-
1 regnal
/'regnəl/ * tính từ - (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua) =regnal year+ năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi -
2 regnant
/'regnənt/ * tính từ - đang trị vì =the king regnant+ vua đang tự trị - đang thịnh hành; đang được ưa chuộng =regnant fashion+ kiểu đang thịnh hành -
3 interregna
/,intə'regnəm/ * danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/ - thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng -
4 interregnal
/,intə'regnəl/ * tính từ - (thuộc) thời kỳ giữa hai đời vua; (thuộc) thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); (thuộc) thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - (thuộc) lúc tạm ngừng; (thuộc) sự đứt quãng -
5 interregnum
/,intə'regnəm/ * danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/ - thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng
См. также в других словарях:
regn — REGN, regnuri, s.n. Cea mai mare categorie sistematică în biologie; fiecare dintre cele trei diviziuni ale corpurilor din natură: animal, vegetal şi mineral. – Din fr. règne, lat. regnum. Trimis de IoanSoleriu, 13.09.2007. Sursa: DEX 98 regn s … Dicționar Român
regn — sb., en, i sms. regn , fx regndråbe … Dansk ordbog
regn — obs. form of reign … Useful english dictionary
regn — m ( es/ as) rain; showers of rain; in the compounds regnheard, regnmeld, regnþéof, regnweard has an intensive force, implies greatness, might … Old to modern English dictionary
regn — s ( et, regn) … Clue 9 Svensk Ordbok
regnþéof — 2 m ( es/ as) downright thief, an arch thief … Old to modern English dictionary
regn- — see rén … Old to modern English dictionary
Regn — Nedbør i form af vanddråber … Danske encyklopædi
regn — s. n., pl. régnuri … Romanian orthography
regn — (L). Rule, reign … Dictionary of word roots and combining forms
REGN — abbr. REGENERON PHARM INC NASDAQ … Dictionary of abbreviations