-
1 die Kritzelei
- {scrawl} chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng - {scribble} chữ viết cẩu thả, tác phẩm văm học viết xoàng, bài báo xoàng -
2 die Klaue
- {claw} vuốt, chân có vuốt, càng, vật hình móc, cam, vấu, cái kẹp, tay - {clutch} ổ trứng ấp, ổ gà con, sự giật lấy, sự chộp lấy, sự nắm chặt, sự giữ chặt, số nhiều) vuốt, nanh vuốt, khớp, khớp ly hợp - {fang} răng nanh, răng nọc, chân răng, cái chuôi - {hoof} móng guốc, chân người - {nail} móng, móng vuốt, cái đinh, nên - {scrawl} chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng - {talon} gốc, bài chia còn dư = die Klaue (Technik) {dog}+ = die Klaue (Raubvogel) {pounce}+ -
3 schmieren
- {to daub} trát lên, phết lên, xây vách đất, bôi bẩn, bôi bác, bôi màu lem nhem, vẽ bôi bác, vẽ lem nhem, che đậy - {to grease} bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ, làm cho trơn tru, làm thối gót - {to lube} - {to lubricate} tra dầu mỡ, bôi trơn - {to oil} tra dầu, bôi dầu, lau dầu, thấm dầu, ngấm dầu, biến thành dầu, đút lót, hối lộ - {to scrawl} viết nguệch ngoạc, viết tháu - {to scribble} viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng, viết xoàng, chải - {to square} làm cho vuông, đẽo cho vuông, điều chỉnh, làm cho hợp, thanh toán, trả, trả tiền, bình phương, làm ngang nhau, đặt thẳng góc với vỏ tàu, hợp, phù hợp, thủ thế, xông tới trong thế thủ - cương quyết đương đầu, thanh toán nợ nần = jemanden schmieren {to oil someone's hand}+ -
4 kritzeln
- {to doodle} viết nguệch ngoạc, vẽ nguệch ngoạc - {to scratch} cào, làm xước da, thảo luận qua loa, bàn sơ qua, nạo kèn kẹt, quẹt, + out) gạch xoá đi, gãi, bới, tìm, dành dụm, tằn tiện, xoá tên, xoá sổ, rút tên khỏi danh sách, rút lui - {to scrawl} viết tháu - {to scribble} viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng, viết xoàng, chải -
5 das Geschmiere
- {daub} lớp vữa trát tường, lớp trát bên ngoài, vách đất, sự bôi bẩn, sự bôi bác, sự bôi màu lem nhem, bức vẽ bôi bác, bức tranh lem nhem - {scrawl} chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng - {scribble} chữ viết cẩu thả, tác phẩm văm học viết xoàng, bài báo xoàng -
6 das Gekritzel
- {scratch} tiếng sột soạt, sự sầy da, vết xây sát, vết xước, vết thương nhẹ, vạch xuất phát, sự gãi, sự cào, bệnh nẻ, bộ tóc giả che một phần đầu scratch-wig), scratch race, old Scratch quỷ sứ - {scrawl} chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng - {scribble} chữ viết cẩu thả, tác phẩm văm học viết xoàng, bài báo xoàng = das unleserliche Gekritzel {hieroglyphs}+
См. также в других словарях:
Scrawl — (skr[add]l), n. Unskillful or inelegant writing; that which is unskillfully or inelegantly written. [1913 Webster] The left hand will make such a scrawl, that it will not be legible. Arbuthnot. [1913 Webster] You bid me write no more than a… … The Collaborative International Dictionary of English
Scrawl — Scrawl, v. i. To write unskillfully and inelegantly. [1913 Webster] Though with a golden pen you scrawl. Swift. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
Scrawl — Scrawl, v. t. [imp. & p. p. {Scrawled}; p. pr. & vb. n. {Scrawling}.] [Probably corrupted from scrabble.] To draw or mark awkwardly and irregularly; to write hastily and carelessly; to scratch; to scribble; as, to scrawl a letter. [1913 Webster]… … The Collaborative International Dictionary of English
scrawl — scrawl·er; scrawl·i·ness; scrawl; … English syllables
scrawl|y — «SKR lee», adjective, scrawl|i|er, scrawl|i|est. awkwardly written or drawn … Useful english dictionary
scrawl´er — scrawl «skrl», verb, noun. –v.t., v.i. to write or draw poorly or carelessly. –n. 1. poor, careless handwriting. 2. something scrawled, such as a hastily or badly written letter or note. ╂[perhaps < obsolete scrawl spread out the limbs,… … Useful english dictionary
Scrawl — Scrawl, v. i. See {Crawl}. [Obs.] Latimer. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
scrawl — index script Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
scrawl — (v.) 1610s, perhaps from M.E. scrawlen spread out the limbs, sprawl (late 14c.), which possibly is an alteration of sprawlen (see SPRAWL (Cf. sprawl)) or CRAWL (Cf. crawl). Related: Scrawled; scrawling. The noun is recorded from 1690s … Etymology dictionary
scrawl — [v] write erratically doodle, inscribe, scrabble, scratch, scribble, squiggle; concept 79 … New thesaurus
scrawl — ► VERB ▪ write in a hurried, careless way. ► NOUN ▪ hurried, careless handwriting. ORIGIN apparently an alteration of CRAWL(Cf. ↑crawler) … English terms dictionary