-
1 das Haupt
- {chief} thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, trưởng, ông sếp, ông chủ - {head} cái đầu, người, đầu người, con, đầu, đầu óc, trí nhớ, năng khiếu, tài năng, chứng nhức đầu, vị trí đứng đầu, người chỉ huy, thủ trưởng, hiệu trưởng, chủ, vật hình đầu, đoạn đầu, phần đầu - ngọn, đỉnh, chỏm, chóp, vòi, đầu nguồn, ngọn nguồn, đầu mũi, lưỡi, đáy, ván đáy, bọt, váng kem, ngòi, gạc, mũi, mũi biển, mặt ngửa, đường hầm, nhà xí cho thuỷ thủ, đề mục, chương mục, phần chính, loại, lúc nguy kịch - lúc gay go căng thẳng, cơn khủng hoảng, cột nước, áp suất - {leader} lânh tụ, người lânh đạo, người hướng dẫn, người chỉ đạo, luật sư chính, bài báo chính, bài xã luận lớn, con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa, hàng dấu chấm sang trang - mạch nhánh, mầm chính, dây gân, tin quan trọng nhất, vật dẫn, dây dẫn, nhạc trưởng, người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca, người lãnh xướng, hàng bán rẻ để quảng cáo = Haupt- {banner; capital; cardinal; characteristic; chief; fundamental; general; grand; great; head; leading; main; major; mother; primal; prime; principal; staple}+ -
2 ursprünglich
- {aboriginal} thổ dân, thổ sản, đặc sản, ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ - {fontal} từ đầu, từ gốc, lễ rửa tội - {native} nơi sinh, tự nhiên, bẩm sinh, địa phương - {original} gốc, nguồn gốc, căn nguyên, đầu tiên, nguyên bản chính, độc đáo - {originally} với tính chất gốc, về nguồn gốc, bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu, trước tiên - {parental} cha mẹ - {primal} primeval, nền tảng, căn bản, chủ yếu - {primary} đầu, nguyên, sơ đẳng, sơ cấp, chính, bậc nhất, đại cổ sinh - {prime} quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất, loại nhất, ưu tú, xuất sắc, hoàn hảo - {primitive} thô sơ, cổ xưa - {primordial} có từ lúc ban đầu, ban xơ - {pristine} xưa, thời xưa = ursprünglich ausgehen [von] {to originate [from]}+
См. также в других словарях:
Primal — Обложка европейского издания игры Разработчик SCE Studio Cambridge … Википедия
Primal — Entwickler SCE Studio Cambridge Publisher … Deutsch Wikipedia
primal — primal, ale, aux [ primal, o ] adj. • 1975; angl. primal, du lat. primalis ♦ Psychol. Cri primal, thérapie primale : technique thérapeutique qui se propose de faire revivre au malade, notamment au moyen de cris, la souffrance à l origine de sa… … Encyclopédie Universelle
Primal — can refer to: * Primal (Eureka episode), a season 1 episode of Eureka * Primal (video game), an action video game for the PlayStation 2 * Primal Pictures, the producer of 3D Interactive Anatomy Software, established in 1991 * Optimus Primal *… … Wikipedia
Primal — Pri mal, a. [LL. primalis, fr. L. primus the first. See {Prime}, a.] First; primary; original; chief. [1913 Webster] It hath the primal eldest curse upon it. Shak. [1913 Webster] The primal duties shine aloft like stars. Wordsworth. [1913… … The Collaborative International Dictionary of English
Primal — Éditeur Sony Computer Entertainment Développeur SCE Studio Cambridge Date de sortie … Wikipédia en Français
primal — ► ADJECTIVE 1) basic; primitive; primeval. 2) Psychology relating to feelings or behaviour postulated to form the origins of emotional life: primal fears. ORIGIN Latin primalis, from primus first … English terms dictionary
primal — [prī′məl] adj. [ML primalis < L primus, first: see PRIME] 1. first in time; original; primitive 2. first in importance; primary 3. fundamental; basic [the primal urge to procreate] … English World dictionary
primal — index cardinal (basic), central (essential), incipient, initial, original (initial), prime ( … Law dictionary
primal — c.1600, belonging to the earliest age, from M.L. primalis primary (late 15c.), from L. primus first (see PRIME (Cf. prime) (adj.)). Psychological sense, in ref. to Freud s theory of behaviors springing from the earliest stage of emotional… … Etymology dictionary
primal — primordial, primitive, pristine, primeval, *primary, prime Analogous words: *ultimate, absolute, categorical: original, fresh, *new … New Dictionary of Synonyms