Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

pump...

  • 21 die Sanierung

    - {reconstruction} sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại, sự đóng lại, sự dựng lại, sự diễn lại = die Sanierung (Kommerz) {reorganization}+ = die Sanierung (Abwasser) {cleaning up}+ = die biologische Sanierung {bioremediation}+ = die hydraulische Sanierung {pump and treat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Sanierung

  • 22 die Zahnradpumpe

    - {gear type pump}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zahnradpumpe

  • 23 erschöpfen

    - {to deplete} tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra, làm rỗng không, làm suy yếu, làm kiệt, làm tan máu, làm tiêu dịch - {to distress} làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn, làm lo âu, làm lo lắng, bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ, làm kiệt sức - {to dry} làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô, làm cạn, làm khô cạn, làm cho hết sữa, khô đi, khô cạn đi - {to exhaust} hút, rút, làm kiệt quệ, làm rỗng, dốc hết, dùng hết, bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt - {to fatigue} làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc, làm cho bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng - {to pump} bơm, tuôn ra hàng tràng, dò hỏi, moi, moi tin tức ở, động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi, điều khiển máy bơm, lên lên xuống xuống mau - {to run down} - {to run out} - {to sap} làm cho hết nhựa, làm mất hết, làm nhụt, đào hầm, đào hào, phá, phá hoại, phá ngầm huỷ hoại, đào hầm hào, đánh lấn vào bằng hầm hào, tiến gần vị trí địch bằng đường hào, học gạo - {to spend (spent,spent) tiêu, tiêu pha, dùng, tốn, qua, sống qua, làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà, làm hết, tiêu phí, gãy, mất, tiêu tiền, tàn, hết, đẻ trứng - {to tire} làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt, mệt mỏi, trang điểm, trang sức = erschöpfen (Kräfte) {to wear out}+ = sich erschöpfen {to peter out}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erschöpfen

  • 24 die Flügelpumpe

    - {semirotary pump}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Flügelpumpe

  • 25 ausfragen

    - {to canvass} bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ, nghiên cứu tỉ mỉ, vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu, đi chào hàng - {to catechize} dạy bằng sách giáo lý vấn đáp, dạy bằng vấn đáp, tra hỏi chất vấn - {to interrogate} hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn - {to interview} gặp riêng, nói chuyện riêng, phỏng vấn - {to pump} bơm, tuôn ra hàng tràng, dò hỏi, moi, moi tin tức ở, động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi, điều khiển máy bơm, lên lên xuống xuống mau - {to question} hỏi, hỏi cung, nghi ngờ, đặt thành vấn đề, điều tra, nghiên cứu, xem xét - {to quiz} kiểm tra nói quay vấn đáp, trêu chọc, chế giễu, chế nhạo, nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch, nhìn chế giễu, nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ausfragen

  • 26 die Einspritzpumpe

    - {injection pump}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Einspritzpumpe

См. также в других словарях:

  • Pump — Pump, n. [Akin to D. pomp, G. pumpe, F. pompe; of unknown origin.] An hydraulic machine, variously constructed, for raising or transferring fluids, consisting essentially of a moving piece or piston working in a hollow cylinder or other cavity,… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Pump It Up — Разработчики Andamiro/F2/Freevolt/Nexcade Издатель …   Википедия

  • Pump It — «Pump It» Сингл The Black Eyed Peas из альбома Monkey Business …   Википедия

  • Pump It Up — Saltar a navegación, búsqueda Una máquina Pump it Up. Pump It Up es una serie de videojuegos arcade de simulación de baile lanzado por Andamiro en 1999. Consta de una máquina con una pantalla, parlantes y luces conectada a un tablero en el suelo …   Wikipedia Español

  • pump — pump1 [pump] n. [ME pumpe < MDu pompe < Sp bomba, prob. of echoic orig.] 1. any of various machines that force a liquid or gas into or through, or draw it out of, something, as by suction or pressure 2. Informal the heart vt. 1. to raise or …   English World dictionary

  • Pump It — Saltar a navegación, búsqueda «Pump It» Sencillo de The Black Eyed Peas del álbum Monkey Business Publicación 2006 Formato CD single, Descarga Digital …   Wikipedia Español

  • pump — pump; pump·abil·i·ty; pump·able; pump·age; pump·er; pump·kin; pump·less; pump·man; cryo·pump; tur·bo·pump; …   English syllables

  • PUMP — Gründung 2002 Genre Hard Rock Website http://www.pump rocks.net Aktuelle Besetzung Gesang Marcus Jürgens Gitarre Aki Reissmann …   Deutsch Wikipedia

  • pump — [pʌmp] verb [transitive] pump money/​millions etc into something FINANCE to put a lot of money into a business, plan etc: • The government has already pumped a huge amount of money into the project. * * * Ⅰ. pump UK US /pʌmp/ verb [I or T] ► …   Financial and business terms

  • Pump — Saltar a navegación, búsqueda Pump Álbum de Aerosmith Publicación 1989 Grabación 1989 …   Wikipedia Español

  • Pump — Pump, v. t. [imp. & p. p. {Pumped} (p[u^]mt; 215); p. pr. & vb. n. {pumping}.] 1. To raise with a pump, as water or other liquid. [1913 Webster] 2. To draw water, or the like, from; to from water by means of a pump; as, they pumped the well dry;… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»