Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

prim

  • 1 zieren

    - {to adorn} tô điểm, trang điểm, trang trí, trang hoàng - {to bedeck} - {to blazon} vẽ huy hiệu lên, tô điểm bằng huy hiệu, tuyên dương công đức, ca ngợi, + forth, out, abroad) công bố, truyền đi khắp nơi, làm hào nhoáng - {to decorate} tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương, gắn huy chương - {to dignify} làm cho xứng, làm cho xứng đáng, làm cho có vẻ đường hoàng, làm cho có vẻ trang nghiêm, tôn, tôn lên, đề cao - {to grace} làm cho duyên dáng thêm, làm vinh dự, làm vẻ vang, ban vinh dự cho = sich zieren {to prim}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zieren

  • 2 affektiert

    - {affected} có ý, xúc động, bị mắc, bị nhiễm, giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên - {finical} khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ - {genteel} lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt - {lackadaisical} đa sầu, đa cảm, yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả - {mincing} õng ẹo, uốn éo - {precious} quý, quý giá, quý báu, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., hết sức, vô cùng, khác thường... - {preciously} khác thường - {prim} lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị, ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh - {sententious} có tính chất châm ngôn, thích dùng châm ngôn, trang trọng giả tạo, lên mặt dạy đời - {stilted} đi cà kheo, khoa trương, kêu mà rỗng, dựng trên cột - {theatrical} sự diễn kịch, sân khẩu, có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch - {unnatural} trái với thiên nhiên, gượng gạo, thiếu tình cảm thông thường, ghê tởm, tày trời = affektiert sprechen {to drawl [out]; to mouth; to twang}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > affektiert

  • 3 geziert

    - {affected} có ý, xúc động, bị mắc, bị nhiễm, giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên - {buckram} hồ cứng, cứng nhắc, làm ra bộ cứng cỏi - {coy} bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ, làm duyên, làm dáng, cách biệt, hẻo lánh - {dainty} ngon, chọn lọc, thanh nhã, xinh xắn, dễ thương, khó tính, khảnh ăn, kén ăn, chải chuốt cầu kỳ, thích sang trọng, thích hoa mỹ - {demure} nghiêm trang, từ tốn, kín đáo, làm ra vẻ nghiêm trang, màu mè làm ra vẻ kín đáo - {euphuistic} cầu kỳ, kiểu cách - {finical} quá tỉ mỉ - {finicking} - {flowery} có nhiều hoa, đầy hoa, văn hoa, hoa mỹ - {foppish} công tử bột, thích chưng diện - {genteel} lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt - {niminy-piminy} điệu bộ màu mèo, õng ẹo - {prim} lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị, ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh - {stagy} có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > geziert

См. также в других словарях:

  • əprimə — «Əprimək»dən f. is …   Azərbaycan dilinin izahlı lüğəti

  • prim — prim·er; prim·i·ces; prim·i·tive·ly; prim·i·tive·ness; prim·i·tiv·ism; prim·i·tiv·i·ty; prim·i·tiv·ization; prim·ly; prim·ness; prim·rosy; prim·sie; prim·u·la; prim·u·la·ce·ae; prim·u·la·les; prim·u·lav·er·in; prim·u·line; prim·u·li·nus;… …   English syllables

  • PRIM (J.) — PRIM JUAN (1814 1870) Parmi les nombreux généraux espagnols qui ont joué un rôle prépondérant dans la politique espagnole, après la guerre d’Indépendance et surtout grâce aux guerres coloniales en Amérique et aux guerres carlistes en Espagne,… …   Encyclopédie Universelle

  • Prim — (von lateinisch primus ‚der erste‘) kann verschiedene Bedeutungen haben: von Primus in der Mathematik bezeichnet das Adjektiv prim die Eigenschaft einer Zahl, eine Primzahl zu sein, bzw. relativ prim die Eigenschaft zweier Zahlen,… …   Deutsch Wikipedia

  • Prim — may refer to either of the following:* Dolní Přím, a village in Bohemia, as Nieder Prim (Lower Prim) site of the Battle of Königgrätz * Prim, Arkansas in Cleburne County, Arkansas * a river in Baden Württemberg, see *Primitive (geometry), the… …   Wikipedia

  • prim´ly — prim «prihm», adjective, prim|mer, prim|mest, verb, primmed, prim|ming. –adj. precise, neat, proper, or formal in a stiff way: »friends…staid and prim, of evangelical tendencies ( …   Useful english dictionary

  • prim — adj Prim, priggish, prissy, prudish, puritanical, straitlaced, stuffy mean excessively concerned with what one regards as proper or right. Prim and priggish (see also COMPLACENT) both imply an excessive and conscious fastidiousness in manners and …   New Dictionary of Synonyms

  • prim — [prım] adj [Date: 1700 1800; Origin: Perhaps from Old French prin excellent, fine , from Latin primus; PRIME1] 1.) very formal and careful in the way you speak and behave, and easily shocked by anything rude ▪ She looked prim and nervous in her… …   Dictionary of contemporary English

  • prim — [ prım ] adjective 1. ) very careful about your behavior and appearance, and easily shocked by what other people do or say: prim and proper 2. ) prim clothes are neat, sensible, and show very little of your body: wearing a prim Victorian dress ╾… …   Usage of the words and phrases in modern English

  • Prim — Prim, a. [OF. prim, prin, prime, first, principal. sharp, thin, piercing, fr. L. primus first. See {Prime}, a.] Formal; precise; affectedly neat or nice; as, prim regularity; a prim person. Swift. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Prim — 〈f. 20〉 1. 〈kath. Kirche〉 morgendl. Gebetstunde 2. 〈Mus.〉 = Prime (2) 3. 〈Sp.; Fechten〉 = Prime (3) [zu lat. primus „der erste“] * * * prim <Adj.> [rückgeb. aus ↑ Primzahl] (Math.) …   Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»