-
1 äußerst
- {deuced} rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức, quá đỗi, quá chừng - {exceeding} vượt bực, trội - {extreme} ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng, vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ, khác nghiệt, quá khích, cực đoan, cuối cùng - {extremely} tột cùng, rất đỗi, hết sức - {latest} muộn nhất, mới nhất, gần đây nhất - {outmost} ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất - {perishing} hết sức khó chịu, chết đi được - {precious} quý, quý giá, quý báu, cầu kỳ, kiểu cách, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., khác thường... - {preciously} khác thường - {superlative} cao cấp = äußerst (Not) {sore}+ -
2 affektiert
- {affected} có ý, xúc động, bị mắc, bị nhiễm, giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên - {finical} khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ - {genteel} lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt - {lackadaisical} đa sầu, đa cảm, yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả - {mincing} õng ẹo, uốn éo - {precious} quý, quý giá, quý báu, đài các, đẹp tuyệt, kỳ diệu, vĩ đại, khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại..., hết sức, vô cùng, khác thường... - {preciously} khác thường - {prim} lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị, ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh - {sententious} có tính chất châm ngôn, thích dùng châm ngôn, trang trọng giả tạo, lên mặt dạy đời - {stilted} đi cà kheo, khoa trương, kêu mà rỗng, dựng trên cột - {theatrical} sự diễn kịch, sân khẩu, có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch - {unnatural} trái với thiên nhiên, gượng gạo, thiếu tình cảm thông thường, ghê tởm, tày trời = affektiert sprechen {to drawl [out]; to mouth; to twang}+
См. также в других словарях:
Preciously — Pre cious*ly, adv. In a precious manner; expensively; extremely; dearly. Also used ironically. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
preciously — precious ► ADJECTIVE 1) having great value. 2) greatly loved or treasured. 3) ironic considerable: a precious lot you know! 4) derogatory affectedly concerned with elegant or refined language or manners. ● precious little (or few) Cf. ↑precious… … English terms dictionary
preciously — adverb Date: 14th century 1. in a precious manner 2. precious … New Collegiate Dictionary
preciously — See precious. * * * … Universalium
preciously — adverb In a precious manner … Wiktionary
preciously — pre|cious|ly [ preʃəsli ] adverb in a way that is too careful and does not seem natural … Usage of the words and phrases in modern English
preciously — preʃəslɪ adv. in a precious manner, valuably; extremely; meticulously, carefully … English contemporary dictionary
preciously — pre·cious·ly … English syllables
preciously — adverb extremely there is precious little time left • Syn: ↑precious • Usage Domain: ↑intensifier, ↑intensive … Useful english dictionary
precious — preciously, adv. preciousness, n. /presh euhs/, adj. 1. of high price or great value; very valuable or costly: precious metals. 2. highly esteemed for some spiritual, nonmaterial, or moral quality: precious memories. 3. dear; beloved: a precious… … Universalium
Kele Okereke — Background information Birth name Kelechukwu Rowland Okereke Born 13 October 1981 ( … Wikipedia