Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

remark

  • 1 das Bemerken

    - {remark} sự lưu ý, sự chú ý, sự nhận xét, lời phê bình, lời bình luận

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bemerken

  • 2 die Bemerkung

    - {comment} lời bình luận, lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải, lời phê bình, lời chỉ trích - {notice} thông tri, yết thị, thông cáo, lời báo trước, sự báo trước, thời hạn, đoạn ngắn, bài ngắn, sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết - {observation} sự quan sát, sự theo dõi, khả năng quan sát, năng lực quan sát, lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy, lời bình phẩm, sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời = die Bemerkung [gegen] {dig [at]}+ = die Bemerkung [von jemandem,über] {remark [by someone,on]}+ = die witzige Bemerkung {quip; sally; wheeze}+ = die bissige Bemerkung {lash}+ = die beißende Bemerkung {stinger}+ = die abfällige Bemerkung {aspersion}+ = die treffende Bemerkung {quip}+ = die kritische Bemerkung [über] {stricture [on,upon]}+ = die abfällige Bemerkung [über] {reflection [on]}+ = die spöttische Bemerkung {sneer}+ = die geistreiche Bemerkung {witticism}+ = eine Bemerkung machen [über] {to observe [on,upon]; to remark [on]}+ = eine beißende Bemerkung {a pungent remark}+ = eine gehässige Bemerkung {a malicious remark}+ = die treffende, witzige Bemerkung {wisecrack}+ = eine taktlose Bemerkung machen {to drop a brick}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bemerkung

  • 3 äußern

    - {to deliver} cứu, cứu khỏi, giải thoát, phân phát, phân phối, giao, đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ, giáng, ném, phóng, bắn ra, mở, có công suất là, cung cấp cho, dỡ, tháo... - {to enounce} nói lên, đề ra, phát âm - {to express} vắt, ép, bóp, biểu lộ, phát biểu ý kiên, biểu diễn, gửi hoả tốc - {to frame} dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên, điều chỉnh, làm cho hợp, lắp, chắp, hư cấu, tưởng tượng, nghĩ ra, trình bày, đặt vào khung, lên khung, dựng khung, đầy triển vọng to frame well) - {to give (gave,given) cho, biếu, tặng, ban, sinh ra, đem lại, nêu cho, đưa cho, trao cho, đem cho, chuyển cho, truyền cho, làm lây sang, trả, trao đổi, làm cho, gây ra, cống hiến, hiến dâng, ham mê - miệt mài, chuyên tâm, tổ chức, thết, diễn, đóng, hát dạo, ngâm, tan, vỡ, sụp đổ, lún xuống, trĩu xuống, có thể nhún nhẩy, co giãn, quay ra, nhìn ra, dẫn, chỉ, đưa ra, để lộ ra, đồng ý, thoả thuận, nhường, nhượng bộ - coi như, cho là, cho rằng, quyết định xử - {to remark} thấy, chú ý, lưu ý, để ý đến, làm chú ý, làm lưu ý, nhận xét, phê bình, bình luận - {to speak (spoke,spoken) nói, nói với, nói chuyện, diễn thuyết, đọc diễn văn, sủa, nổ, kêu, giống như thật, trông giống như thật, nói rõ, chứng tỏ, gọi, nói chuyện với - {to utter} thốt ra, phát ra, nói ra, cho lưu hành, phát hành - {to voice} phát thành âm kêu = laut äußern {to crack}+ = sich äußern {to express oneself; to go on record; to manifest itself}+ = sich äußern [über] {to pronounce [on]}+ = näseln äußern {to snuffle}+ = sich über etwas äußern {to give one's opinion of something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > äußern

  • 4 die Äußerung

    - {deliverance} sự cứu nguy, sự giải thoát, lời tuyên bố nhấn mạnh, lời tuyên bố long trọng, lời phán quyết, lời tuyên án - {demonstration} sự thể hiện, sự biểu hiện, sự chứng minh, sự thuyết minh, luận chứng, cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng, cuộc thao diễn - {enouncement} sự phát biểu, sự nói lên, sự đề ra, sự đọc, sự phát âm - {expression} sự vắt, sự ép, sự bóp, sự biểu lộ, sự diễn cảm, sự diễn đạt, nét, vẻ, giọng, thành ngữ, từ ngữ, biểu thức, sự ấn - {manifestation} sự biểu thị, cuộc thị uy, sự hiện hình - {pronouncement} sự công bố, sự tuyên bố - {utterance} sự bày tỏ, cách nói, lời, lời phát biểu - {word} từ, lời nói, lời báo tin, tin tức, lời nhắn, lời hứa, lệnh, khẩu hiệu, sự cãi nhau, lời qua tiếng lại = die Äußerung [über] {comment [on]; remark [on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Äußerung

  • 5 beobachten

    - {to eye} nhìn quan sát, nhìn trừng trừng - {to keep (kept,kept) giữ, giữ lại, tuân theo, y theo, thi hành, đúng, canh phòng, bảo vệ, phù hộ, giữ gìn, giấu, bảo quản, chăm sóc, trông nom, quản lý, giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành, giam giữ - + from) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh, nuôi, nuôi nấng, bao, có thường xuyên để bán, cứ, cứ để cho, bắt phải, không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng, theo, bắt làm kiên trì - bắt làm bền bỉ, làm, tổ chức, vẫn ở tình trạng tiếp tục, ở, đẻ được, giữ được, để dành được, giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa, có thể để đấy, có thể đợi đấy, rời xa, tránh xa, nhịn, làm kiên trì - làm bền bỉ - {to note} ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy, ghi, ghi chép, chú giải, chú thích - {to notice} để ý, nhận biết, báo trước, nhận xét về, chiếu cố, hạ cố, đối xử lễ độ với - {to observe} quan sát, nhận xét, theo dõi, tiến hành, cử hành, chú ý giữ, tôn trọng - {to remark} thấy, để ý đến, làm chú ý, làm lưu ý, phê bình, bình luận - {to shadow} che, che bóng, làm tối sầm, làm sa sầm, đánh bóng, + forth) báo điểm trước, làm mờ hiện ra, dò - {to twig} hiểu, nắm được, cảm thấy - {to watch} thức canh, gác đêm, thức, thức đêm, canh gác, rình, nhìn xem, để ý xem, chờ = zu beobachten {observable}+ = jemanden beobachten {to keep watch on someone}+ = aufmerksam beobachten {to keep an eye on}+ = jemanden dauernd beobachten {to keep tabs on someone}+ = jemanden heimlich beobachten {to spy upon someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beobachten

  • 6 die Anmerkung

    - {annotation} sự chú giải, sự chú thích, lời chú giải, lời chú thích - {comment} lời bình luận, lời dẫn giải, lời phê bình, lời chỉ trích - {footnote} lời chú ở cuối trang - {gloss} nước bóng, nước láng, vẻ hào nhoáng bề ngoài, bề ngoài giả dối, lời phê phán, sự xuyên tạc lời nói của người khác - {memo} sự ghi để nhớ, giác thư, bị vong lục, bản ghi điều khoản, bản sao, thư báo - {note} lời ghi, lời ghi chép, lời ghi chú, sự lưu ý, sự chú ý, bức thư ngắn, công hàm, phiếu, giấy, dấu, dấu hiệu, vết, tiếng tăm, danh tiếng, nốt, phím, điệu, vẻ, giọng, mùi - {remark} sự nhận xét

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Anmerkung

  • 7 bemerken

    - {to distinguish} phân biệt, nghe ra, nhận ra, chia thành, xếp thành, nhận định sự khác nhau - {to find (found,found) thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được, nhận, nhận được, được, nhận thấy, xét thấy, thấy có, tới, đạt tới, trúng, cung cấp, xác minh và tuyên bố - {to mark} đánh dấu, ghi dấu, cho điểm, ghi điểm, chỉ, bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, chứng tỏ, đặc trưng, để ý, chú ý - {to mind} lưu ý, lưu tâm, chăm nom, chăm sóc, trông nom, giữ gìn, quan tâm, bận tâm, lo lắng, phản đối, phiền, không thích, khó chịu - {to note} ghi nhớ, ghi, ghi chép, chú giải, chú thích - {to notice} nhận biết, báo trước, nhận xét về, chiếu cố, hạ cố, đối xử lễ độ với - {to observe} quan sát, nhận xét, theo dõi, tiến hành, cử hành, làm, tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng - {to perceive} hiểu, nhận thức, lĩnh hội, trông thấy, nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy - {to remark} để ý đến, làm chú ý, làm lưu ý, phê bình, bình luận - {to twig} nắm được

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bemerken

  • 8 erwähnen

    - {to mention} kể ra, nói đến, đề cập, tuyên dương - {to name} đặt tên, gọi tên, định rõ, nói rõ, chỉ định, bổ nhiệm - {to note} ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy, ghi, ghi chép, chú giải, chú thích = erwähnen [daß] {to remark [that]}+ = kaum erwähnen {to slur over}+ = nicht erwähnen {to pass}+ = vorher erwähnen {to premise}+ = lobend erwähnen {to write up}+ = nicht zu erwähnen {unmentionable}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erwähnen

  • 9 die Randbemerkung

    - {incidental remark; marginal note; sidenote}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Randbemerkung

См. также в других словарях:

  • remark — vb 1 notice, note, observe, perceive, discern, *see, behold, descry, espy, view, survey, contemplate 2 Remark, comment, commentate, animadvert are comparable when they mean to make observations or to pass judgment but they diverge in their… …   New Dictionary of Synonyms

  • Remark — Re*mark (r? m?rk ), v. t. [imp. & p. p. {Remarked} ( m?rkt ); p. pr. & vb. n. {Remarking}.] [F. remarquer; pref. re re + marquer to mark, marque a mark, of German origin, akin to E. mark. See {Mark}, v. & n.] 1. To mark in a notable manner; to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • remark — [ri märk′] vt. [Fr remarquer < re + marquer, to mark < It marcare < marca, a mark < Gmc * marka: see MARK1] 1. to notice; observe; perceive 2. to say or write as an observation or comment 3. Obs. to mark; distinguish; indicate vi. to… …   English World dictionary

  • Remark — ist der Familienname von Elfriede Remark (1903–1943), später Elfriede Scholz, Schwester von Erich Maria Remarque Erich Paul Remark (1898–1970), deutscher Autor, bekannt als Erich Maria Remarque Thomas Remark (* 1959), deutscher Fußballspieler …   Deutsch Wikipedia

  • Remark — Re*mark , n. [Cf. F. remarque.] 1. Act of remarking or attentively noticing; notice or observation. [1913 Webster] The cause, though worth the search, may yet elude Conjecture and remark, however shrewd. Cowper. [1913 Webster] 2. The expression,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Remark — Re*mark (r? m?rk ), v. i. To make a remark or remarks; to comment. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • remark — rèmark prid. <indekl.> DEFINICIJA koji upućuje na što; popratni SINTAGMA remark otisak tisk. prvi otisak bakropisa ili litografije s popratnim bilješkama ili crtežima ETIMOLOGIJA vidi remarka …   Hrvatski jezični portal

  • remark — [n] comment, observation acknowledgment, annotation, assertion, attention, back talk, bon mot*, cognizance, comeback, commentary, conclusion, consideration, crack*, declaration, elucidation, exegesis, explanation, explication, exposition,… …   New thesaurus

  • remark — I noun animadversion, assertion, averment, comment, commentary, declaration, dictum, exclamation, expression, interjection, mention, note, observation, point, pronouncement, recitation, reflection, saying, speech, statement, thought, utterance,… …   Law dictionary

  • remark on — index mention Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • Remark —   [engl.], Kommentar …   Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»