-
1 mitreißend
- {rousing} khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi - {sweeping} quét đi, cuốn đi, chảy xiết, bao quát, chung chung -
2 flammend
- {blazing} nóng rực, cháy sáng, rực sáng, sáng chói, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên, ngửi thấy rõ - {burning} đang cháy, thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt, cháy cổ, rát mặt, nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách - {flamboyant} chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu, có những đường sóng như ngọn lửa - {flaming} cháy rực, nóng như đổ lửa, nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi, thổi phồng, đề cao quá đáng - {flamy} lửa, như lửa - {inspiring} truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng - {rousing} khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi -
3 gewaltig
- {boisterous} hung dữ, dữ dội, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ - {cosmic} vũ trụ, rộng lơn, khổng lồ, có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà - {forcible} bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động, đầy sức thuyết phục - {formidable} ghê gớm, kinh khủng - {grand} rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng, cao quý, cao thượng, trang trọng, bệ vệ, vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú, tuyệt, hay, đẹp, chính, lơn, tổng quát - {huge} to lớn, đồ sộ - {mighty} mạnh, hùng cường, hùng mạnh, phi thường, cực kỳ, hết sức, rất, lắm - {monumental} công trình kỷ niệm, dùng làm công trình kỷ niệm, vị đại, bất hủ, kỳ lạ, lạ thường - {powerful} mạnh mẽ, có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn - {towering} cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên, dữ tợn - {tremendous} khủng khiếp - {vast} rộng lớn, mênh mông, bao la, to lớn &) - {violent} mãnh liệt, hung tợn, hung bạo, kịch liệt, quá khích, quá đáng - {voluminous} to, to tướng, gồm nhiều tập, viết nhiều sách, lùng nhùng, cuộn thành vòng, cuộn thành lớp - {whacking} to lớn khác thường, kỳ quái, khác thường = gewaltig (Lüge) {rousing}+ -
4 stürmisch
- {boisterous} hung dữ, dữ dội, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ - {dashing} rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng, hăng, sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết, diện, chưng diện, bảnh bao - {dirty} bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn, có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu, xấu, không sáng, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa, phi nghĩa - {gusty} gió bão, dông tố, dễ nổi nóng - {rude} khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược, thô lỗ, thô sơ, man rợ, không văn minh, mạnh mẽ, đột ngột, tráng kiện, khoẻ mạnh - {squally} có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội, bão tố, đe doạ - {stormy} mãnh liệt như bão tố, ào ạt, sóng gió, báo bão - {tempestuous} dông bão - {tumultuous} ồn ào, xôn xao, náo động - {turbulent} hỗn loạn, ngỗ nghịch - {wild} dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người, man di, chưa văn minh, hoang vu, không người ở, b o táp, rối, lộn xộn, lung tung, điên, điên cuồng, nhiệt liệt, ngông cuồng, rồ dại, liều mạng - thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v = stürmisch (Meer) {angry}+ = stürmisch (Nacht) {roaring}+ = stürmisch (Wetter) {foul; rough}+ = stürmisch (Applaus) {rapturous}+ = stürmisch (Beifall) {rousing}+ = stürmisch erregt {storming}+ -
5 anregend
- {exhilarating} làm vui vẻ, làm hồ hởi - {genial} vui vẻ, vui tính, tốt bụng, thân ái, ân cần, ôn hoà, ấm áp, thiên tài, cằm - {incentive} khuyến khích, khích lệ, thúc đẩy - {refreshing} làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh - {rousing} khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi - {stimulant} kích thích - {stimulating} - {suggestive} gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ, kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm -
6 aufregend
- {exciting} kích thích, kích động, hứng thú, lý thú, hồi hộp, làm say mê, làm náo động, để kích thích - {hectic} cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa, lao phổi, mắc bệnh lao phổi, ửng đỏ vì lên cơn sốt - {lively} sống, sinh động, giống như thật, vui vẻ, hoạt bát hăng hái, năng nổ, khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo, sắc sảo, tươi - {rousing} khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn, nồng nhiệt, mạnh mẽ - {scintillating} nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh - {stirring} gây xúc động
См. также в других словарях:
Rousing — Rous ing, a. 1. Having power to awaken or excite; exciting. [1913 Webster] I begin to feel Some rousing motions in me. Milton. [1913 Webster] 2. Very great; violent; astounding; as, a rousing fire; a rousing lie. [Colloq.] [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
rousing — [rou′ziŋ] adj. 1. that rouses; stirring [a rousing speech] 2. very active or lively; vigorous; brisk [a rousing business] 3. extraordinary; remarkable rousingly adv … English World dictionary
rousing — ► ADJECTIVE 1) stirring: a rousing speech. 2) archaic (of a fire) blazing strongly. DERIVATIVES rousingly adverb … English terms dictionary
rousing — index moving (evoking emotion), persuasive Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
rousing — [adj] stirring active, alert, animated, astir, bouncy, bright, brisk, buoyant, bustling, busy, buzzing, chirpy, dashing, energetic, enthusiastic, frisky, full of pep*, hyper*, industrious, jumping, lively, peppy*, perky, refreshing, snappy,… … New thesaurus
rousing — rousingly, adv. /row zing/, adj. 1. exciting; stirring: a rousing song. 2. active or vigorous: a rousing campaign. 3. brisk; lively: a rousing business. 4. exceptional; extraordinary: a rousing lie. [1635 45; ROUSE1 + ING2] * * * … Universalium
rousing — /ˈraʊzɪŋ/ (say rowzing) adjective 1. that rouses; stirring: a rousing song. 2. vigorous: a rousing fire. 3. brisk; lively: a rousing trade. 4. Colloquial great, extraordinary, or outrageous: a rousing lie. {rous(e)1 + ing2} –rousingly, adverb …
rousing — adjective Date: 1640 1. a. giving rise to excitement ; stirring < a rousing speech > b. brisk, lively 2. exceptional, superlative < a rousing success > • rousingly … New Collegiate Dictionary
rousing — rous|ing [ˈrauzıŋ] adj [only before noun] a rousing song, speech etc makes people feel excited and eager to do something ▪ a rousing chorus of Happy Birthday … Dictionary of contemporary English
rousing — rous|ing [ rauzıŋ ] adjective making you feel emotional, excited, or enthusiastic: a rousing speech/song/chorus a. expressing enthusiasm: rousing cheers/applause … Usage of the words and phrases in modern English
rousing — UK [ˈraʊzɪŋ] / US adjective a) making you feel emotional, excited, or enthusiastic a rousing speech/song/chorus b) expressing enthusiasm rousing cheers/applause … English dictionary