Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

pyx

  • 1 Pyx

    сущ.

    Универсальный немецко-русский словарь > Pyx

  • 2 Pyx

    устар. Pyxi Компас (созвездш) устар. Pyxis Компас (созвездш)

    Deutsch-Russisch Wörterbuch der Astronomie > Pyx

  • 3 die Büchse für Münzproben

    - {pyx} hộp đựng bánh thánh, hộp đựng tiền vàng mẫu để thử

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Büchse für Münzproben

  • 4 Hostienbehälter

    m ciborium
    * * *
    der Hostienbehälter
    pyx
    * * *
    Hostienbehälter m ciborium

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Hostienbehälter

  • 5 Monstranz

    f; -, -en; KATH. monstrance
    * * *
    die Monstranz
    monstrance; pyx
    * * *
    Monst|rạnz [mɔn'strants]
    f -, -en (ECCL)
    monstrance
    * * *
    Mons·tranz
    <-, -en>
    [mɔnˈstrants]
    f REL monstrance
    * * *
    die; Monstranz, Monstranzen (kath. Kirche) monstrance
    * * *
    Monstranz f; -, -en; KATH monstrance
    * * *
    die; Monstranz, Monstranzen (kath. Kirche) monstrance

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Monstranz

  • 6 Hostiengefäß

    Họs|ti|en|ge|fäß
    nt
    pyx, ciborium

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Hostiengefäß

  • 7 Bursa

    f
    [für Krankenkommunion]
    pyx [for sick communion]

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Bursa

  • 8 Hostienkelch

    m
    pyx

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Hostienkelch

  • 9 prüfen

    - {to assay} thử, thí nghiệm, xét nghiệm, phân tích, thử thách giá trị, thử làm - {to audit} kiểm tra - {to board} lót ván, lát ván, đóng bìa cứng, ăn cơm tháng, ăn cơm trọ, cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho, lên tàu, đáp tàu, xông vào tấn công, nhảy sang tàu, chạy vát, khám sức khoẻ - {to bolt} sàng, rây, điều tra, xem xét, đóng cửa bằng then, cài chốt, ngốn, nuốt chửng, ăn vội, chạy trốn, chạy lao đi, lồng lên, ly khai, không ủng hộ đường lối của đảng - {to canvass} bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ, nghiên cứu tỉ mỉ, vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu, đi chào hàng - {to censor} kiểm duyệt, dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi - {to check} cản, cản trở, chăn, ngăn chặn, kìm, kiềm chế, nén, dằn, kiểm soát, kiểm lại, đánh dấu đã kiểm soát, quở trách, trách mắng, gửi, ký gửi, chiếu, ngập ngừng, do dự, dừng lại, đứng lại - {to examine} khám xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, hỏi thi, sát hạch, thẩm vấn, + into) thẩm tra - {to go over} - {to inspect} xem xét kỹ, thanh tra, duyệt - {to investigate} điều tra nghiên cứu - {to peruse} đọc kỹ, nhìn kỹ - {to prove (proved,proven) chứng tỏ, chứng minh, in thử, thử thách, tỏ ra - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt - {to review} xem lại, xét lại, xem xét lại, duyệt binh lại, hồi tưởng, phê bình, viết bài phê bình - {to search} nhìn để tìm, sờ để tìm, lục soát, dò, tham dò, bắn xuyên vào tận ngách, tìm tòi, tìm cho ra - {to survey} quan sát, nhìn chung, lập bản đồ, vẽ bản đồ - {to taste} nếm, nếm mùi, thưởng thức, hưởng, ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp, có vị, biết mùi, trải qua - {to test} thử bằng thuốc thử - {to verify} xác minh, thực hiện - {to vet} khám bệnh, chữa bệnh, hiệu đính - {to view} thấy, nhìn, xem, xét, nghĩ về = prüfen (Waren) {to condition}+ = prüfen (Münzen) {to pyx}+ = genau prüfen {to analyze}+ = noch einmal prüfen {to double-check}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > prüfen

См. также в других словарях:

  • Pyx — • Small vessel in which the Holy Eucharist is carried to the sick. Catholic Encyclopedia. Kevin Knight. 2006. Pyx     Pyx     † …   Catholic encyclopedia

  • Pyx|is — «PIHK sihs», noun, plural pyx|i|des «PIHK suh deez». 1. a boxlike vase; casket. 2. Botany. pyxidium. ╂[< Latin pyxis, idis < Greek pyxís, ídos a box; see etym. under pyx (Cf. ↑ …   Useful english dictionary

  • pyx|is — «PIHK sihs», noun, plural pyx|i|des «PIHK suh deez». 1. a boxlike vase; casket. 2. Botany. pyxidium. ╂[< Latin pyxis, idis < Greek pyxís, ídos a box; see etym. under pyx (Cf. ↑ …   Useful english dictionary

  • Pyx — Pyx, n. [L. pyxis a box, Gr. pyxi s a box, especially of boxwood, fr. py xos the box tree or boxwood. See {Box} a receptacle.] [Written also {pix}.] 1. (R. C. Ch.) The box, case, vase, or tabernacle, in which the host is reserved. [1913 Webster]… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Pyx — Pyx, v. t. To test as to weight and fineness, as the coins deposited in the pyx. [Eng.] Mushet. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • pyx|id|i|um — «pihk SIHD ee uhm», noun, plural i|a « ee uh». a seed vessel that bursts open transversely into a top and bottom part, the top part acting as a lid. ╂[< New Latin pyxidium < Greek pyxídion (diminutive) < pyxís, ídos box; see etym. under… …   Useful english dictionary

  • pyx|ie — «PIHK see», noun. 1. a very small, trailing evergreen shrub that has numerous small, white, star shaped blossoms, found in pine barrens of the eastern United States. 2. Botany. a pyxidium. ╂[American English, contraction of New Latin Pyxidanthera …   Useful english dictionary

  • Pyx — ist: ein Synonym für Faustkampf, eine Disziplin im Fünfkampf der Olympischen Spiele der Antike Pyx als Abkürzung steht für: Schiffskompass (Sternbild) (lateinisch: Pyxis), ein Sternbild des Südhimmels Diese Seite ist …   Deutsch Wikipedia

  • pyx — [ pıks ] noun count a small container used for storing the holy bread used in Christian COMMUNION …   Usage of the words and phrases in modern English

  • pyx — c.1400, a box, esp. the vessel in which the host or consecrated bread is preserved, from L. pyxis, from Gk. pyxis box, from pyxos box tree, of uncertain origin …   Etymology dictionary

  • pyx — (also pix) ► NOUN Christian Church ▪ the container in which the consecrated bread of the Eucharist is kept. ORIGIN Greek puxis box …   English terms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»