Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

repp

  • 1 die Kopie

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {counterpart} bản đối chiếu, người giống hệt, vật giống hệt, bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng, vật bổ sung, người bổ sung - {double} cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản giống hệt, bản sao lục, cái giống hệt, trận đánh đôi, người đóng thay thế, bóng ma, hồn, sự chạy ngoặt thình lình, khúc ngoặt đột ngột, bước chạy đều - {duplicate} vật làm giống hệt, từ đồng nghĩa, biên lai cầm đồ - {manifold} - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {repetition} sự nhắc lại, sự lặp lại, điều nhắc lại, điều lặp lại, bản sao chép, sự tập duyệt, ngón mổ liên tục - {replica} mô hình, cái dưỡng, tấm dưỡng - {shadow} bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát, chỗ tối, hình bóng, bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước, điểm báo trước, dấu vết, chút, gợn - vật vô hình, sự tối tăm, sự che chở, sự bảo vệ - {tracing} sự vạch, sự kẻ, sự theo dấu vết, sự đồ lại = die Kopie (Brief) {carbon}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kopie

  • 2 die Wiederholung

    - {iterance} sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại - {rebroadcast} sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ, sự thất bại bất ngờ - {recurrence} sự trở lại, sự trở lại trong trí nhớ, sự tái diễn, sự diễn lại, sự phát sinh lại, phép truy toán - {rehearsal} sự kể lại, sự nhắc lại, sự diễn tập - {reiteration} sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại, cái lập lại - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {repeat} cái lặp lại, tiết mục được biểu diễn lại, phần chỉ lại, dấu chỉ phần trở lại, chương trình lập lại, giấy đặt hàng lập lại, chuyến hàng y như trước, học trò phải ở lại lớp - hình mẫu trang trí lặp đi lặp lại - {repetition} điều nhắc lại, điều lặp lại, sự bắt chước, bản sao chép, sự tập duyệt, ngón mổ liên tục - {replay} - {retry} - {revision} sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại, sự sửa lại = die Wiederholung (Zugabe) {encore}+ = die kurze Wiederholung {recap}+ = die wörtliche Wiederholung {verbal repetition}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wiederholung

  • 3 der Verweis

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} sự quở trách, lời khiển trách, lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ = der Verweis (Buch) {cross reference}+ = der Verweis [an,auf] {reference [to]}+ = jemandem einen Verweis geben {to put someone on the carpet}+ = einen scharfen Verweis erteilen {to reprimand}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verweis

  • 4 der Tadel

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {censure} lời phê bình, lời khiển trách - {check} cheque, sự cản trở, sự ngăn cản, sự kìm hãm, sự hạn chế, sự chặn lại, người chống cự, người ngăn cản, vật cản, sự mất vết, sự mất hơi, sự dừng lại, sự ngừng lại, sự thua nhẹ, sự kiểm tra - sự kiểm soát, sự kiểm lại, dấu ghi đã kiểm tra, hoá đơn, giấy ghi tiền, thẻ, kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô, vải kẻ ô vuông, vải ca rô, sự chiếu tướng - {crab} quả táo dại crab apple), cây táo dại crab tree), người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu, con cua, can rận crab louse), cái tời, hai số một, sự thất bại - {criticism} sự phê phán, sự bình phẩm, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích - {inculpation} sự buộc tội, sự làm cho liên luỵ - {objurgation} sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếc - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ - {slur} điều xấu hổ, điều nhục nhã, sự nói xấu, sự gièm pha, vết bẩn, vết nhơ, chữ viết líu nhíu, sự nói líu nhíu, sự nói lắp, hát nhịu, luyến âm - {talking-to} lời xạc, lời chỉnh = der Tadel (Schule) {black mark}+ = ohne Tadel {fleckless}+ = der scharfe Tadel {rap}+ = ohne Fehl und Tadel {without a blemish}+ = über jeden Tadel erhaben {beyond all blame}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tadel

См. также в других словарях:

  • Repp — Administration Pays  Norvege !Norvège …   Wikipédia en Français

  • Repp — is a surname, and may refer to:* Pierre Repp, French humorist and actor * Stafford Repp, character actor best known for his role as Chief O Hara on the Batman TV seriessurname …   Wikipedia

  • repp — [rep] n. alt. sp. of REP1 …   English World dictionary

  • Repp — T is all in Repp un Ror. – Eichwald, 1583; Stürenburg, 199a. Repp = Bewegung und Geschäftigkeit. Rôr = Aufruhr. (Stürenburg, 199a u. 204a.) Von reppen = in starker Bewegung sein oder darein bringen, regen, rühren, sich beeilen, etwas in Anregung… …   Deutsches Sprichwörter-Lexikon

  • repp — var. of REP(3). * * * noun a fabric with prominent rounded crosswise ribs • Syn: ↑rep • Hypernyms: ↑fabric, ↑cloth, ↑material, ↑textile * * * variant of rep …   Useful english dictionary

  • Repp — Recorded as Reef, Reff, Rope, Roope, Roper, Rooper, Raper, Rapier (English), Riep, Repp, Reef (German), Reep, Reeper, Reepmaeker (Flemish and Dutch), and probably others, this is a surname of ancient origins. It is derived from the pre 7th… …   Surnames reference

  • repp — variant of rep …   New Collegiate Dictionary

  • repp — /rep/, n. rep1. * * * …   Universalium

  • Repp — 1. Aus einer Kurzform von Reppert entstandener Familienname. 2. Übername zu mhd. reppen »sich bewegen«, mnd. reppen »sich fortmachen, eilen«. 3. Niederdeutscher Berufsübername zu mnd. rep(p)e »Riffel, großer eiserner Kamm mit langen Zähnen, um… …   Wörterbuch der deutschen familiennamen

  • repp — noun variant spelling of rep3 …   English new terms dictionary

  • repp — [[t]rɛp[/t]] n. tex rep I …   From formal English to slang

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»