverderber. {He is a dog in the manger.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Spielverderber

См. также в других словарях:

  • sei es ... — sei es …   Deutsch Wörterbuch

  • sei es — sei es …   Deutsch Wörterbuch

  • sei — sèi agg.num.card.inv., s.m.inv., s.f.pl. FO 1a. agg.num.card.inv., che è pari a cinque unità più una (nella numerazione araba rappresentato con 6, in quella romana con VI): sei chili di patate, un esagono ha sei lati e sei angoli, sei mesi fa |… …   Dizionario italiano

  • Sei — can refer to:*Sei whale *Software Engineering Institute *Sei Ashina, an actress *Seri language, sei is the ISO 639 code of that language *Space Exploration Initiative …   Wikipedia

  • sei (1) — {{hw}}{{sei (1)}{{/hw}}[6 nella numerazione araba, VI in quella romana] A agg. num. card. inv. Indica una quantità composta di cinque unità più una. B s. m. Il numero sei e il segno che lo rappresenta. sei (2) {{hw}}{{sei (2)}{{/hw}}V. essere (1) …   Enciclopedia di italiano

  • seiþi- — *seiþi , *seiþiz, *sīþi , *sīþiz germ., Adverb (Komparativ): nhd. später; ne. later; Rekontruktionsbasis: got., an., ae., afries., as., ahd.; Etymologie: s …   Germanisches Wörterbuch

  • SEI — ist eine Abkürzung für: Stockholm Environment Institute Software Engineering Institute, ein Forschungs und Entwicklungszentrum in den Vereinigten Staaten von Amerika Solid electrolyte interphase, siehe Lithium Titanat Akkumulator Structural… …   Deutsch Wikipedia

  • seiþan — *seiþan, *sīþan germ., stark. Verb: nhd. zaubern; ne. do (Verb) magic; Rekontruktionsbasis: an., ae.; Etymologie: s. ing. *seito , *soito , Substantiv …   Germanisches Wörterbuch

  • SEI — may stand for:*Structural Engineering Institute *Science Education Institute *Seebeck Effect Imaging *In Socionics, a Sensory Ethical Introvert. *Service Endpoint Interface *Software Engineering Institute *Space Exploration Initiative *Square… …   Wikipedia

  • SEI — sigla 1. Società Editrice Internazionale 2. Società Entomologica Italiana …   Dizionario italiano

  • sei — dis·sei·sor; is·sei; mon·sei·gneur; ni·sei; san·sei; sei; sei·cen·to; sei·del; sei·gnette; sei·gneur; sei·gneu·ri·al; sei·gneury; sei·gnior; sei·gnior·age; sei·gniory; sei·gno·ri·al; sei·sin; sei·so·na·cea; sei·so·nid·ea; sei·u·rus; sei·zor;… …   English syllables

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»