-
1 rocking
v. Tab tom vias -
2 rocking-chair
/'rɔkiɳtʃeə/ * danh từ - ghế xích đu -
3 rocking-horse
/'rɔkiɳhɔ:s/ * danh từ - ngựa gỗ bập bồng (của trẻ con) -
4 rocking-turn
/'rɔkiɳtə:n/ * danh từ - vòng lượn (trượt băng) ((cũng) rocker) -
5 rock
/rɔk/ * danh từ - đá =as firm as a rock+ vững như bàn thạch - ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền - kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng - (như) rock-pigeon !to be on the rocks - (từ lóng) kiết, không một đồng xu dính túi !built (founded) on the rock - xây dựng trên nền đá; (nghĩa bóng) xây dựng trên một nền tảng vững chắc !to run upon the rocks - đâm phải núi đá (tàu biển) - (nghĩa bóng) lâm vào cảnh khó khăn không khắc phục nổi !to see rocks ahead - trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...) - (nghĩa bóng) trông thấy nguy hiểm trước mắt * danh từ - (sử học) guồng quay chỉ - sự đu đưa * động từ - đu đưa, lúc lắc =to rock a child to sleep+ đu đưa cho đứa bé ngủ =the ship is rocking on the waves+ con tàu đu đưa trên ngọn sóng - làm rung chuyển; rung chuyển =the earthquake rocked the houses+ cuộc động đất làm những ngôi nhà rung chuyển =the house rocks+ căn nhà rung chuyển !to be rocked in hopes - ấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng !to be rocked in security - sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy -
6 rocker
/'rɔkə/ * danh từ - người đưa võng - cái đãi vàng - cái đu (của trẻ con) - ghế xích đu - (từ lóng) cái đầu =to be off one's rocker+ dở hơi, điên rồ - giầy trượt băng (đế cao và cong) - (như) rocking-turn - (kỹ thuật) bộ phận cân bằng
См. также в других словарях:
Rocking J' s — (Пуэрто Вьехо,Коста Рика) Категория отеля: Адрес: Playa Salsa Brava, 63735 Пуэрто В … Каталог отелей
Rocking — Rock ing, a. Having a swaying, rolling, or back and forth movement; used for rocking. [1913 Webster] {Rocking shaft}. (Mach.) See {Rock shaft}. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
rocking — mod. excellent. (Collegiate.) □ Man, what a rocking party! □ This set is really rocking. □ We had a rocking time! … Dictionary of American slang and colloquial expressions
Rocking — Rock Rock, v. t. [imp. & p. p. {Rocked};p. pr. & vb. n. {Rocking}.] [AS. roccian; akin to Dan. rokke to move, to snake; cf. Icel. rukkja to pull, move, G. r[ u]cken to move, push, pull.] 1. To cause to sway backward and forward, as a body resting … The Collaborative International Dictionary of English
Rocking — Rock (homonymie) Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. Rock, roche ou rocher ou balancer[1] en anglais, peut faire référence à : Rock (The Rock en version originale), un film américain… … Wikipédia en Français
rocking — adj. Rocking is used with these nouns: ↑chair, ↑horse, ↑motion … Collocations dictionary
rocking — See piston rocking … Dictionary of automotive terms
Rocking stone — Rocking stones (also known as logan stones or logans) are large stones that are so finely balanced that the application of just a small force causes them to rock. They are found throughout the world. Some are man made megaliths, but others are… … Wikipedia
rocking-chair — [ rɔkiŋ(t)ʃɛr ] n. m. • 1851; mot angl., de to rock « balancer » et chair « chaise » ♦ Anglic. Chaise, fauteuil à bascule que l on peut faire osciller d avant en arrière par un mouvement du corps. ⇒ berceuse. « Des touristes assis sur des rocking … Encyclopédie Universelle
Rocking the Cradle: Egypt 1978 — Livealbum von Grateful Dead Veröffentlichung 30. September 2008 Label Rhino Records/Grateful Dead Re … Deutsch Wikipedia
rocking-chairs — ● rocking chair, rocking chairs nom masculin (anglais rocking chair, de to rock, balancer, et chair, siège) Synonyme de berceuse. ● rocking chair, rocking chairs (synonymes) nom masculin (anglais rock … Encyclopédie Universelle