-
1 rib
/rib/ * danh từ - xương sườn =floating ribs+ xương sườn cụt =to poke someone in the ribs+ thúc vào sườn ai - gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây) - vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu) -(đùa cợt) vợ, đàn bà - lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn) * ngoại động từ - thêm đường kẻ vào =rib bed velvet+ nhung kẻ - cây thành luống - chống đỡ (vật gì) - (từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai) -
2 short-rib
/'ʃɔ:trib/ * danh từ - (giải phẫu) xương sườn cụt -
3 ribald
/'ribəld/ * tính từ - tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói) * danh từ - người hay nói tục -
4 ribaldry
/'ribəldri/ * danh từ - tính thô tục, tính tục tĩu - lời nói tục tĩu -
5 riband
/'ribənd/ * danh từ * (từ cổ,nghĩa cổ) (như) ribbon -
6 ribband
/'ribənd/ * danh từ - thanh nẹp (dùng đóng tàu) -
7 ribbon
/'ribən/ * danh từ ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) riband) - dải, băng, ruy băng =typewriter ribbon+ ruy băng máy chữ - mảnh dài, mảnh =torn to ribbons+ bị xé tơi ra từng mảnh dài - dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...) - (số nhiều) dây cương =to handle (take) the ribbons+ cầm cương, điều khiển, chỉ huy !ribbon building !ribbon development - sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố * ngoại động từ - tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng - xé tơi ra từng mảnh -
8 blue ribbon
/'blu:'ribən/ * danh từ - (hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp và nhanh nhất - huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh) - giải thưởng cao nhất -
9 blueprint
/'blu:'ribən/ * ngoại động từ - thiết kế, lên kế hoạch -
10 fifth
/fifθ/ * tính từ - thứ năm !fifth column - (xem) column !fifth wheel [of coach] - vật thừa !to smite under the fifth rib - giết, thủ tiêu * danh từ - một phần năm - người thứ năm; vật thứ năm; ngày mồng năm - (số nhiều) nguyên vật liệu loại năm - một phần năm galông - (âm nhạc) quâng năm, âm năm -
11 jury-box
/'dʤuəribɔks/ * danh từ - chỗ ngồi của ban hội thẩm -
12 moribund
/'mɔribʌnd/ * tính từ - gần chết, hấp hối; suy tàn =a moribund civilization+ một nền văn minh suy tàn -
13 sparerib
/'speərib/ * danh từ - sườn lợn đã lọc gần hết thịt
См. также в других словарях:
rib — rib·ald·ly; rib·al·drous; rib·al·dry; rib·and; rib·bok; rib·bon·er; rib·bon·ism; rib·bon·man; rib·by; rib; rib·less; rib·let; rib·ald; rib·band; rib·ber; rib·bing; rib·bon; pe·rib·o·lus; … English syllables
Rib — Rib, n. [AS. rib, ribb; akin to D. rib, G. rippe, OHG. rippa, rippi, Dan. ribbe, Icel. rif, Russ. rebro.] 1. (Anat.) One of the curved bones attached to the vertebral column and supporting the lateral walls of the thorax. [1913 Webster] Note: In… … The Collaborative International Dictionary of English
rib — [rib] n. [ME ribbe < OE rib, akin to ON rif, Ger rippe < IE base * rebh , to arch over, roof over > Gr ereptein, to crown, OSlav rebro, rib] 1. any of the arched bones attached posteriorly to the vertebral column and enclosing the chest… … English World dictionary
Rib — Rib, v. t. [imp. & p. p. {Ribbed}; p. pr. & vb. n. {Ribbing}.] 1. To furnish with ribs; to form with rising lines and channels; as, to rib cloth. [1913 Webster] 2. To inclose, as with ribs, and protect; to shut in. [1913 Webster] [1913 Webster]… … The Collaborative International Dictionary of English
RIB — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}} Sigles d une seule lettre Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres … Wikipédia en Français
rib... — rib..., Rib... vgl. ↑ribo..., Ribo … Das große Fremdwörterbuch
Rib — Rib. См. Ребро жесткости. (Источник: «Металлы и сплавы. Справочник.» Под редакцией Ю.П. Солнцева; НПО Профессионал , НПО Мир и семья ; Санкт Петербург, 2003 г.) … Словарь металлургических терминов
RIB ou R.I.B. — ● RIB ou R.I.B. nom masculin Relevé d identité bancaire … Encyclopédie Universelle
Rib — Rib: Symbol für ↑ Ribose in Polysaccharidformeln … Universal-Lexikon
rib — vb *banter, chaff, kid, rag, josh, jolly … New Dictionary of Synonyms
rib- — *rib germ., Verb: nhd. wickeln; ne. wrap (Verb); Hinweis: s. *rība , *ribjōn; Etymologie: s. ing. *reip , Verb, Substantiv, reißen, Rand, Pokorny 858; … Germanisches Wörterbuch