Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

ring+cycle

  • 1 der Kreis

    - {circle} đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn, nhóm, giới, sự chạy quanh, quỹ đạo, phạm vi, hàng ghế sắp tròn - {county} hạt, tỉnh, nhân dân hạt, đất bá tước - {cycle} chu ký, chu trình, vòng, tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề, xe đạp - {district} địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu, vùng, miền, khu vực bầu cử, giáo khu nhỏ - {group} gốc - {ring} cái nhẫn, cái đai, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, bọn, ổ, nghiệp đoàn, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng đai, vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {round} vật hình tròn, khoanh, sự quay, chu kỳ, lĩnh vực, sự đi vòng, sự đi tua, cuộc kinh lý, cuộc đi dạo, cuộc tuần tra, tuần chầu, hiệp, vòng thi đấu, hội, tràng, loạt, thanh thang round of a ladder) - phát, viên đạn, canông, quanh, xung quanh, vòng quanh - {roundabout} chổ đường vòng rotary, traffic-circle), vòng ngựa gỗ, lời nói quanh co, áo cánh, áo cộc = im Kreis laufen {to run round}+ = einen Kreis bilden {to ring (rang,rung)+ = sich im Kreis drehen {to turn round}+ = sich im Kreis bewegen {to circle; to circulate; to ring (rang,rung); to rotate}+ = einen Kreis schlagen um {to circumscribe}+ = einen vollen Kreis beschreiben {to come full circle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kreis

  • 2 das Kartell

    - {cartel} cacten kartell), sự phối hợp hành động chung, sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau, việc trao đổi tù binh, thử thách đấu gươm - {combination} sự kết hợp, sự phối hợp, sự hoá hợp, hợp chất, sự tổ hợp, combination_lock, bộ quần áo vệ sinh may liền, hội, tập đoàn, nghiệp đoàn, xe mô tô thùng motor-cycle combination) - {ring} cái nhẫn, cái đai, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, nhóm, bọn, ổ, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng, vòng đai, vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {syndicate} Xanhđica, công đoàn, tổ chức cung cấp bài báo, nhóm uỷ viên ban đặc trách, nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu = das Kartell (Kommerz) {pool}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Kartell

См. также в других словарях:

  • Ring Cycle. — See Ring of the Nibelung, The. * * * …   Universalium

  • Ring Cycle. — See Ring of the Nibelung, The …   Useful english dictionary

  • Ring Cycle —    Richard Wagner turned the Nibelungenlied into a series of four operas under this name. They were: Rhinegold, Valkyrie, Siegfried, Twilight of the Gods, covering the whole story from the looting of the Treasure by the Aesir to the death of… …   Who’s Who in non-classical mythology

  • The Ring Cycle (Frasier episode) — Infobox Television episode | Title = The Ring Cycle Series = Frasier Season = 10 Episode = 01 Airdate = 9 September 2002 Production = Writer = Jon Sherman Director = Kelsey Grammer Guests = Sam Johnson (Reno officiant) Ron Canada (Judge Anderson) …   Wikipedia

  • Ring — Ring, The a set of four ↑operas by Richard Wagner, known also as The Ring of the Nibelung or The Ring Cycle. They are based on stories from German ↑mythology …   Dictionary of contemporary English

  • Ring (film) — Infobox Film name = Ring caption = UK DVD cover writer = Hiroshi Takahashi starring = Nanako Matsushima Hiroyuki Sanada Rikiya Otaka Yoichi Numata director = Hideo Nakata producer = Taka Ichise music = Kenji Kawai cinematography = Junichirō… …   Wikipedia

  • Ring Trilogy — The Ring Trilogy is a series of novels by Koji Suzuki: Ringu ( Ring , 1991), Rasen ( Spiral , 1995) and Rupu ( Loop , 1998). Suzuki also wrote a collection of short stories, The Birthday (1999).Relationship to filmsThe Spiral film of 1998 was an… …   Wikipedia

  • Ring (Suzuki novel) — infobox Book | name = Ring title orig = nihongo| Ring |リング|Ringu translator = image caption = Cover of the first British print by Harper Collins author = Koji Suzuki illustrator = cover artist = country = Japan language = Japanese series = genre …   Wikipedia

  • cycle — [[t]sa͟ɪk(ə)l[/t]] ♦♦♦ cycles, cycling, cycled 1) VERB If you cycle, you ride a bicycle. [V prep/adv] He cycled to Ingwold... Britain could save ₤4.6 billion a year in road transport costs if more people cycled... [V n] Over 1000 riders cycled… …   English dictionary

  • Ring 2 — Infobox Film name = Ring 2 caption = director = Hideo Nakata producer = Masato Hara writer = Hiroshi Takahashi starring = Masahiro Motoki Ryō Yasutaka Tsutsui Shiho Fujimura Akaji Maro Kenjiro Ishimaru music = Kenji Kawai cinematography = Hideo… …   Wikipedia

  • Cycle — Cy cle (s? k l), n. [F. ycle, LL. cyclus, fr. Gr. ky klos ring or circle, cycle; akin to Skr. cakra wheel, circle. See {Wheel}.] 1. An imaginary circle or orbit in the heavens; one of the celestial spheres. Milton. [1913 Webster] 2. An interval… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»