Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

seconds

  • 1 seconds

    v. Pab
    n. Ntau xis nkoos

    English-Hmong dictionary > seconds

  • 2 seconds-hand

    /'sekənd'hænd/ * tính từ - cũ, mua lại (quần áo, sách vở) =second-hand book+ sách cũ - nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...) * danh từ+ Cách viết khác: (seconds-hand) /'sekəndzhænd/ - kim chỉ giây (ở đồng hồ)

    English-Vietnamese dictionary > seconds-hand

  • 3 sekundenlang

    - {for seconds}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sekundenlang

  • 4 die Waren

    - {goods} của cải, động sản, hàng hoá, hàng, hàng hoá chở = die lackierten Waren {lacquerware}+ = in Waren entlohnen (Arbeiter) {to truck}+ = Waren verschleudern {to sell goods dirt cheap}+ = die zweitklassigen Waren {seconds}+ = die leichtverderblichen Waren {perishables}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Waren

  • 5 clock

    /klɔk/ Cách viết khác: (o'clock)/ə'klɔk/ * danh từ - đường chỉ viền ở cạnh bít tất - đồng hồ !o'clock - giờ =what o' clock is it?+ mấy giờ rồi !like a clock - đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy =everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều !to put (set) back the clock - (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển !to work round the clock - làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng * nội động từ - (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua) - ghi giờ =to clock in+ ghi giờ đến làm =to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy) * ngoại động từ - (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua) - (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian) =he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giây

    English-Vietnamese dictionary > clock

  • 6 flat

    /flæt/ * danh từ - dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) căn phòng, căn buồng - (hàng hải) ngăn, gian - (từ hiếm,nghĩa hiếm) tầng - mặt phẳng - miền đất phẳng - lòng (sông, bàn tay...) =the flat of the hand+ lòng bàn tay - miền đất thấp, miền đầm lầy - thuyền đáy bằng - rổ nông, hộp nông - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat-car) - (sân khấu) phần phông đã đóng khung - (âm nhạc) dấu giáng - (số nhiều) giày đề bằng - (từ lóng) kẻ lừa bịp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lốp bẹp, lốp xì hơi !to join the flats - chắp vá lại thành một mảnh; giữ cho vẻ trước sau như một * tính từ - bằng phẳng, bẹt, tẹt =a flat roof+ mái bằng =a flat nose+ mũi tẹt - sóng soài, sóng sượt =to knock somebody flat+ đánh ai ngã sóng soài - nhãn - cùng, đồng (màu) - nông =a flat dish+ đĩa nông - hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát =flat nonsense+ điều hoàn toàn vô nghĩa =a flat denial+ sự từ chối dứt khoát =and that's flat!+ dứt khoát là như vậy! - nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu...) =a flat joke+ câu đùa vô duyên =flat beer+ bia hả - ế ẩm =market is flat+ chợ búa ế ẩm - không thay đổi, không lên xuống, đứng im (giá cả...) - bẹp, xì hơi (lốp xe) - bải hoải, buồn nản - (thông tục) không một xu dính túi, kiết xác - (âm nhạc) giáng * phó từ - bằng, phẳng, bẹt - sóng sượt, sóng soài =to fall flat+ ngã sóng soài - (nghĩa bóng) hoàn toàn thất bại =to lie flat+ nằm sóng soài - hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát =to go flat against orders+ hoàn toàn làm trái với mệnh lệnh !to tell somebody flat that - nói thẳng với ai rằng - đúng =to run the hundred-yard dush in ten seconds flat+ chạy 100 iat đúng mười giây - (âm nhạc) theo dấu giáng * ngoại động từ - làm bẹt, dát mỏng

    English-Vietnamese dictionary > flat

  • 7 o'clock

    /klɔk/ Cách viết khác: (o'clock) /ə'klɔk/ * danh từ - đường chỉ viền ở cạnh bít tất - đồng hồ !o'clock - giờ =what o' clock is it?+ mấy giờ rồi !like a clock - đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy =everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều !to put (set) back the clock - (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển !to work round the clock - làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng * nội động từ - (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua) - ghi giờ =to clock in+ ghi giờ đến làm =to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy) * ngoại động từ - (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua) - (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian) =he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giây

    English-Vietnamese dictionary > o'clock

  • 8 second-hand

    /'sekənd'hænd/ * tính từ - cũ, mua lại (quần áo, sách vở) =second-hand book+ sách cũ - nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...) * danh từ+ Cách viết khác: (seconds-hand) /'sekəndzhænd/ - kim chỉ giây (ở đồng hồ)

    English-Vietnamese dictionary > second-hand

  • 9 under

    /'ʌndə/ * giới từ - dưới, ở dưới =to be under water+ ở dưới nước =to be under cover+ có che kín, có bọc kín; có mui, có mái che =to be under key+ bị giam giữ, bị nhốt - dưới, chưa đầy, chưa đến =under eighteen years of age+ dưới mười tám tuổi =to be under age+ chưa đến tuổi trưởng thành =to run a hundred metres under eleven seconds+ chạy một trăm mét dưới mười một giây - dưới (sự lãnh đạo, quyền...) =under the leadership of+ dưới sự lãnh đạo của =under the domination of+ dưới sự thống trị của - đang, trong =the car is under repair+ xe đang chữa =to be under construction+ đang được xây dựng =the point under discussion+ vấn đề đang được bàn cãi =to be under way+ đang đi, đang trên đường đi; đang tiến hành =under these circumstances+ trong hoàn cảnh này =under these conditions+ trong những điều kiện này * phó từ - dưới =the ship went under+ con tàu chìm nghỉm dưới nước =to keep the people under+ bắt nhân dân phục tùng * tính từ - dưới =under jaw+ hàm dưới

    English-Vietnamese dictionary > under

См. также в других словарях:

  • seconds — sec‧onds [ˈsekəndz] noun [plural] COMMERCE goods that are sold cheaply because they are damaged or not of the usual quality: • Visit the factory shop, and look out for cheap seconds of all leather goods. * * * seconds UK US /ˈsekəndz/ noun… …   Financial and business terms

  • seconds — informal a second course or second helping of food at a meal. → second seconds goods of an inferior quality. → second …   English new terms dictionary

  • Seconds — bezeichnet Second Outlines (Graffiti) Originaltitel von Der Mann, der zweimal lebte Diese Seite ist eine Begriffsklärung zur Unterscheidung mehrerer mit demselben Wort bezeichneter Begriffe …   Deutsch Wikipedia

  • seconds — (n.) articles below the first quality, c.1600, from SECOND (Cf. second) (adj.); originally attested in this sense in a Shakespeare sonnet. Meaning second helping of food at a meal is recorded from 1792 …   Etymology dictionary

  • seconds — noun a) A second serving of food for one person. There are sixty seconds in a minute. b) An item of clothing that has failed quality control and is sold at a discount There is plenty of pie left …   Wiktionary

  • seconds — n. second portion of food to ask for seconds * * * [ second portion of food ] to ask for seconds …   Combinatory dictionary

  • seconds — I. second rate products, products with flaws    For work, I buy seconds shirts and pants with minor flaws. II. second helpings of food, more food on your plate    Mom, can we have seconds? This is great apple pudding! …   English idioms

  • seconds — / sekəndz/ plural noun items which have been turned down by the quality controller as not being top quality ● The shop has a sale of seconds …   Marketing dictionary in english

  • seconds — Those persons who attend upon the respective combatants in the fighting of a duel and who attend to the requisite formalities, before and after the combat. Those persons who attend upon the participants in a boxing match or prize fight. Articles… …   Ballentine's law dictionary

  • Seconds Out — Концертный …   Википедия

  • Seconds Out — Livealbum von Genesis Veröffentlichung 1977 Label Charisma Records (UK) Atlantic Records (US) Format …   Deutsch Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»