Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

re-echo

  • 1 das Echo

    - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn - {repercussion} sự dội lại, âm vang, tiếng vọng, tác động trở lại, hậu quả - {response} sự trả lời, sự đáp lại, sự hưởng ứng, sự phản ứng lại, vận động phản ứng lại, responsory - {reverberation} sự vang, sự phản chiếu, sự phản xạ, ảnh hưởng dội lại, sự phản ứng = ein lebhaftes Echo finden {to meet with a lively response}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Echo

  • 2 der Nachhall

    - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nachhall

  • 3 der Nachbeter

    - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nachbeter

  • 4 der Nachahmer

    - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn - {imitator} người hay bắt chước, thú hay bắt chước, người làm đồ giả

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Nachahmer

  • 5 der Widerhall

    - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn - {reaction} sự phản tác dụng, sự phản ứng lại, phản ứng, sự phản động, sự phản công, sự đánh trả lại - {repercussion} sự dội lại, âm vang, tiếng vọng, tác động trở lại, hậu quả - {resonance} tiếng âm vang, sự dội tiếng, cộng hưởng - {response} sự trả lời, sự đáp lại, sự hưởng ứng, vận động phản ứng lại, responsory = großen Widerhall finden {to meet with good response}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Widerhall

  • 6 widerhallen

    - {to resonate} vang âm, dội tiếng, cộng hưởng - {to reverberate} dội lại, vang lại, phản chiếu, phản xạ, có ảnh hưởng dội lại, tác động đến, nảy lại = widerhallen [von] {to echo [with]; to re-echo [with]; to resound [with]; to ring (rang,rung) [with,of]}+ = widerhallen (Schall) {to roll}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > widerhallen

  • 7 nachbeten

    - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nachbeten

  • 8 die Nachahmung

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {counterfeit} vật giả, vật giả mạo - {imitation} sự noi gương, vật bắt chước, vật mô phỏng, vật phỏng mẫu, đồ giả, sự phỏng mẫu, giả - {mimicry} tài bắt chước, vật giống hệt, mimesis - {mock} sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu - {shadow} bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát, chỗ tối, hình bóng, bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước, điểm báo trước, dấu vết, chút, gợn - vật vô hình, sự tối tăm, sự che chở, sự bảo vệ - {sham} sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ, sự giả mạo, người giả bộ, người giả vờ, người giả mạo, khăn phủ - {simulacrum} hình ảnh, vật thay thế giả tạo, sự vờ vịt = zur Nachahmung {for imitation}+ = die genaue Nachahmung {echo}+ = als Nachahmung von {in imitation of}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Nachahmung

  • 9 nachsprechen

    - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nachsprechen

  • 10 tönen

    - {to chime} đánh, rung, gõ, nói lặp đi lặp lại một cách máy móc, kêu vang, xen vào, phụ hoạ theo, phù hợp, khớp với, cùng vần với - {to clink} làm kêu leng keng, làm kêu xủng xẻng, kêu leng keng, kêu xủng xẻng - {to din} làm điếc tai, làm inh tai nhức óc, làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn - {to ring (rang,rung) đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh - reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả - {to sound} kêu, vang tiếng, nghe như, làm cho kêu, thổi, gõ để kiểm tra, gõ để nghe bệnh, đọc, báo, báo hiệu, dò, dò bằng ống thông, thăm dò, lặn xuống đáy - {to tinge} nhuốm màu, pha màu, có vẻ, đượm vẻ - {to tint} tô màu, gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch - {to tone} làm cho có giọng riêng, làm cho có sắc điệu, so dây, hoà hợp, ăn nhịp

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > tönen

  • 11 der Anklang

    - {appeal} sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn, sự chống án, quyền chống án - {approbation} sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận - {echo} tiếng dội, tiếng vang, sự bắt chước mù quáng, người bắt chước mù quáng, người ủng hộ mù quáng, thể thơ liên hoàn, ám hiệu cho đồng bọn - {reminiscence} sự nhớ lại, sự hồi tưởng, nét phảng phất làm nhớ lại, kỷ niệm, tập ký sự, hồi ký, nét phảng phất - {resonance} tiếng âm vang, sự dội tiếng, cộng hưởng = Anklang finden {to be approved of; to catch on; to meet with approval; to please; to take on}+ = Anklang finden [bei] {to appeal [to]}+ = Anklang finden bei jemandem {to make an appeal to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Anklang

  • 12 nachhallen

    - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn - {to reverberate} phản chiếu, phản xạ, có ảnh hưởng dội lại, tác động đến, nảy lại

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > nachhallen

  • 13 wiederholen

    - {to echo} dội lại, vang lại, lặp lại, lặp lại lời, lặp lại ý kiến, nội động từ, có tiếng dội, làm ám hiệu cho đồng bạn - {to iterate} nhắc lại, nhắc đi nhắc lại, làm lại, làm đi làm lại, lặp đi lặp lại - {to recur} trở lại, trở lại trong trí, lại diễn ra, phát lại - {to reduplicate} láy, gấp ngoài - {to rehearse} kể lại, diễn tập - {to reiterate} tóm lại, nói lại, lập lại - {to repeat} đọc thuộc lòng, thuật lại, tập duyệt, tái diễn, ợ, bỏ phiếu gian lận nhiều lần - {to replay} đấu lại - {to reproduce} tái sản xuất, làm sinh sôi nẩy nở, tái sinh, mọc lại, sao chép, sao lại, mô phỏng - {to retell (retold,retold) - {to retry} xử lại = wiederholen (Versuch) {to renew}+ = wiederholen (Prüfung) {to resit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wiederholen

См. также в других словарях:

  • écho — [ eko ] n. m. • XIIIe; lat. echo, gr. êkhô 1 ♦ Phénomène de réflexion du son par un obstacle qui le répercute; le son ainsi répété. Effet d écho. Il y a de l écho dans cette église. ⇒ réverbération. Écho simple, qui ne reproduit les sons qu une… …   Encyclopédie Universelle

  • Echo (Leona Lewis album) — Echo Studio album by Leona Lewis Released 9 November 2009 …   Wikipedia

  • Echo Park, Los Angeles, California — Echo Park is a neighborhood in Los Angeles northwest of downtown. According to the website Historic Echo Park the neighborhood has no official boundaries or borders. Generally, it is east and southeast of Silver Lake, north of Westlake/MacArthur… …   Wikipedia

  • Echo (disambiguation) — Echo most commonly refers to Echo (phenomenon), a reflection (and/or repetition) of sound.It may also refer to:Computing* Echo (command), a Unix, DOS and Microsoft Windows command to display a line of text * Echo (framework), a web framework for… …   Wikipedia

  • Echo (Begriffsklärung) — Echo steht für: das akustische Echo eine weibliche Figur der griechischen Mythologie, siehe Echo (Mythologie) eine musikalische Phrase im Schach eine sich wiederholende Wendung, siehe Echo (Schach) eine Gattung der Prachtlibellen, siege Echo… …   Deutsch Wikipedia

  • Echo Beach (soap) — Echo Beach Genre Soap opera Created by Tony Jordan Starring Martine McCutcheon Jason Donovan Hugo Speer Hannah Lederer Alton Christian Cooke Ed Speleers L …   Wikipedia

  • Echo & the Bunnymen — Echo the Bunnymen …   Википедия

  • Echo \x26 the Bunnymen — Echo the Bunnymen Echo the Bunnymen Echo the Bunnymen, 2005 Основная информация …   Википедия

  • Echo — Écho Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom.  Pour les articles homophones, voir écot et eco …   Wikipédia en Français

  • Echo (EDV) — Echo ist ein einfaches allgemeines Konzept in der Informatik, das sich an dem akustischen Echo anlehnt. Es wird in vielen Werkzeugen eingesetzt, vor allem in der Kommandozeile unter beinahe allen Betriebssystemen, in Programmiersprachen als… …   Deutsch Wikipedia

  • Echo (Netzwerk) — Echo ist ein einfaches allgemeines Konzept in der Informatik, das sich an dem akustischen Echo anlehnt. Es wird in vielen Werkzeugen eingesetzt, vor allem in der Kommandozeile unter beinahe allen Betriebssystemen, in Programmiersprachen als… …   Deutsch Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»