Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

pri

  • 1 unüberlegt

    - {headlong} đâm đầu xuống, đâm đầu vào, hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ - {imprudent} không thận trọng, khinh suất - {inconsiderate} thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu quan tâm, thiếu thận trọng - {indiscreet} vô ý, không kín đáo, hớ hênh, không khôn ngoan, không biết suy xét - {precipitate} vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa, thiếu suy nghĩ [pri'sipiteit] - {rash} ẩu, liều, bừa bãi, cẩu thả - {unadvised} không suy nghĩ, không theo lời khuyên bảo, không theo lời răn bảo - {wild} dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người, man rợ, man di, chưa văn minh, hoang vu, không người ở, dữ dội, b o táp, rối, lộn xộn, lung tung, điên, điên cuồng, nhiệt liệt, ngông cuồng, rồ dại - liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unüberlegt

  • 2 das Präsent

    - {present} hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent]

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Präsent

  • 3 die Anwesenheit

    - {presence} sự có mặt, vẻ, dáng, bộ dạng - {present} hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent] = die Anwesenheit [bei] {attendance [at]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Anwesenheit

  • 4 das Geschenk

    - {gift} sự ban cho, sự cho, sự tặng, quà tặng, quà biếu, tài, thiên tài, năng khiếu - {gratification} sự ban thưởng, sự hài lòng, sự vừa lòng, tiền thù lao, tiền hối lộ, tiềm đút lót, sự đút lót - {present} hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent] - {presentation} sự bày ra, sự phô ra, sự trình ra, sự trình diễn, sự giới thiệu, sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến, sự biếu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Geschenk

  • 5 die Gabe

    - {benefit} lợi, lợi ích, buổi biểu diễn, trận đấu benifit night, benifit match), tiền trợ cấp, tiền tuất, phúc lợi, đặc quyền tài phán - {bestowal} sự tặng, sự cho - {boon} mối lợi, lời đề nghị, yêu cầu, ơn, ân huệ - {donation} sự biếu, sự quyên cúng, đồ tặng, đồ cho, đồ biếu, đồ quyên cúng - {endowment} sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại, tài năng, thiên tư, endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống - {faculty} tính năng, khả năng, khả năng quản trị, năng lực, tài, ngành, khoa, toàn bộ cán bộ giảng dạy, quyền pháp - {gift} sự ban cho, quà tặng, quà biếu, thiên tài, năng khiếu - {present} hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent] - {presentation} sự bày ra, sự phô ra, sự trình ra, sự trình diễn, sự giới thiệu, sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến - {talent} tài ba, tài cán, người có tài, nhân tài, khiếu, những người đánh cuộc không chuyên, talăng = die natürliche Gabe {dower; dowry}+ = die offizielle Gabe {donative}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gabe

  • 6 die Gegenwart

    - {now} hiện tại, lúc này - {presence} sự có mặt, vẻ, dáng, bộ dạng - {present} hiện thời, hiện giờ, hiện nay, bây giờ, tài liệu này, tư liệu này, thời hiện tại, qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm, tư thế giơ súng ngắm, tư thế bồng súng chào[pri'zent] - {value} giá trị, giá cả, giá, năng suất, nghĩa, ý nghĩa, bậc phân loại, tiêu chuẩn = in Gegenwart von {before}+ = in seiner Gegenwart {in his eyes}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gegenwart

  • 7 voreilig

    - {heady} nóng nảy, hung hăng, hung dữ, nặng, dễ bốc lên đầu, dễ làm say - {overhasty} quá vội vàng, hấp tấp - {precipitate} vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa, khinh suất, thiếu suy nghĩ [pri'sipiteit] - {premature} sớm, yểu non, vội vã - {rash} ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi, cẩu thả, thiếu suy nghĩ = voreilig sein {to jump the gun}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > voreilig

См. также в других словарях:

  • -pri — pri·on; …   English syllables

  • pri — pri; pri·a·can·thi·dae; pri·a·can·thus; pri·al; pri·ap·ic; pri·a·pism; pri·a·pi·um; pri·ap·u·la·cea; pri·ap·u·loi·dea; pri·a·pus; pri·a·pu·si·an; pri·er; pri·ma·cy; pri·mage; pri·mal; pri·ma·quine; pri·maried; pri·mar·i·ly; pri·mari·ness;… …   English syllables

  • pri|ap|ic — or pri|ap|ic «pry AP ihk, AY pihk», adjective. 1. of or having to do with Priapus and his worship. 2. = phallic. (Cf. ↑phallic) –Pri|ap´i|cal|ly, –pri|ap´i|cal|ly, adverb …   Useful english dictionary

  • Pri|ap|ic — or pri|ap|ic «pry AP ihk, AY pihk», adjective. 1. of or having to do with Priapus and his worship. 2. = phallic. (Cf. ↑phallic) –Pri|ap´i|cal|ly, –pri|ap´i|cal|ly, adverb …   Useful english dictionary

  • PRI — steht für: Partido Revolucionario Institucional (dt.: institutionelle Partei der Revolution ); eine langjährige Regierungspartei in Mexiko Partito Repubblicano Italiano; eine Partei in Italien Primary Rate Interface; siehe… …   Deutsch Wikipedia

  • PRI — may refer to:* IATA airport code for Praslin Island Airport, in the Seychelles * The ISO 3166 1 3 letter country code and an abbreviation for Puerto Rico * Institutional Revolutionary Party, or PRI in Spanish, a Mexican political party * Pacific… …   Wikipedia

  • prı̏je — prı̏je1 prij. (s G) izriče 1. {{001f}}da se što događa u vremenu ranije od onoga što znači riječ na koju se odnosi [∼ mraka] 2. {{001f}}da je tko po redu ispred drugoga [vi ste ∼ mene na redu] 3. {{001f}}da je od događaja o kojem se govori… …   Veliki rječnik hrvatskoga jezika

  • pri- — DEFINICIJA kao prvi dio složenice 1. uz glagol označava a. primicanje, približavanje, dodirivanje [primaknuti; pristati; prionuti] b. sastavljanje, spajanje, pričvršćivanje [pričvrstiti; pribosti; prikovati; prišiti; privezati] c. zbijanje,… …   Hrvatski jezični portal

  • pri´ma|fa´ci|e — pri|ma fa|ci|e «PRY muh FAY shee ee, FAY shee», at first view; before investigation. ╂[< Latin prīmā faciē, ablative of prīma faciēs first appearance. Compare etym. under prime1 (Cf. ↑prime), noun, face. (Cf. ↑face)] –pri´ma|fa´ci|e, adjective …   Useful english dictionary

  • pri|ma fa|ci|e — «PRY muh FAY shee ee, FAY shee», at first view; before investigation. ╂[< Latin prīmā faciē, ablative of prīma faciēs first appearance. Compare etym. under prime1 (Cf. ↑prime), noun, face. (Cf. ↑face)] –pri´ma|fa´ci|e, adjective …   Useful english dictionary

  • pri|mo — pri|mo1 «PREE moh», noun. Italian. the first or principal part in a musical duet or trio. pri|mo2 «PREE moh», adverb. Latin. first of all: »My eiderdown fascinates me, primo because we are having cold winter weather... (P. N. Furbank) …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»