-
21 einkreisen
- {to circle} đi chung quanh, xoay quanh, vây quanh, quay lộn, lượn tròn, lượn quanh, được chuyền quanh - {to encircle} bao quanh, bao vây, đi vòng quanh, chạy vòng quanh, ôm - {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, rung, reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang - vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả - {to surround} -
22 der Schaufelkranz
(Turbine) - {blade ring} -
23 in Spiralen hochsteigen
- {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - rung, reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả -
24 die Ringschaltung
(Telefon) - {ring connection} -
25 der Ordner
- {file} cái giũa, thằng cha láu cá, thằng cha quay quắt, ô đựng tài liêu, hồ sơ, dây thép móc hồ sơ, tài liệu, tập báo, hàng, dãy, hàng quân - {folder} người gấp, dụng cụ gập giấy, bìa cứng, kính gấp, tài liệu gập, tài liệu xếp - {regulator} người điều chỉnh, máy điều chỉnh - {steward} người quản lý, quản gia, người quản lý bếp ăn, người phụ vụ, chiêu đãi viên, uỷ viên ban tổ chức = der Ordner (Büro) {ring binder}+ -
26 umringen
- {to ring about} -
27 der Benzolring
- {benzol ring} -
28 die Uhr
- {clock} đường chỉ viền ở cạnh bít tất, đồng hồ - {timepiece} - {watch} đồng hồ quả quít, đồng hồ đeo tay, sự canh gác, sự canh phòng, người canh gác, người canh phòng, người gác, người trực, tuần canh, phiên canh, phiên gác, tổ trực, sự thức đêm, buổi thức đêm = drei Uhr {three o'clock; three of the clock}+ = um acht Uhr {at eight hundred hours}+ = Punkt zehn Uhr {at ten o'clock sharp; on the stroke of ten}+ = die gutgehende Uhr {timer}+ = Schlag fünf Uhr {on the stroke of five}+ = nach meiner Uhr {by my watch}+ = rund um die Uhr {round-the-clock}+ = eine Uhr stellen {to set a watch}+ = auf die Uhr sehen {to consult one's watch}+ = die Schwarzwälder Uhr {dutch clock}+ = meine Uhr geht vor {my watch is fast}+ = die Uhr ist abgelaufen {the clock is run down}+ = bis drei Uhr nachts {till three in the morning}+ = um zwölf Uhr mittags {at high noon}+ = pünktlich um acht Uhr {at eight sharp}+ = der Zug fährt um zwei Uhr ab {the train leaves at two}+ = er soll um zehn Uhr ankommen {he is due to arrive at ten}+ = wir werden bis 4 Uhr anrufen {we shall ring up by four o'clock}+ = meine Uhr ging nicht richtig {my watch was wrong}+ = es war wohl so gegen zehn Uhr {it was round about ten o'clock}+ -
29 der Brillantring
- {brilliant ring} -
30 der Schlüsselring
- {key ring} -
31 der Buchmacher
- {bookie} người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp = der Buchmacher (Wetten) {bookmaker}+ = die Buchmacher {pl.} {ring}+ -
32 der Serviettenring
- {napkin ring} -
33 es klingelt
- {the bell is ringing; there is a ring at the door} -
34 klingeln
- {to jingle} rung leng keng, xóc xủng xoảng - {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - rung, reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả - {to tinkle} làm cho kêu leng keng, kêu leng keng -
35 der Klang
- {clang} tiếng vang rền, tiếng lanh lảnh - {ring} cái nhẫn, cái đai, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, nhóm, bọn, ổ, nghiệp đoàn, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng, vòng đai, vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {sonority} tính kêu, độ kêu, sự kêu - {sonorousness} - {sound} âm, âm thanh, tiếng, tiếng động, giọng, ấn tượng, cái thông, eo biển, bong bóng cá - {tone} sức khoẻ, trương lực, sắc, phong thái = der scharfe Klang {tang}+ = der schrille Klang {acuteness; clangour}+ = einen guten Klang haben {to be in a good repute}+ -
36 ausläuten
- {to ring out} -
37 der Wachstumsring
- {growth ring} -
38 einläuten
- {to ring in} -
39 tönen
- {to chime} đánh, rung, gõ, nói lặp đi lặp lại một cách máy móc, kêu vang, xen vào, phụ hoạ theo, phù hợp, khớp với, cùng vần với - {to clink} làm kêu leng keng, làm kêu xủng xẻng, kêu leng keng, kêu xủng xẻng - {to din} làm điếc tai, làm inh tai nhức óc, làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn - {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả - {to sound} kêu, vang tiếng, nghe như, làm cho kêu, thổi, gõ để kiểm tra, gõ để nghe bệnh, đọc, báo, báo hiệu, dò, dò bằng ống thông, thăm dò, lặn xuống đáy - {to tinge} nhuốm màu, pha màu, có vẻ, đượm vẻ - {to tint} tô màu, gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch - {to tone} làm cho có giọng riêng, làm cho có sắc điệu, so dây, hoà hợp, ăn nhịp -
40 Ringe anlegen
- {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - rung, reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả
См. также в других словарях:
ring — ring … Dictionnaire des rimes
Ring 0 — Ring de Bruxelles Ring de Bruxelles … Wikipédia en Français
Ring — Ring, n. [AS. hring, hrinc; akin to Fries. hring, D. & G. ring, OHG. ring, hring, Icel. hringr, DAn. & SW. ring; cf. Russ. krug . Cf. {Harangue}, {Rank} a row,{Rink}.] A circle, or a circular line, or anything in the form of a circular line or… … The Collaborative International Dictionary of English
Ring — may refer to: Ring (jewellery), a decorative ornament worn on fingers, toes, or around the arm or neck Contents 1 Computing 2 Entertainment 3 … Wikipedia
ring — [ riŋ ] n. m. • 1829; mot angl., proprt « cercle » 1 ♦ Vx Enceinte où se tenaient les parieurs dans les courses de chevaux. ♢ Vx Arène d un cirque. ⇒ piste. 2 ♦ (1850) Mod. Estrade carrée entourée de trois rangs de cordes, sur laquelle combattent … Encyclopédie Universelle
ring — ring1 [riŋ] vi. rang or Now Chiefly Dial. rung, rung, ringing [ME ringen < OE hringan < IE echoic base * ker > RAVEN1, CREAK, L corvus, crow] 1. to give forth a clear, resonant sound when struck or otherwise caused to vibrate, as a bell … English World dictionary
Ring — /ring/, n. a male given name. * * * I Circular band of gold, silver, or other precious or decorative material usually worn on the finger, but sometimes on the toes, the ears, or the nose. The earliest examples were found in the tombs of ancient… … Universalium
ring — Ⅰ. ring [1] ► NOUN 1) a small circular band, typically of precious metal, worn on a finger. 2) a circular band, object, or mark. 3) an enclosed space in which a sport, performance, or show takes place. 4) a group of people or things arranged in a … English terms dictionary
Ring — (r[i^]ng), v. t. [imp. {Rang} (r[a^]ng) or {Rung} (r[u^]ng); p. p. {Rung}; p. pr. & vb. n. {Ringing}.] [AS. hringan; akin to Icel. hringja, Sw. ringa, Dan. ringe, OD. ringhen, ringkelen. [root]19.] 1. To cause to sound, especially by striking, as … The Collaborative International Dictionary of English
ring — RING, ringuri, s.n. 1. Estradă ridicată la o înălţime regulamentară, de formă pătrată şi împrejmuită cu corzi sprijinite pe patru stâlpi, unde se dispută gale de box. ♦ p. ext. Box. ♦ Platformă, estradă sau spaţiu special amenajat într un local,… … Dicționar Român
Ring 2 — Données clés Réalisation Hideo Nakata Scénario Hiroshi Takahashi Acteurs principaux Miki Nakatani Hitomi Sato Kyoko Fukada Nanako Matsushima Pays d’origine … Wikipédia en Français