Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

prepossessing

  • 1 einnehmend

    - {captivating} làm say đắm, quyến rũ - {engaging} lôi kéo, hấp dẫn, duyên dáng - {insinuating} bóng gió, ám chỉ, nói ngầm, nói xa gần, khéo luồn lọt - {prepossessing} làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương - {taking} cám dỗ, hay lây, dễ nhiễm, dễ quen - {winning} được cuộc, thắng cuộc, quyết định, dứt khoát, lôi cuốn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einnehmend

  • 2 sympathisch

    - {congenial} cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc, hợp với, thích hợp - {kind} tử tế, ân cần, có lòng tốt xử lý, để gia công, mềm - {nice} thú vị, dễ chịu, tốt, hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ, hay ho, chính xác - {pleasant} vui vẻ, dễ thương, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng, hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài - {prepossessing} làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình - {sympathetic} thông cảm, đồng tình, đầy tình cảm, biểu lộ tình cảm, thân ái, giao cảm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sympathisch

  • 3 anziehend

    - {attractive} hút, thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên - {catching} truyền nhiễm, hay lây - {engaging} lôi kéo, duyên dáng - {interesting} làm quan tâm, làm chú ý - {magnetic} nam châm, có tính từ, từ, có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ - {nubile} đến tuổi lấy chồng, tới tuần cập kê - {prepossessing} làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương - {taking} cám dỗ, dễ nhiễm, dễ quen - {winning} được cuộc, thắng cuộc, quyết định, dứt khoát - {winsome} vui vẻ, tưi tỉnh, rạng rỡ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > anziehend

См. также в других словарях:

  • Prepossessing — Pre pos*sess ing, a. Tending to invite favor; attracting confidence, favor, esteem, or love; attractive; as, a prepossessing manner. {Pre pos*sess ing*ly}, adv. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • prepossessing — prepossessing; un·prepossessing; …   English syllables

  • prepossessing — index attractive, palatable, sapid Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • prepossessing — [adj] attractive, handsome alluring, amiable, appealing, attracting, beautiful, bewitching, captivating, charming, drawing, enchanting, engaging, fair, fascinating, fetching, good looking, inviting, likable, lovable, magnetic, pleasant, pleasing …   New thesaurus

  • prepossessing — ► ADJECTIVE ▪ attractive or appealing in appearance …   English terms dictionary

  • prepossessing — [prē΄pə zes′iŋ] adj. that prepossesses, or impresses favorably; pleasing; attractive prepossessingly adv …   English World dictionary

  • Prepossessing — Prepossess Pre pos*sess , v. t. [imp. & p. p. {Prepossessed}; p. pr. & vb. n. {Prepossessing}.] [1913 Webster] 1. To preoccupy, as ground or land; to take previous possession of. Dryden. [1913 Webster] 2. To preoccupy, as the mind or heart, so as …   The Collaborative International Dictionary of English

  • prepossessing — prepossessingly, adv. prepossessingness, n. /pree peuh zes ing/, adj. that impresses favorably; engaging or attractive: a confident and prepossessing young man. [1635 45; PREPOSSESS + ING2] * * * …   Universalium

  • prepossessing — adjective Tending to invite favor; attracting confidence, favor, esteem, or love; attractive; as, a prepossessing manner …   Wiktionary

  • prepossessing — pre|pos|sess|ing [ˌpri:pəˈzesıŋ] adj formal looking attractive or pleasant ▪ a prepossessing smile …   Dictionary of contemporary English

  • prepossessing — adjective formal looking attractive or pleasant: a prepossessing smile …   Longman dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»