-
1 das Schiebefenster
- {sash window} -
2 die Schärpe
- {cummerbund} khăn thắt lưng - {sash} khăn quàng vai, khăn thắt lưng scarf), khung kính trượt - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi -
3 das Kopftuch
- {kerchief} khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {wimple} khăn trùm, chỗ cong, chỗ lượn, làn sóng -
4 das Halstuch
- {bow} cái cung, vĩ, cầu vồng, cái nơ con bướm, cốt yên ngựa saddke), cần lấy điện, vòm, sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu, mũi tàu, người chèo mũi - {handkerchief} khăn tay, khăn mùi soa, khăn vuông quàng cổ neck handkerchief) - {kerchief} khăn vuông trùm đầu - {muffler} khăn choàng cổ, cái bao tay lớn, cái giảm âm, cái chặn tiếng - {neckerchief} khăn quàng cổ - {scarf} cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi = das warme Halstuch {comforter}+ = das bunte Halstuch {bandanna}+ -
5 das schräge Holzblatt
- {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi -
6 die Halsbinde
- {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi -
7 die Stola
- {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {stole} khăn choàng, khăng choàng vai, stolon - {surplice} áo tế, áo thụng -
8 das Tuch
- {cloth} vải, khăn, khăn lau, khăn trải, áo thầy tu, giới thầy tu - {drapery} vải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải, quần áo xếp nếp, màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp, thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp - {kerchief} khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {shawl} khăn choàng, khăn san = das rauhe Tuch {naps; shag}+ = das genoppte Tuch {napped cloth}+ = das feine schwarze Tuch {broadcloth}+ = Es ist ein rotes Tuch für ihn. {it's a red rag to him.}+ -
9 die Krawatte
- {necktie} ca vát - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {tie} dây buộc, dây cột, dây trói, dây giày, nơ, nút, bím tóc, thanh nối, tà vẹt đường ray, mối ràng buộc, quan hệ, sự ràng buộc, sự hạn chế, sự nang phiếu, sự ngang điểm, dấu nối = eine Krawatte binden {to knot a tie}+ -
10 der Schal
- {muffle} mồn - {muffler} khăn choàng cổ, cái bao tay lớn, cái giảm âm, cái chặn tiếng - {scarf} khăn quàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {shawl} khăn choàng, khăn san - {wrapper} tờ bọc, băng, lá áo, người bao gói, giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà = einen Schal umlegen {to shawl}+ = mit einem Schal verhüllen {to shawl}+
См. также в других словарях:
Sash! — Origin Germany Genres Trance Vocal Trance Progressive House Eurodance Years active 1995–present Labels … Wikipedia
Sash! — Pays d’origine Allemagne Genre musical Euro Trance Dance Années d activité de 1995 à aujourd hui … Wikipédia en Français
Sash! — Обложка альбома S4!Sash! группы Sash! Основная информация … Википедия
Sash — SASH! Gründung 1995 Genre Pop, Eurodance, Progressive House Website http://www.SASHworld.com Gründungsmitglieder DJ Sascha Lappessen … Deutsch Wikipedia
Sash — Sash! Sash! Pays d’origine Allemagne Genre(s) Euro Trance Années actives de 1995 à aujourd hui Label(s) Hard2Beat … Wikipédia en Français
Sash! — Saltar a navegación, búsqueda Sash! Información personal Origen Alemania … Wikipedia Español
Sash — Sash, n. [F. ch[^a]ssis a frame, sash, fr. ch[^a]sse a shrine, reliquary, frame, L. capsa. See {Case} a box.] 1. The framing in which the panes of glass are set in a glazed window or door, including the narrow bars between the panes. [1913… … The Collaborative International Dictionary of English
Sash — Sash, v. t. [imp. & p. p. {Sashed}; p. pr. & vb. n. {Sashing}.] To furnish with a sash or sashes; as, to sash a door or a window. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
Sash — Sash, v. t. To adorn with a sash or scarf. Burke. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
sash — sash1 [sash] n. [Ar shāsh, muslin] an ornamental band, ribbon, or scarf worn over the shoulder or around the waist, often formally as a symbol of distinction sash2 [sash] n. [taken as sing. of earlier shashes < Fr châssis, a frame: see… … English World dictionary
Sash — Sash, n. [Pers. shast a sort of girdle.] A scarf or band worn about the waist, over the shoulder, or otherwise; a belt; a girdle, worn by women and children as an ornament; also worn as a badge of distinction by military officers, members of… … The Collaborative International Dictionary of English