Перевод: с английского на вьетнамский

reel+in

  • 1 reel

    /ri:l/ * danh từ - guồng (quay tơ, đánh chỉ) - ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim...) =a reel of cotton thread+ một ống (cuộn) chỉ sợi =a picture in eight reels+ một cuộn phim gồm có tám cuộn - (kỹ thuật) tang (để cuộn dây) !off the reel - không ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn; trơn tru * ngoại động từ - quấn (chỉ, dây, phím) vào ống, quấn vào cuộn ((cũng) to reel in, to reel up) * nội động từ - quay (như guồng quay tơ) - kêu sè sè (như guồng quay tơ) (dế, cào cào...) !to reel off - tháo (chỉ) ra khỏi ống, tháo ra khỏi cuộn - (nghĩa bóng) thuật lại lưu loát trơn tru, đọc lại lưu loát trơn tru * danh từ - điệu vũ quay (ở Ê-cốt) - nhạc cho điệu vũ quay (ở Ê-cốt) * nội động từ - nhảy điệu vũ quay * danh từ - sự quay cuồng - sự lảo đảo, sự loạng choạng * nội động từ - quay cuồng =everything reels before his eyes+ mọi vật quay cuồng trước mắt nó - chóng mặt, lảo đảo, choáng váng =my head reels+ đầu tôi choáng váng; tôi chóng mặt lảo đảo - đi lảo đảo, loạng choạng =to reel to and fro like a drunken man+ đi lảo đảo như người say rượu

    English-Vietnamese dictionary > reel

См. также в других словарях:

  • réel — réel …   Dictionnaire des rimes

  • réel — réel, elle [ reɛl ] adj. et n. m. • 1380 real « qui existe effectivement »; 1283 dr.; lat. médiév. realis, de res « chose » I ♦ Adj. Qui consiste en une chose ou concerne une chose, les choses. 1 ♦ Dr. Qui concerne les choses (opposé à personnel) …   Encyclopédie Universelle

  • Reel — bezeichnet sowohl einen schottischen und irischen Volkstanz als auch die zugrundeliegende Melodie in einem schnellen 2/2 Takt (Alla breve). Das Tempo beträgt etwa 100−120 bpm (halbe Noten je Minute), also 50–60 Takte pro Minute. Reels werden… …   Deutsch Wikipedia

  • réel — réel, elle (ré èl, è l ) adj. 1°   Qui est effectivement. •   Reconnaissez ici le monde, reconnaissez ses maux toujours plus réels que ses biens, BOSSUET Anne de Gonz.. •   Ni l accident n est plus réel que l être même...., BOSSUET Duch. d Orl..… …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • reel — reel1 [rēl] vi. [ME relen < the n.: from the sensation of whirling] 1. to give way or fall back; sway, waver, or stagger as from being struck 2. to lurch or stagger about, as from drunkenness or dizziness 3. to go around and around; whirl 4.… …   English World dictionary

  • reel in — ˌreel ˈin [transitive] [present tense I/you/we/they reel in he/she/it reels in present participle reeling in past tense …   Useful english dictionary

  • Reel — (r[=e]l), n. [AS. hre[ o]l: cf. Icel. hr[ae]ll a weaver s reed or sley.] 1. A frame with radial arms, or a kind of spool, turning on an axis, on which yarn, threads, lines, or the like, are wound; as, a log reel, used by seamen; an angler s reel; …   The Collaborative International Dictionary of English

  • reel — reel·able; reel·er; reel; reel·ing·ly; un·reel; reel·rall; …   English syllables

  • Reel —   [englisch, ri:l], Bezeichnung für einen alten englischen Volkstanz in geradem, meist 4/4 , seltener 2/4 oder 6/4 Takt mit lebhaftem Charakter. Das jeweils erste Viertel im Takt ist betont. Verbreitung fand er auch in Schottland und Irland. Eine …   Universal-Lexikon

  • reel — vb Reel, whirl, stagger, totter are comparable when they mean to move or seem to move uncertainly or un controllably (as in weakness, in giddiness, or in intoxication). Reel usually implies a turning round and round, or a sensation of so turning… …   New Dictionary of Synonyms

  • reel — REEL, [re]elle. adj. Qui est veritablement, effectivement, sans fiction ni figure. Un estre réel. une existence réelle. la presence réelle du Corps de Jesus Christ au saint Sacrement de l Autel. ce que je vous dis est réel. un payement réel. ce… …   Dictionnaire de l'Académie française

Книги

Другие книги по запросу «reel+in» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»