Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

rag

  • 1 der Lumpenhändler

    - {rag and bone man}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lumpenhändler

  • 2 der Fetzen

    - {frazzle} sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi - {piece} mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc..., bộ phận, mảnh rời, đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn, thùng, bức, bài, bản, vở, khẩu súng, khẩu pháo, nòng pháo, quân cờ, cái việc, lời, dịp..., đồng tiền, nhạc khí, con bé - thị mẹt - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách..., đá lợp nhà - cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {ribbon} dải, băng, ruy băng, mảnh dài, dây dải, dây cương - {scrap} mảnh nhỏ, đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa, đoạn cắt, ảnh cắt, kim loại vụn, phế liệu, tóp mỡ, bã cá, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau - {shred} miếng nhỏ, một chút, một mảnh - {tag} sắt bịt đầu, mép khuy giày ủng, thẻ ghi tên và địa chỉ, mảnh buộc lòng thòng, đầu đuôi, túm lông, lời nói bế mạc, câu nói lặp đi lặp lại, câu nói sáo, đoạn điệp, câu điệp, vài hát nhai đi nhai lại - trò chơi đuổi bắt - {tatter} quần áo rách rưới

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fetzen

  • 3 das Bruchstück

    - {fragment} mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn, mấu, tác phẩm chưa hoàn thành - {piece} mẩu, miếng, viên, cục, khúc..., bộ phận, mảnh rời, đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn, thùng, bức, bài, bản, vở, khẩu súng, khẩu pháo, nòng pháo, quân cờ, cái việc, lời, dịp..., đồng tiền, nhạc khí, con bé, thị mẹt - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {shiver} sự run, sự rùng mình, miếng vỡ - {shred} miếng nhỏ, một chút, một mảnh - {snatch} cái nắm lấy, cái vồ lấy, thời gian ngắn, một lúc, một lát, sự bắt cóc - {snippet} miếng nhỏ cắt ra, mụn vải, sự hiểu biết vụn vặt, kiến thức vụn vặt, đoạn trích ngắn, những thứ linh tinh, những thứ đầu thừa đuôi thẹo, người tầm thường, nhãi ranh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Bruchstück

  • 4 der Unfug

    - {devilment} phép ma, yêu thuật, quỷ thuật, hành động hung ác, tính hung ác, tính ác độc - {flim-flam} chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao, trò gian trá, trò xảo trá - {fudge} kẹo mềm, chuyện tầm phào, chuyện láo, chuyện ba láp, bản tin giờ chót, chuyện làm vội vàng, việc làm chấp vá vụng về, việc làm giả dối - {mischief} điều ác, việc ác, mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại, mối phiền luỵ, trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá, sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh, mối bất hoà, trò quỷ, đồ quỷ quái - {nonsense} lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa, chuyện vô lý, lời nói càn, lời nói bậy, hành động ngu dại, hành động bậy bạ - {nuisance} mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch = der grobe Unfug {horseplay}+ = Unfug treiben {to monkey; to play tricks}+ = Unfug anstellen {to be up to mischief}+ = mach keinen Unfug! {keep out of mischief!}+ = zu Unfug aufgelegt sein {to be up to mischief}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Unfug

  • 5 das Papier

    - {document} văn kiện, tài liệu, tư liệu - {paper} giấy, giấy tờ, giấy má, báo, bạc giấy paper money), hối phiếu, gói giấy, túi giấy, giấy vào cửa không mất tiền, vé mời, đề bài thi, bài luận văn, bài thuyết trình - {quire} thếp giấy = aus Papier {paper}+ = ein Blatt Papier {a sheet of paper}+ = das holzfreie Papier {paper free from wood pulp; rag paper}+ = zu Papier bringen {to commit to paper}+ = das beschichtete Papier {coated paper}+ = Papier ist geduldig. {Paper doesn't blush.}+ = in Papier einschlagen {to paper up}+ = das unbeschriebene Papier {blank}+ = in Papier eingewickelt {papered}+ = etwas zu Papier bringen {to set something down}+ = das lichtempfindliche Papier {sensitized paper}+ = nur auf dem Papier stehen {to be born on a dead letter}+ = das selbstdurchschreibende Papier {carbonless paper}+ = ein Paket in Papier einwickeln {to fold a parcel up in paper}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Papier

  • 6 der Lappen

    - {botch} việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {shred} miếng nhỏ, một chút, một mảnh = der Lappen (Anatomie,Botanik) {lobe}+ = jemandem durch die Lappen gehen {to give someone the slip}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lappen

  • 7 der Skandal

    - {affair} việc, công việc, việc làm, sự vụ, chuyện tình, chuyện yêu đương, chuyện vấn đề, việc buôn bán, việc giao thiệp, cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện, trận đánh nhỏ - {scandal} việc xúc phạm đến công chúng, việc làm cho công chúng phẫn nộ, việc xấu xa, việc nhục nhã, sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng, sự phỉ báng, lời thoá mạ = Skandal machen {to rag}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Skandal

  • 8 necken

    - {to banter} - {to chaff} băm, nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt - {to jeer} cười nhạo, chế nhạo - {to lark} vui đùa, đùa nghịch, bông đùa - {to mock} nhạo báng, thách thức, xem khinh, coi thường, lừa, lừa dối, đánh lừa, nhại, giả làm - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to rag} rầy la, mắng mỏ, bắt nạt, chọc ghẹo, phá rối, làm lung tung bừa bãi, la ó, quấy phá, la hét om sòm - {to rib} thêm đường kẻ vào, cây thành luống, chống đỡ, trêu chòng, chòng ghẹo - {to tease} trêu tức, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi, gỡ rối, chải - {to twit} trách, chê trách, quở mắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > necken

  • 9 foppen

    - {to fob} đánh lừa, lừa dối, lừa bịp, đánh tráo - {to hoax} chơi khăm, chơi xỏ - {to kid} đẻ, lừa phỉnh - {to rag} rầy la, mắng mỏ, bắt nạt, chọc ghẹo, trêu chọc, phá rối, làm lung tung bừa bãi, la ó, quấy phá, la hét om sòm - {to tease} chòng ghẹo, trêu tức, chòng, quấy rầy, tháo, rút sợi, gỡ rối, chải - {to twit} trách, chê trách, quở mắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > foppen

  • 10 der Schabernack

    - {fun} sự vui đùa, sự vui thích, trò vui đùa - {funniment} sự đùa, sự khôi hài - {hoax} trò đánh lừa, trò chơi khăm, trò chơi xỏ, tin vịt báo chí = einen Schabernack spielen {to rag}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schabernack

  • 11 die Fahne

    - {banner} ngọn cờ, biểu ngữ, đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo - {ensign} phù hiệu, cờ hiệu, cờ người cầm cờ, thiếu uý - {flag} cây irit, phiến đá lát đường flag stone), mặt đường lát bằng đá phiến, lông cánh flag feather), cờ, cờ lệnh, đuôi cờ - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {standard} cánh cờ, tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu, trình độ, mức, chất lượng trung bình, lớp học, hạng, thứ, bản vị, chân, cột, cây mọc đứng, Xtanđa = die Fahne (Feder) {web}+ = die Fahne (Militär) {colours}+ = die Fahne (Typographie) {galley}+ = die rote Fahne (Politik) {red flag}+ = die weiße Fahne (Militär) {flag of truce}+ = eine Fahne haben {to smell of the bottle}+ = die Fahne hochhalten {to keep the flag flying}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Fahne

  • 12 die Zeitung

    - {gazette} công báo, báo hằng ngày - {journal} tạp chí, nhật ký, biên bản, cổ trục, ngõng trục - {magazine} nhà kho, kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ, ổ đạn, vỏ cuộn phim - {newspaper} báo - {paper} giấy, giấy tờ, giấy má, bạc giấy paper money), hối phiếu, gói giấy, túi giấy, giấy vào cửa không mất tiền, vé mời, đề bài thi, bài luận văn, bài thuyết trình - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in = die heutige Zeitung {today's paper}+ = die morgige Zeitung {tomorrow's paper}+ = die schlechte Zeitung {rag}+ = die illustrierte Zeitung {pictorial}+ = eine Zeitung abonnieren {to subscribe to a newspaper}+ = in der Zeitung berichten {to cover}+ = Würden Sie mir bitte die Zeitung holen? {Could you go and get the paper?}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zeitung

  • 13 die Neckerei

    - {badinage} sự đùa cợt, sự đùa bỡn - {banter} sự nói đùa, sự giễu cợt, những nhân vật vui tính - {chaff} trấu, vỏ, rơm ra, bằm nhỏ, cái rơm rác, vật vô giá trị, mảnh nhiễu xạ, lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt - {pleasantry} tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài, lời đùa cợt, lời pha trò - {quiz} kỳ thi kiểm tra nói, kỳ thi vấn đáp, câu hỏi kiểm tra nói, câu hỏi thi vấn đáp, cuộc thi, người hay trêu ghẹo chế nhạo, người hay nhìn tọc mạch, người lố bịch, người kỳ quặc - cái dùng để chế giễu - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {raillery} sự chế giễu - {teasing} sự chòng ghẹo, sự trêu tức, sự trêu chọc, sự quấy rầy, sự tháo, sự rút sợi, sự gỡ rối, sự chải

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Neckerei

  • 14 das Anziehen

    - {adduction} sự khép, sự viện dẫn - {toilet} sự trang điểm, bàn phấn, bàn trang điểm, cách ăn mặc, phục sức, phòng rửa tay, nhà vệ sinh = Sie hat nichts zum Anziehen. {She has not a rag to put on.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Anziehen

  • 15 das Tuch

    - {cloth} vải, khăn, khăn lau, khăn trải, áo thầy tu, giới thầy tu - {drapery} vải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải, quần áo xếp nếp, màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp, thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp - {kerchief} khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa - {scarf} khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi - {shawl} khăn choàng, khăn san = das rauhe Tuch {naps; shag}+ = das genoppte Tuch {napped cloth}+ = das feine schwarze Tuch {broadcloth}+ = Es ist ein rotes Tuch für ihn. {it's a red rag to him.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Tuch

  • 16 der Radau

    - {fracas} cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... - đá lợp nhà, cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {row} hàng, dây, dãy nhà phố, hàng ghế, hàng cây, luống, cuộc đi chơi thuyền, sự chèo thuyền, sự om sòm, sự huyên náo, cuộc câi lộn, cuộc đánh lộn, sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ = Radau machen {to kick up a row}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Radau

  • 17 raufen

    (Heu) - {to rack} trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió, đổ đầy cỏ vào máng, đổ cỏ vào máng, xếp lên giá, cho chuyển vị bằng thanh răng, đóng trăn, tra tấn, hành hạ, làm khổ, làm rung chuyển - nặn, bóp, cho thuê với giá cắt cổ, làm hết cả màu mỡ, chạy nước kiệu, chắt ra = raufen (Flachs) {to pull}+ = raufen [mit,um] {to tussle [with,for]}+ = sich raufen {to fight (fought,fought); to rag; to scuffle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > raufen

См. также в других словарях:

  • RAG AG — RAG Aktiengesellschaft Unternehmensform Aktiengesellschaft Gründung 27. November 1968 …   Deutsch Wikipedia

  • Rag — Rag, n. [OE. ragge, probably of Scand, origin; cf. Icel. r[ o]gg a tuft, shagginess, Sw. ragg rough hair. Cf. {Rug}, n.] 1. A piece of cloth torn off; a tattered piece of cloth; a shred; a tatter; a fragment. [1913 Webster] Cowls, hoods, and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • RAG — may refer to:*RAG (student society) mdash; Student run charitable fundraising organisations that are widespread in the United Kingdom (and elsewhere) *Real Academia Galega *RAG Rating for issues or status reports, based on the Red Amber Green… …   Wikipedia

  • rag — rag1 [rag] n. [ME ragge < OE ragg (in raggig, ragged) < ON rögg, tuft of hair < IE base * reu , to tear up > RUG, L ruere, to tumble down, rake up, rudis, rough] 1. a waste piece of cloth, esp. one that is old or torn 2. a small piece …   English World dictionary

  • Rag — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • Rag — or rags may refer to: *Rag. a title (see Italian honorifics) for people holding high school degrees in business economics. *Rag (student society), a student fund raising charitable group *The Student Rags which took place between King s College… …   Wikipedia

  • rag — Ⅰ. rag [1] ► NOUN 1) a piece of old cloth, especially one torn from a larger piece. 2) (rags) old or tattered clothes. 3) informal a low quality newspaper. ► VERB ▪ give a decorative effect to (a painted surface) by applying paint with a rag …   English terms dictionary

  • Rag — 〈[ ræ̣g] m. 6; unz.; Mus.; kurz für〉 Ragtime * * * Rag [ræg ], der; [s]: Kurzf. von ↑ Ragtime (a, b). * * * Rag   [dt. »Lumpen«], Flattersatz. * * * …   Universal-Lexikon

  • rag|gi — rag|gee or rag|gi «RAG ee», noun. an East Indian cereal grass, grown in Asia for its grain. ╂[< Hindustani rāgī] …   Useful english dictionary

  • Rag — (r[a^]g), v. t. [Cf. Icel. r[ae]gja to calumniate, OHG. ruogen to accuse, G. r[ u]gen to censure, AS. wr[=e]gan, Goth. wr[=o]hjan to accuse.] To scold or rail at; to rate; to tease; to torment; to banter. [Prov. Eng.] Pegge. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Rag — Rag, v. t. 1. To break (ore) into lumps for sorting. [1913 Webster] 2. To cut or dress roughly, as a grindstone. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»