Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

remove scale

  • 1 ablösen

    - {to change} đổi, thay, thay đổi, đổi chác, biến đổi, đổi thành, đổi ra tiền lẻ, sang tuần trăng mới, sang tuần trăng non, thay quần áo, đổi tàu xe - {to detach} gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra, cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ - {to relay} làm theo kíp, sắp đặt theo kíp, tiếp âm, đặt rơle - {to relieve} làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi, làm nhẹ bớt, giảm bớt, giúp đỡ, cứu giúp, cứu trợ, giải vây, khai thông, làm cho vui lên, làm cho đỡ đều đều tử nhạt - làm cho đỡ căng thẳng, đắp nổi, nêu bật lên, làm nổi bật lên - {to remove} dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn, bỏ ra, cách chức, đuổi, lấy ra, đưa ra, rút ra..., tẩy trừ, tẩy, xoá bỏ, loại bỏ, giết, thủ tiêu, khử đi, làm hết, xua đuổi sạch, bóc, cắt bỏ, tháo, dời đi xa - đi ra, tránh ra xa, dọn nhà, đổi chỗ ở - {to spell} viết vần, đánh vần, viết theo chính tả, có nghĩa, báo hiệu, thay phiên, cho nghỉ, nghỉ một lát = sich ablösen {to peel off; to scale off}+ = sich ablösen bei {to take spells at}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ablösen

  • 2 die Stufe

    - {degree} mức độ, trình độ, địa vị, cấp bậc, độ, bậc, cấp - {grade} Grát, mức, hạng, loại, tầng lớp, điểm, điểm số, lớp, dốc, độ dốc &), giống súc vật cải tạo - {level} ống bọt nước, ống thuỷ, mực, mặt, vị trí, mức ngang nhau - {pitch} hắc ín, sự ném, sự liệng, sự tung, sự hất, sự lao xuống, cách ném bóng, sự lao lên lao xuống, sự chồm lên chồm xuống, độ cao bay vọt lên, độ cao, độ dốc, độ dốc của mái nhà, số hàng bày bán ở chợ - chỗ ngồi thường lệ, bước, bước răng - {remove} món ăn tiếp theo, sự lên lớp, lớp chuyển tiếp, khoảng cách, sự khác biệt - {riser} người dậy, ván đứng, ống đứng - {rung} thanh thang, thang ngang chân ghế - {scale} vảy, vảy bắc, vật hình vảy, lớp gỉ, cáu cặn, bựa, cái đĩa cân, cái cân a pair of scales), sự chia độ, hệ thống có chia độ, sự sắp xếp theo trình độ, thang âm, gam, số tỷ lệ, thước tỷ lệ - tỷ lệ, quy mô, phạm vi - {shoulder} vai, vai núi, vai chai, vai áo..., miếng thịt vai, tư thế bồng súng - {stage} bệ, dài, giàn, bàn soi, sân khấu, nghề kịch, kịch, vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động, giai đoạn, đoạn đường, quãng đường, trạm, tầng, stagecoach, xe buýt - {stair} bậc thang, cầu thang flight of stairs, pair of stairs) - {step} bước đi, bước khiêu vũ, bậc lên xuống, nấc thang, thang đứng step ladder), bục, sự thăng cấp, biện pháp, bệ cột buồm, gối trục - {tread} cách đi, dáng đi, tiếng chân bước, sự đạp mái, mặt bậc cầu thang, tấm phủ bậc cầu thang, đế ủng, Talông, mặt đường ray, phôi, khoảng cách bàn đạp, khoảng cách trục = die höchste Stufe {top}+ = Vorsicht, Stufe! {mind the step!; watch your step!}+ = auf gleicher Stufe {level}+ = auf eine Stufe stellen {to bracket}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Stufe

См. также в других словарях:

  • scale — Ⅰ. scale [1] ► NOUN 1) each of the small overlapping plates protecting the skin of fish and reptiles. 2) a thick dry flake of skin. 3) a white deposit formed in a kettle, boiler, etc. by the evaporation of water containing lime. 4) tartar formed… …   English terms dictionary

  • scale — scale1 [ skeıl ] noun *** ▸ 1 size/degree/level/rate ▸ 2 arranged set ▸ 3 relationship of distance ▸ 4 for weighing ▸ 5 series of musical notes ▸ 6 hard flat piece of skin ▸ 7 substance on pipes ▸ + PHRASES 1. ) singular or uncount the size of… …   Usage of the words and phrases in modern English

  • scale — 1. n. & v. n. 1 each of the small thin bony or horny overlapping plates protecting the skin of fish and reptiles. 2 something resembling a fish scale, esp.: a a pod or husk. b a flake of skin; a scab. c a rudimentary leaf, feather, or bract. d… …   Useful english dictionary

  • scale — I UK [skeɪl] / US noun Word forms scale : singular scale plural scales *** 1) a) [singular/uncountable] the size of something, especially when it is big scale of: Is the Government aware of the full scale of the problem? on a… …   English dictionary

  • scale — scale1 noun 1》 each of the small overlapping horny or bony plates protecting the skin of fish and reptiles.     ↘each of numerous microscopic tile like structures covering the wings of butterflies and moths.     ↘a rudimentary leaf, feather, or… …   English new terms dictionary

  • scale — scale1 [skāl] n. [ME < LL scala (in Vulg., Jacob s ladder) < L, usually as pl., scalae, flight of stairs, ladder < * scandsla < scandere, to climb: see DESCEND] 1. Obs. a) a ladder or flight of stairs b) any means of ascent 2 …   English World dictionary

  • Remove — Re*move , n. 1. The act of removing; a removal. [1913 Webster] This place should be at once both school and university, not needing a remove to any other house of scholarship. Milton. [1913 Webster] And drags at each remove a lengthening chain.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • scale fish — remove scales from fish …   English contemporary dictionary

  • scale — scale1 scaleless, adj. scalelike, adj. /skayl/, n., v., scaled, scaling. n. 1. Zool. a. one of the thin, flat, horny plates forming the covering of certain animals, as snakes, lizards, and pangolins. b. one of the hard, b …   Universalium

  • scale — I [[t]skeɪl[/t]] n. v. scaled, scal•ing 1) a) one of the thin flat horny plates forming the covering of certain animals, as snakes, lizards, and pangolins b) one of the hard bony or dentinal plates, either flat or denticulate, forming the… …   From formal English to slang

  • scale — I. /skeɪl / (say skayl) noun 1. one of the thin, flat, horny or hard plates that form the covering of certain animals, as fishes. 2. any thin plate like piece, lamina, or flake such as peels off from a surface. 3. Botany a. a small rudimentary… …  

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»