Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

regn

  • 1 regnal

    /'regnəl/ * tính từ - (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua) =regnal year+ năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi

    English-Vietnamese dictionary > regnal

  • 2 regnant

    /'regnənt/ * tính từ - đang trị vì =the king regnant+ vua đang tự trị - đang thịnh hành; đang được ưa chuộng =regnant fashion+ kiểu đang thịnh hành

    English-Vietnamese dictionary > regnant

  • 3 interregna

    /,intə'regnəm/ * danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/ - thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng

    English-Vietnamese dictionary > interregna

  • 4 interregnal

    /,intə'regnəl/ * tính từ - (thuộc) thời kỳ giữa hai đời vua; (thuộc) thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); (thuộc) thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - (thuộc) lúc tạm ngừng; (thuộc) sự đứt quãng

    English-Vietnamese dictionary > interregnal

  • 5 interregnum

    /,intə'regnəm/ * danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/ - thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng

    English-Vietnamese dictionary > interregnum

См. также в других словарях:

  • regn — REGN, regnuri, s.n. Cea mai mare categorie sistematică în biologie; fiecare dintre cele trei diviziuni ale corpurilor din natură: animal, vegetal şi mineral. – Din fr. règne, lat. regnum. Trimis de IoanSoleriu, 13.09.2007. Sursa: DEX 98  regn s …   Dicționar Român

  • regn — sb., en, i sms. regn , fx regndråbe …   Dansk ordbog

  • regn — obs. form of reign …   Useful english dictionary

  • regn — m ( es/ as) rain; showers of rain; in the compounds regnheard, regnmeld, regnþéof, regnweard has an intensive force, implies greatness, might …   Old to modern English dictionary

  • regn — s ( et, regn) …   Clue 9 Svensk Ordbok

  • regnþéof — 2 m ( es/ as) downright thief, an arch thief …   Old to modern English dictionary

  • regn- — see rén …   Old to modern English dictionary

  • Regn — Nedbør i form af vanddråber …   Danske encyklopædi

  • regn — s. n., pl. régnuri …   Romanian orthography

  • regn — (L). Rule, reign …   Dictionary of word roots and combining forms

  • REGN — abbr. REGENERON PHARM INC NASDAQ …   Dictionary of abbreviations

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»