Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

preciously

  • 1 äußerst

    - {deuced} rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức, quá đỗi, quá chừng - {exceeding} vượt bực, trội - {extreme} ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng, vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ, khác nghiệt, quá khích, cực đoan, cuối cùng - {extremely} tột cùng, rất đỗi, hết sức - {latest} muộn nhất, mới nhất, gần đây nhất - {outmost} ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất - {perishing} hết sức khó chịu, chết đi được - {precious} quý, quý giá, quý báu, cầu kỳ, kiểu cách, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., khác thường... - {preciously} khác thường - {superlative} cao cấp = äußerst (Not) {sore}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > äußerst

  • 2 affektiert

    - {affected} có ý, xúc động, bị mắc, bị nhiễm, giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên - {finical} khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ - {genteel} lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt - {lackadaisical} đa sầu, đa cảm, yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả - {mincing} õng ẹo, uốn éo - {precious} quý, quý giá, quý báu, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., hết sức, vô cùng, khác thường... - {preciously} khác thường - {prim} lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị, ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh - {sententious} có tính chất châm ngôn, thích dùng châm ngôn, trang trọng giả tạo, lên mặt dạy đời - {stilted} đi cà kheo, khoa trương, kêu mà rỗng, dựng trên cột - {theatrical} sự diễn kịch, sân khẩu, có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch - {unnatural} trái với thiên nhiên, gượng gạo, thiếu tình cảm thông thường, ghê tởm, tày trời = affektiert sprechen {to drawl [out]; to mouth; to twang}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > affektiert

См. также в других словарях:

  • Preciously — Pre cious*ly, adv. In a precious manner; expensively; extremely; dearly. Also used ironically. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • preciously — precious ► ADJECTIVE 1) having great value. 2) greatly loved or treasured. 3) ironic considerable: a precious lot you know! 4) derogatory affectedly concerned with elegant or refined language or manners. ● precious little (or few) Cf. ↑precious… …   English terms dictionary

  • preciously — adverb Date: 14th century 1. in a precious manner 2. precious …   New Collegiate Dictionary

  • preciously — See precious. * * * …   Universalium

  • preciously — adverb In a precious manner …   Wiktionary

  • preciously — pre|cious|ly [ preʃəsli ] adverb in a way that is too careful and does not seem natural …   Usage of the words and phrases in modern English

  • preciously — preʃəslɪ adv. in a precious manner, valuably; extremely; meticulously, carefully …   English contemporary dictionary

  • preciously — pre·cious·ly …   English syllables

  • preciously — adverb extremely there is precious little time left • Syn: ↑precious • Usage Domain: ↑intensifier, ↑intensive …   Useful english dictionary

  • precious — preciously, adv. preciousness, n. /presh euhs/, adj. 1. of high price or great value; very valuable or costly: precious metals. 2. highly esteemed for some spiritual, nonmaterial, or moral quality: precious memories. 3. dear; beloved: a precious… …   Universalium

  • Kele Okereke — Background information Birth name Kelechukwu Rowland Okereke Born 13 October 1981 ( …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»