Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

promptness

  • 1 promptness

    /promptness/ * danh từ - sự mau lẹ, sự nhanh chóng - sự sốt sắng

    English-Vietnamese dictionary > promptness

  • 2 die Bereitwilligkeit

    - {alacrity} sự sốt sắng, sự hoạt bát, sự nhanh nhẩu - {promptitude} sự mau lẹ, sự nhanh chóng - {promptness} - {readiness} sự sẵn sàng, sự sẵn lòng, thiện ý, sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi - {willingness} sự bằng lòng, sự vui lòng, sự tự nguyện

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bereitwilligkeit

  • 3 die Pünktlichkeit

    - {accuracy} sự đúng đắn, sự chính xác, độ chính xác - {exactness} tính chính xác, tính đúng đắn - {promptitude} sự mau lẹ, sự nhanh chóng, sự sốt sắng - {promptness} - {punctuality} tính đúng giờ - {strictness} tính nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc, tính nghiêm chỉnh - {timeliness} tính chất đúng lúc, tính chất hợp thời

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Pünktlichkeit

  • 4 die Schnelligkeit

    - {celerity} sự mau chóng, sự mau lẹ, tính cấp tốc - {fastness} tính chất chắc chắn, tính chất vững, tính bền, sự nhanh, tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi, thành trì, thành luỹ, pháo đài - {promptitude} sự nhanh chóng, sự sốt sắng - {promptness} - {quickness} sự tinh, sự thính, sự linh lợi, sự nhanh trí, sự đập nhanh, sự dễ nổi nóng - {rapidity} - {swiftness} - {velocity} tốc độ, tốc lực

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schnelligkeit

См. также в других словарях:

  • Promptness — Prompt ness, n. [1913 Webster] 1. Promptitude; readiness; quickness of decision or action. [1913 Webster] 2. Cheerful willingness; alacrity. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • promptness — prompt prompt 1 [prɒmpt ǁ prɑːmpt] adjective done quickly, immediately, or at the right time: • We guarantee prompt delivery of your purchases. • Many customers are taking advantage of a 2.5% discount for prompt payment. promptly adverb : •… …   Financial and business terms

  • promptness — n. promptness at, in * * * in promptness at …   Combinatory dictionary

  • promptness — prompt ► VERB 1) cause or bring about. 2) (prompt to/to do) cause (someone) to take a course of action. 3) assist or encourage (a hesitating speaker). 4) supply a forgotten word or line to (an actor). ► NOUN 1) an act of prompting …   English terms dictionary

  • promptness — noun see prompt III …   New Collegiate Dictionary

  • promptness — See prompter. * * * …   Universalium

  • promptness — noun /ˈprɒmptnəs/ a) The habit or characteristic of doing things without delay. b) The habit of adhering to a designated time. Syn: promptitude, punctuality …   Wiktionary

  • promptness — Synonyms and related words: OK, abruptness, acceptance, accord, acquiescence, acuity, acuteness, affirmation, affirmative, affirmative voice, agility, agreeability, agreeableness, agreement, air speed, alacrity, alertness, amenability, animation …   Moby Thesaurus

  • promptness — (Roget s IV) n. Syn. preparedness, agility, readiness; see preparation 2 …   English dictionary for students

  • promptness — prÉ‘mptnɪs / prÉ’m n. immediacy, state of being done without delay; alertness, quickness; readiness, preparedness …   English contemporary dictionary

  • promptness — n. Readiness, quickness, alacrity, alertness, promptitude, activity, quickness of decision …   New dictionary of synonyms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»