-
1 das Beben
- {quake} sự rung, sự run, sự run rẩy, động đất - {tremor} sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động -
2 das Zittern
- {clonus} chứng giật rung - {palpitation} sự đập nhanh, sự hồi hộp, trống ngực - {quake} sự rung, sự run, sự run rẩy, động đất - {shake} sự lắc, sự giũ, lúc, chốc, một thoáng, vết nứt, cốc sữa trứng đã khuấy milk-shake) - {shiver} sự rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ - {tremble} - {tremor} sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động - {vibration} sự làm rung động, sự lúc lắc = das Zittern (Medizin) {trepidation}+ -
3 erschüttert werden
- {to quake} rung, run, run rẫy = erschüttert werden [von,vor] {to thrill [at,with]}+ -
4 zittern
- {to dodder} run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập, đi không vững, đứng không vững - {to flitter} bay chuyền, bay qua bay lại - {to jitter} bồn chồn, lo sợ, hốt hoảng kinh hâi, hành động hốt hoảng - {to shake (shook,shaken) rung, lắc, làm rung, lúc lắc, lung lay, lay động, giũ, ngân, làm náo động, làm sửng sốt, làm bàng hoàng, làm lung lay, làm lay chuyển, làm mất bình tĩnh, giũ sạch - tống khứ được - {to thrill} làm rùng mình, làm run lên, làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp, rùng mình, run lên, rộn ràng, hồi hộp, rung lên, ngân lên, rung cảm, rung động - {to vibrate} chấn động, ngân vang lên, làm cho rung động - {to wobble} lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia, lảo đảo, loạng choạng, rung rung, lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả = zittern [vor] {to palpitate [with]; to quake [with]; to quaver [with]; to quiver [with]; to shiver [with]; to shudder [with]; to tingle [with]}+ = zittern [bei,um,von,vor] {to tremble [at,for,from,with]}+ -
5 beben
- {to shake (shook,shaken) rung, lắc, làm rung, lúc lắc, lung lay, lay động, giũ, ngân, làm náo động, làm sửng sốt, làm bàng hoàng, làm lung lay, làm lay chuyển, làm mất bình tĩnh, giũ sạch - tống khứ được - {to shiver} run, rùng mình, đập vỡ, đánh vỡ, vỡ - {to shudder} - {to thrill} làm rùng mình, làm run lên, làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp, run lên, rộn ràng, hồi hộp, rung lên, ngân lên, rung cảm, rung động = beben [vor] {to palpitate [with]; to quake [with]; to quiver [with]; to tremble [with]}+
См. также в других словарях:
Quake 4 — Developer(s) Raven Software id Software Publisher(s) … Wikipedia
Quake — Разработчик id Software Издатель Acti … Википедия
Quake II — Разработчик id Software Издатель Activision Дата выпуска … Википедия
Quake — Développeur id Software Concepteur id Software Date de sortie 22 juin 1996 … Wikipédia en Français
Quake 64 — Quake Quake Éditeur Activision Développeur id Software Concepteur id Software … Wikipédia en Français
Quake 4 — Разработчик Raven Software, id Software Издатель … Википедия
Quake 2 — Quake II Entwickler: id Software Verleger: Activision Publikation: 9. Dezember 1997 … Deutsch Wikipedia
Quake IV — Quake 4 Offizielles Logo zum Spiel Entwickler: Raven Software, id Software V … Deutsch Wikipedia
Quake 3 — Quake III Arena Quake III Arena Éditeur … Wikipédia en Français
Quake II — Logo (Coverart) … Deutsch Wikipedia
Quake II — Saltar a navegación, búsqueda Para una visión general de la secuencia de juegos Quake, véase Serie de Quake. Quake II Desarrolladora(s) ID Software Distribuidora(s) Activision Blizzard Hyperion Entertainment (Amig … Wikipedia Español