-
1 der Schuft
- {blackguard} người đê tiện, người ăn nói tục tĩu - {cad} đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh, người lái xe khách, đứa bé để sai vặt, đứa bé nhặt bóng - {hound} chó săn, kẻ đê tiện đáng khinh, người theo vết giầy đi tìm hare), houndfish - {rapscallion} kẻ bất lương, kẻ đểu giả, kẻ vô dụng - {rascal} kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh - {rogue} thằng đểu, thằng xỏ lá ba que, kẻ lừa đảo, kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông, thằng nhóc tinh nghịch, voi độc, trâu độc, cây con yếu, cây con xấu, ngựa thi nhút nhát, chó săn nhút nhát - {rotter} người vô dụng, người bất tài, người vô liêm sỉ, người đáng ghét - {scamp} kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá, tên vô lại, thằng chó - {skunk} chồn hôi, bộ lông chồn hôi, người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ - {villain} côn đồ, kẻ hung ác, thằng bé tinh quái, thằng quỷ sứ con, người quê mùa thô kệch, villein - {worm} giun, sâu, trùng, đường ren, người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế - {wretch} người khổ sở, người cùng khổ, người bất hạnh, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn, thằng bé, con bé - {yellow dog}
См. также в других словарях:
Schuft — bezeichnet: einen Schurken Gustav Schuft (1876–1948), deutscher Turner Diese Seite ist eine Begriffsklärung zur Unterscheidung mehrerer mit demselben Wort bezeichneter Begriffe … Deutsch Wikipedia
Schuft — (Vorderschuft), als Bezeichnung eines Körperteils beim Schlachttier, soviel wie Schulter … Meyers Großes Konversations-Lexikon
Schuft — ↑Halunke, ↑Kanaille, 1Patron … Das große Fremdwörterbuch
Schuft — Sm std. (17. Jh.) Stammwort. Schelte armer Edelleute und dann auch der lichtscheuen Raubritter. Das Wort, mndd. schūvūt, schūvōt, mndl. sc(h)ovunt u.a. ist eigentlich eine Bezeichnung des Uhus, dessen Ruf als schieb aus nachgedeutet wird.… … Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache
Schuft — Schuft: Das im 17. Jh. aus dem Niederd. ins Hochd. übernommene Schimpfwort bezeichnete zuerst den heruntergekommenen Edelmann, dann allgemein einen gemeinen, niederträchtigen Menschen. Möglicherweise ist es zusammengezogen aus niederd. Schufut… … Das Herkunftswörterbuch
Schuft — 1. Der Schuft baut Häuser in die Luft. Die Bedeutung des Wortes Schuft ist nicht zweifelhaft; aber über die Ableitung sind die Ansichten lange auseinander gegangen. So haben es einige aus dem hebräischen Schophet = Richter, Verweser, ableiten… … Deutsches Sprichwörter-Lexikon
Schuft — Ein Schuft sein: ein gemeiner Kerl sein, ein sittlich Verworfener, dem jede Schlechtigkeit und Gemeinheit zuzutrauen ist. Schiller gab sogar einem seiner Räuber den Namen ›Schufterle‹ und charakterisierte damit seine Rolle und Stellung unter… … Das Wörterbuch der Idiome
Schuft — Fötzel (schweiz.); Halunke; Übeltäter; Bösewicht; Haderlump (österr.); Schlufi (schweiz.) (umgangssprachlich); Missetäter; Strolch; Unhold; … Universal-Lexikon
Schuft — der Schuft, e (Oberstufe) jmd., der moralisch verwerflich handelt, Schurke Synonyme: Gauner, Halunke, Lump, Strolch, Dreckskerl (ugs.), Himmelhund (ugs.), Mistkerl (ugs.) Beispiel: Es schien als würde er den Kampf gewinnen, doch dieser… … Extremes Deutsch
Schuft — Betrüger, Übeltäter, Verbrecher; (ugs.): Himmelhund; (österr. ugs.): Falott; (abwertend): Erzgauner, Erzhalunke, Gauner, Halunke, Kanaille, Kojote, Lump, mieser Typ, Schofel, Schurke, Strolch, Unhold; (ugs. abwertend): Aas, Ganove; (schweiz. ugs … Das Wörterbuch der Synonyme
Schuft, der — Der Schuft, des es, plur. die e, in den niedrigen Sprecharten, eine verächtliche Benennung eines armseligen, bettelhaften Menschen. Frisch und andere glauben irrig, daß dieses Wort nur allein von armen Edelleuten gebraucht werde, und leiten es… … Grammatisch-kritisches Wörterbuch der Hochdeutschen Mundart