Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

rusty

  • 1 rostig

    - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, cau có, bực tức, ôi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rostig

  • 2 eingerostet

    - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, cau có, bực tức, ôi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > eingerostet

  • 3 verrostet

    - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, cau có, bực tức, ôi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verrostet

  • 4 mürrisch

    - {black} đen, mặc quần áo đen, da đen, tối, tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu xa, độc ác, kinh tởm, ghê tởm - {cantankerous} khó tính, hay gắt gỏng, hay gây gỗ, thích cãi nhau - {cross} chéo nhau, vắt ngang, bực mình, cáu, gắt, đối, trái ngược, ngược lại, lai, lai giống, bất lương, man trá, kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương - {crusty} có vỏ cứng, cứng giòn, càu nhàu, cộc cằn, cộc lốc - {doggie} chó, chó má, thích chó - {doggish} như chó, cắn cẩu như chó - {doggy} - {frumpish} ăn mặc lôi thôi lếch thếch - {glum} ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ, cau có, nhăn nhó - {gruff} thô lỗ - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {moody} ủ r - {morose} ủ ê, khinh khỉnh - {peevish} cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi - {querulous} hay than phiền - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, bực tức, ôi - {snappish} cắn cảu - {spleenful} u uất, chán nản, u buồn, buồn bực, hằn học - {spleeny} - {splenetic} lách, tỳ, chán nản u buồn - {sulky} hay hờn dỗi, sưng sỉa, tối tăm ảm đạm - {sullen} - {surly}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mürrisch

  • 5 anlaufen

    - {to initiate} bắt đầu, khởi đầu, đề xướng, vỡ lòng, khai tâm, bắt đầu làm quen cho, làm lễ kết nạp, làm lễ thụ giáo cho = anlaufen (Film) {to open}+ = anlaufen (Hafen) {to call at; to enter; to touch at}+ = anlaufen (Brille) {to mist up}+ = anlaufen (Fenster) {to grow dim}+ = anlaufen (Maschine) {to start up}+ = anlaufen (lief an,angelaufen) {to tarnish}+ = rostig anlaufen {to get rusty}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anlaufen

  • 6 der Rost

    - {grid} hệ thống đường dây, đường kẻ ô, vỉ, chấn song sắt, lưới điều khiển - {grill} grille, món thịt nướng, chả, hiệu chả cá, quán chả nướng, phòng ăn thịt nướng grill room) - {roaster} người quay thịt, lò quay thịt, chảo rang cà phê, máy rang cà phê, thức ăn quay nướng được, lò nung - {rust} gỉ, sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ, bệnh gỉ sắt - {stain} sự biến màu, vết bẩn, vết nhơ, vết đen, thuốc màu, phẩm, chất nhuộm màu = der Rost (Gitter) {grating}+ = der Rost (Botanik) {mildew}+ = Rost ansetzen {to get rusty}+ = auf dem Rost braten {to grill}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Rost

  • 7 ranzig

    - {frowsy} hôi hám, bẩn tưởi, nhếch nhác - {frowzy} - {rancid} trở mùi, ôi - {rank} rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại, ôi khét, thô bỉ, tục tĩu, ghê tởm, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được = ranzig (Fett) {strong}+ = ranzig (Speck) {rusty}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ranzig

  • 8 ungeübt

    - {inexpert} không chuyên môn, không thạo - {new} mới, mới mẻ, mới lạ, khác hẳn, tân tiến, tân thời, hiện đại, mới nổi, mới trong từ ghép) - {raw} sống, thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề, trầy da chảy máu, đau buốt, không viền, ấm và lạnh, rét căm căm, không gọt giũa, sống sượng, không công bằng -, bất lương, bất chính - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lỗi thời, lạc hậu, cổ, cùn, khàn, giận dữ, cau có, bực tức, ôi - {undisciplined} không vào khuôn phép, vô kỷ luật - {unschooled} không được học, dốt nát, tự nhiên, không được rèn luyện - {untrained} không tập, không rèn, không có kinh nghiệm, chưa thạo, không tập dượt, không huấn luyện

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ungeübt

  • 9 veraltet

    - {antiquated} cổ, cổ xưa, cũ kỹ, không hợp thời - {antique} theo lối cổ, theo kiểu cổ, lỗi thời - {archaic} - {crusted} có vỏ cứng, có váng, cổ lỗ, cố chấp, thâm căn cố đế - {defunct} chết, mất, quá cố, không còn tồn tại nữa - {extinct} tắt, tan vỡ, không còn nữa, mai một, tuyệt giống, tuyệt chủng - {obsolete} không dùng nữa, cũ, đã lỗi thời, đã quá hạn, teo đi - {out of date} không còn đúng mốt nữa - {outdated} - {outmoded} không phải mốt, không còn mốt nữa, cổ lỗ sĩ - {outworn} rách, xơ, sờn, không còn là mốt nữa, mệt lử, kiệt sức - {rusty} gỉ, han, bạc thành màu gỉ sắt, lạc hậu, cùn, khàn, giận dữ, cau có, bực tức, ôi - {superannuated} quá hạn, quá cũ kỹ, quá già nua

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > veraltet

См. также в других словарях:

  • Rusty — may refer to:*Something which is covered with rust *Rusty, a nickname for men who have red hair or are named RussellMusic*Rusty (band), a Canadian alternative rock band in the 1990s * Rusty (Rodan album), a 1994 indie rock album by Rodan * Rusty… …   Wikipedia

  • Rusty — Rust y, a. [AS. rustig.] [Compar. {Rustier}; superl. {Rustiest.}] 1. Covered or affected with rust; as, a rusty knife or sword; rusty wheat. [1913 Webster] 2. Impaired by inaction, disuse, or neglect. [1913 Webster] [Hector,] in this dull and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • rusty — [rus′tē] adj. rustier, rustiest [ME < OE rustig] 1. coated with rust, as a metal, or affected with the disease of rust, as a plant 2. consisting of or caused by rust 3. not working freely, easily, or quietly because of, or as if because of,… …   English World dictionary

  • rusty — [adj1] corroded decayed, oxidized, rust covered, rusted; concept 485 rusty [adj2] out of practice; inexperienced deficient, impaired, neglected, not what it was*, sluggish, soft, stale, unpracticed, unqualified, weak; concept 527 Ant. experienced …   New thesaurus

  • rusty — index old Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Rusty — m, f English: nickname for someone with reddish brown hair, from modern English rust (Old English rust) …   First names dictionary

  • rusty — (adj.) O.E. rustig, from rust (see RUST (Cf. rust)). Cognate with Fris. roastich, M.Du. roestich, O.H.G. rostag, Ger. rostig. In the 16th and 17th centuries frequently used as a term of general disparagement [OED]. Of skills, accomplishments, etc …   Etymology dictionary

  • rusty — ► ADJECTIVE (rustier, rustiest) 1) affected by rust. 2) rust coloured. 3) (of knowledge or a skill) impaired by lack of recent practice. DERIVATIVES rustily adverb rustiness noun …   English terms dictionary

  • Rusty Ps — Infobox musical artist Name = Rusty Ps Img capt = Img size = Landscape = Background = group or band Alias = Rusty Pelicans Origin = Milwaukee, WI Genre = Hip hop/rap Years active = 1995 ndash;present Label = Rusty Ps Records 4th Density Music… …   Wikipedia

  • rusty — [[t]rʌ̱sti[/t]] rustier, rustiest 1) ADJ GRADED: usu ADJ n A rusty metal object such as a car or a machine is covered with rust, which is a brown substance that forms on iron or steel when it comes into contact with water. We spent years… …   English dictionary

  • rusty */ — UK [ˈrʌstɪ] / US adjective Word forms rusty : adjective rusty comparative rustier superlative rustiest 1) a rusty metal object is covered in rust a rusty old car 2) a) a skill that is rusty has not been used recently I warn you, my piano playing… …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»