Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

sash

  • 1 das Schiebefenster

    - {sash window}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schiebefenster

  • 2 die Schärpe

    - {cummerbund} khăn thắt lưng - {sash} khăn quàng vai, khăn thắt lưng scarf), khung kính trượt - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schärpe

  • 3 das Kopftuch

    - {kerchief} khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {wimple} khăn trùm, chỗ cong, chỗ lượn, làn sóng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Kopftuch

  • 4 das Halstuch

    - {bow} cái cung, vĩ, cầu vồng, cái nơ con bướm, cốt yên ngựa saddke), cần lấy điện, vòm, sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu, mũi tàu, người chèo mũi - {handkerchief} khăn tay, khăn mùi soa, khăn vuông quàng cổ neck handkerchief) - {kerchief} khăn vuông trùm đầu - {muffler} khăn choàng cổ, cái bao tay lớn, cái giảm âm, cái chặn tiếng - {neckerchief} khăn quàng cổ - {scarf} cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi = das warme Halstuch {comforter}+ = das bunte Halstuch {bandanna}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Halstuch

  • 5 das schräge Holzblatt

    - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das schräge Holzblatt

  • 6 die Halsbinde

    - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Halsbinde

  • 7 die Stola

    - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {stole} khăn choàng, khăng choàng vai, stolon - {surplice} áo tế, áo thụng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Stola

  • 8 das Tuch

    - {cloth} vải, khăn, khăn lau, khăn trải, áo thầy tu, giới thầy tu - {drapery} vải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải, quần áo xếp nếp, màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp, thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp - {kerchief} khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {shawl} khăn choàng, khăn san = das rauhe Tuch {naps; shag}+ = das genoppte Tuch {napped cloth}+ = das feine schwarze Tuch {broadcloth}+ = Es ist ein rotes Tuch für ihn. {it's a red rag to him.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Tuch

  • 9 die Krawatte

    - {necktie} ca vát - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {tie} dây buộc, dây cột, dây trói, dây giày, nơ, nút, bím tóc, thanh nối, tà vẹt đường ray, mối ràng buộc, quan hệ, sự ràng buộc, sự hạn chế, sự nang phiếu, sự ngang điểm, dấu nối = eine Krawatte binden {to knot a tie}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Krawatte

  • 10 der Schal

    - {muffle} mồn - {muffler} khăn choàng cổ, cái bao tay lớn, cái giảm âm, cái chặn tiếng - {scarf} khăn quàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {shawl} khăn choàng, khăn san - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà = einen Schal umlegen {to shawl}+ = mit einem Schal verhüllen {to shawl}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schal

См. также в других словарях:

  • Sash! — Origin Germany Genres Trance Vocal Trance Progressive House Eurodance Years active 1995–present Labels …   Wikipedia

  • Sash! — Pays d’origine  Allemagne Genre musical Euro Trance Dance Années d activité de 1995 à aujourd hui …   Wikipédia en Français

  • Sash! — Обложка альбома S4!Sash! группы Sash! Основная информация …   Википедия

  • Sash — SASH! Gründung 1995 Genre Pop, Eurodance, Progressive House Website http://www.SASHworld.com Gründungsmitglieder DJ Sascha Lappessen …   Deutsch Wikipedia

  • Sash — Sash! Sash! Pays d’origine  Allemagne Genre(s) Euro Trance Années actives de 1995 à aujourd hui Label(s) Hard2Beat …   Wikipédia en Français

  • Sash! — Saltar a navegación, búsqueda Sash! Información personal Origen Alemania …   Wikipedia Español

  • Sash — Sash, n. [F. ch[^a]ssis a frame, sash, fr. ch[^a]sse a shrine, reliquary, frame, L. capsa. See {Case} a box.] 1. The framing in which the panes of glass are set in a glazed window or door, including the narrow bars between the panes. [1913… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sash — Sash, v. t. [imp. & p. p. {Sashed}; p. pr. & vb. n. {Sashing}.] To furnish with a sash or sashes; as, to sash a door or a window. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sash — Sash, v. t. To adorn with a sash or scarf. Burke. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • sash — sash1 [sash] n. [Ar shāsh, muslin] an ornamental band, ribbon, or scarf worn over the shoulder or around the waist, often formally as a symbol of distinction sash2 [sash] n. [taken as sing. of earlier shashes < Fr châssis, a frame: see… …   English World dictionary

  • Sash — Sash, n. [Pers. shast a sort of girdle.] A scarf or band worn about the waist, over the shoulder, or otherwise; a belt; a girdle, worn by women and children as an ornament; also worn as a badge of distinction by military officers, members of… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»