Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

rib

  • 1 die Rippe

    - {branch} cành cây, nhánh, ngả..., chi, chi nhánh, ngành - {fin} người Phần lan Finn), vây cá, bộ thăng bằng, sườn, cạnh bên, rìa, bàn tay, tờ năm đô la - {rib} xương sườn, gân, sọc, vết gợn lăn tăn, đường rạch, vật đỡ, thanh chống, gọng, vợ, đàn bà, lá gỗ mỏng = die Rippe (Botanik) {nerve}+ = die Rippe (im Blatt,Flügel) {vein}+ = die Rippe (Botanik,Architektur) {nervure}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rippe

  • 2 rippen

    - {to rib} thêm đường kẻ vào, cây thành luống, chống đỡ, trêu chòng, chòng ghẹo, chế giễu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rippen

  • 3 necken

    - {to banter} - {to chaff} băm, nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt - {to jeer} cười nhạo, chế nhạo - {to lark} vui đùa, đùa nghịch, bông đùa - {to mock} nhạo báng, thách thức, xem khinh, coi thường, lừa, lừa dối, đánh lừa, nhại, giả làm - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to rag} rầy la, mắng mỏ, bắt nạt, chọc ghẹo, phá rối, làm lung tung bừa bãi, la ó, quấy phá, la hét om sòm - {to rib} thêm đường kẻ vào, cây thành luống, chống đỡ, trêu chòng, chòng ghẹo - {to tease} trêu tức, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi, gỡ rối, chải - {to twit} trách, chê trách, quở mắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > necken

  • 4 die Rippen

    - {ribbing} = ohne Rippen {ribless}+ = ohne Rippen (Botanik) {nerveless}+ = unter den Rippen {subcostal}+ = mit Rippen versehen {to groin; to rib}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Rippen

  • 5 die Verstärkung

    - {boost} sự quảng cáo rùm beng, sự tăng giá, sự nổi tiếng, sự tăng thế - {concentration} sự tập trung, nơi tập trung, sự cô - {enforcement} sự thúc ép, sự ép buộc, sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo, sự đem thi hành - {gain} lợi, lời, lợi lộc, lợi ích, của thu nhập, của kiếm được, tiền lãi, sự tăng thêm - {increase} sự tăng, số lượng tăng thêm - {reinforcement} sự tăng cường, sự củng cố, sự tăng viện, quân tiếp viện = die Verstärkung (Physik) {amplification}+ = die rippenartige Verstärkung {rib}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verstärkung

См. также в других словарях:

  • rib — rib·ald·ly; rib·al·drous; rib·al·dry; rib·and; rib·bok; rib·bon·er; rib·bon·ism; rib·bon·man; rib·by; rib; rib·less; rib·let; rib·ald; rib·band; rib·ber; rib·bing; rib·bon; pe·rib·o·lus; …   English syllables

  • Rib — Rib, n. [AS. rib, ribb; akin to D. rib, G. rippe, OHG. rippa, rippi, Dan. ribbe, Icel. rif, Russ. rebro.] 1. (Anat.) One of the curved bones attached to the vertebral column and supporting the lateral walls of the thorax. [1913 Webster] Note: In… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • rib — [rib] n. [ME ribbe < OE rib, akin to ON rif, Ger rippe < IE base * rebh , to arch over, roof over > Gr ereptein, to crown, OSlav rebro, rib] 1. any of the arched bones attached posteriorly to the vertebral column and enclosing the chest… …   English World dictionary

  • Rib — Rib, v. t. [imp. & p. p. {Ribbed}; p. pr. & vb. n. {Ribbing}.] 1. To furnish with ribs; to form with rising lines and channels; as, to rib cloth. [1913 Webster] 2. To inclose, as with ribs, and protect; to shut in. [1913 Webster] [1913 Webster]… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • RIB — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • rib... — rib..., Rib... vgl. ↑ribo..., Ribo …   Das große Fremdwörterbuch

  • Rib — Rib. См. Ребро жесткости. (Источник: «Металлы и сплавы. Справочник.» Под редакцией Ю.П. Солнцева; НПО Профессионал , НПО Мир и семья ; Санкт Петербург, 2003 г.) …   Словарь металлургических терминов

  • RIB ou R.I.B. — ● RIB ou R.I.B. nom masculin Relevé d identité bancaire …   Encyclopédie Universelle

  • Rib — Rib: Symbol für ↑ Ribose in Polysaccharidformeln …   Universal-Lexikon

  • rib — vb *banter, chaff, kid, rag, josh, jolly …   New Dictionary of Synonyms

  • rib- — *rib germ., Verb: nhd. wickeln; ne. wrap (Verb); Hinweis: s. *rība , *ribjōn; Etymologie: s. ing. *reip , Verb, Substantiv, reißen, Rand, Pokorny 858; …   Germanisches Wörterbuch

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»