Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

pledge

  • 1 der Toast

    - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa - lời cam kết, lời cam kết của rượu mạnh - {toast} bánh mì nướng, chén rượu chúc mừng, người được nâng cốc chúc mừng = einen Toast ausbringen auf {to carouse}+ = einen Toast auf jemanden ausbringen {to propose a toast to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Toast

  • 2 das Gelöbnis

    - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa - lời cam kết, lời cam kết của rượu mạnh - {vow} lời thề, lời nguyền

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Gelöbnis

  • 3 das Pfand

    - {deposit} vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, khoáng sản, mỏ - {forfeit} tiền phạt, tiền bồi thường, vật bị mất, vật bị thiệt, forfeiture - {gage} đồ cầm, vật cược, vật làm tin, găng tay ném xuống đất để thách đấu, sự thách đấu, gauge - {hostage} con tin, đồ thế, đồ đảm bảo - {pawn} con tốt, tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu, sự cầm đồ, vật đem cầm - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa - lời cam kết, lời cam kết của rượu mạnh = als Pfand {as a pledge}+ = als Pfand für {in pledge of}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Pfand

  • 4 der Einsatz

    - {application} sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào appliance), vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra, sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng, sự chuyên cần - sự chuyên tâm, lời xin, lời thỉnh cầu, đơn xin - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {cue} vĩ bạch, sự gợi ý, sự ra hiệu, lời nói bóng, lời ám chỉ, ám hiệu, lời chú thích, tín hiệu, vai tuồng, cách xử lý thích hợp, hành động thích hơn, tâm trạng, gậy chơi bi-a, tóc đuôi sam - {dedication} sự cống hiến, sự hiến dâng, lời đề tặng - {encouragement} sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn, sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên, sự giúp đỡ, sự ủng hộ - {pool} vũng, ao, bể bơi, vực, tiền góp, hộp đựng tiền góp, trò đánh cá góp tiền, tiền góp đánh cá, vốn chung, vốn góp, Pun, khối thị trường chung, trò chơi pun - {risk} sự liều, sự mạo hiểm, sự rủi ro, sự nguy hiểm - {service} cây thanh lương trà service-tree), sự phục vụ, sự hầu hạ, ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ, sự có ích, sự giúp ích, sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản, chỗ làm, việc làm, chức vụ - tàu xe phục vụ trên một tuyến đường, bộ, sự tế lễ, buổi lễ, sự giao bóng, lượt giao bóng, cú giao bóng, cách giao bóng, sự tống đạt, sự gửi - {wager} sự đánh cuộc = der Einsatz (Kleid) {insertion; inset}+ = der Einsatz (Musik) {attack; entry}+ = der Einsatz (Pfand) {pledge}+ = der Einsatz (Spiel) {stake}+ = der Einsatz (Technik) {insert}+ = der Einsatz (Militär) {action; operation}+ = ohne Einsatz spielen {to play for love}+ = der westenartige Einsatz {vest}+ = den Einsatz verpassen {to miss one's entry}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Einsatz

  • 5 versprechen

    - {to pledge} cầm cố, đợ, thế, hứa, cam kết, nguyện, uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ - {to promise} hứa hẹn, hẹn ước, làm cho hy vọng, báo hiệu, báo trước, đảm bảo, cam đoan - {to undertake (undertook,undertaken) làm, định làm, nhận làm, bảo đảm, làm nghề lo liệu đám ma, hứa làm, cam đoan làm được = sich versprechen {to make a slip of the tongue; to promise oneself}+ = etwas hoch und heilig versprechen {to promise something faithfully}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > versprechen

  • 6 mit jemandem Brüderschaft trinken

    - {to drink with someone and pledge friendship}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mit jemandem Brüderschaft trinken

  • 7 die Bürgschaft

    - {assurance} sự chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn, điều tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan, sự đảm bảo, sự tự tin, sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, bảo hiểm - {bail} tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, vòng đỡ mui xe, quai ấm, giá đỡ đầu bò cái, gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa, hàng rào vây quanh, tường bao quanh sân lâu đài, sân lâu đài - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {guarantee} sự bảo đảm, sự bảo lãnh, người bảo đảm, người được bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm, sự dám chắc - {guaranty} - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa, lời cam kết của rượu mạnh - {security} sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán - {sponsion} sự cam kết, sự cam kết do một người không có uỷ quyền chính thức - {sponsorship} trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu - {warrant} sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng, lệnh, trát, giấy chứng nhận, bằng phong chuẩn uý = die Bürgschaft (Jura) {surety}+ = Bürgschaft leisten {to give security; to stand surety}+ = gegen Bürgschaft freizulassen {bailable}+ = die Bürgschaft für jemanden übernehmen {to stand surety for someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Bürgschaft

  • 8 das Versprechen

    - {assurance} sự chắc chắn, sự tin chắc, điều chắc chắn, điều tin chắc, sự quả quyết, sự cam đoan, sự đảm bảo, sự tự tin, sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, bảo hiểm - {faith} sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, vật làm tin, vật bảo đảm, lời hứa, lời cam kết, sự trung thành, lòng trung thành, lòng trung thực - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời cam kết của rượu mạnh - {promise} điều hứa, điều hẹn ước, sự hứa hẹn, triển vọng, hứa hẹn - {vow} lời thề, lời nguyền = das feste Versprechen {undertaking}+ = sein Versprechen halten {to keep one's promise}+ = sein Versprechen brechen {break one's faith}+ = sein Versprechen zurücknehmen {to go back on one's promise}+ = jemanden auf ein Versprechen festlegen {to nail someone down to a promise}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Versprechen

  • 9 die Verschwiegenheit

    - {discretion} sự tự do làm theo ý mình, sự thận trọng, sự suy xét khôn ngoan - {reticence} tính trầm lặng, tính ít nói, tính dè dặt kín đáo trong lời nói - {secrecy} tính kín đáo, sự giữ bí mật, sự giấu giếm, sự bí mật - {silence} sự lặng thinh, sự nín lặng, sự im hơi lặng tiếng, sự lãng quên, sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch = der Mangel an Verschwiegenheit {indiscretion}+ = unter dem Siegel der Verschwiegenheit {under the pledge of secrecy; under the seal of secrecy}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verschwiegenheit

  • 10 die Sicherheit

    - {certainty} điều chắc chắn, vật đã nắm trong tay, sự tin chắc, sự chắc chắn - {certitude} sự biết đích xác - {cover} vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài, bìa sách, phong bì, vung, nắp, lùm cây, bụi rậm, chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú, màn che, lốt, mặt nạ), bộ đồ ăn cho một người, tiền bảo chứng - {guarantee} sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh, người bảo đảm, người bảo lãnh, người được bảo lãnh, vật bảo đảm, giấy bảo đảm, sự dám chắc - {guaranty} - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời hứa, lời cam kết - lời cam kết của rượu mạnh - {safeguard} cái để bảo vệ, cái để che chở, safe-conduct, bộ phận an toàn - {safety} sự an toàn, tính an toàn, tính chất không nguy hiểm, chốt an toàn - {security} sự yên ổn, sự an ninh, tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ, chứng khoán - {soundness} tính lành mạnh, tính đúng đắn, tính hợp lý, sự ngon giấc, sự ra trò, tính vững chãi, tính có thể trả được - {surety} - {warrant} sự cho phép, giấy phép, lý do, lý do xác đáng, lệnh, trát, giấy chứng nhận, bằng phong chuẩn uý = Sicherheit leisten {to stand security}+ = die soziale Sicherheit {social security}+ = die doppelte Sicherheit {dual custody}+ = in Sicherheit bringen {to convey to safety}+ = sich in Sicherheit wiegen {to be lulled into a false sense of security}+ = sich in Sicherheit bringen {to save one's skin}+ = man kann mit Sicherheit sagen {it's safe to say}+ = sich rasch in Sicherheit bringen {to make a dash for safety}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Sicherheit

  • 11 verpfänden

    - {to bond} gửi vào kho, xây ghép - {to gage} cầm, đặt cược, gauge - {to impawn} cầm cố, hứa chắc, nguyện chắc - {to pawn} đem cầm, đem đảm bảo - {to plight} văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền, hứa hôn - {to spout} làm phun ra, làm bắn ra, ngâm, đọc một cách hùng hồn khoa trương, phun ra, bắn ra, phun nước = verpfänden [an] {to pledge [to]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verpfänden

  • 12 verbürgen

    - {to authenticate} xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực, làm cho có giá trị, nhận thức - {to avouch} đảm bảo, xác nhận, khẳng định, quả quyết, nói chắc - {to guarantee} bảo đảm, bảo lânh, hứa bảo đảm, cam đoan - {to insure} bảo hiểm, làm cho chắc chắn), ký hợp đồng bảo hiểm - {to pledge} cầm cố, đợ, thế, hứa, cam kết, nguyện, uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ - {to vouch} dẫn chứng, chứng rõ, xác minh, nêu lên làm chứng - {to warrant} biện hộ cho, chứng thực, cho quyền = sich verbürgen {to undertake (undertook,undertaken); to vouch}+ = sich verbürgen für {to back a warrant}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verbürgen

  • 13 die Verpflichtung

    - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, sự liên kết, kiểu xây ghép - {commitment} committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh - {committal} sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, điều ràng buộc - {debt} nợ - {engagement} sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn, sự hứa gặp, sự thuê mướn, sự tuyển mộ, công việc làm, sự gài, sự giao chiến, cuộc đánh nhau - {liability} trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý, tiền nợ, khoản phải trả, khả năng bị, khả năng mắc, nguy cơ, cái gây khó khăn trở ngại, cái của nợ, cái nợ đời - {obligation} nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn, giao ước - {onus} nhiệm vụ, trách nhiệm - {pledge} của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố, sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố, vật bảo đảm, việc bảo đảm, bằng chứng, đứa con, sự chuộc rượu mừng, sự nâng cốc mừng sức khoẻ, lời cam kết của rượu mạnh - {plight} hoàn cảnh, cảnh ngộ, lời thề nguyền - {responsibility} gánh trách nhiệm, cái phải gánh vác = die moralische Verpflichtung {duty}+ = die schriftliche Verpflichtung {recognizance}+ = eine Verpflichtung erfüllen {to fulfill an obligation}+ = eine Verpflichtung übernehmen {to undertake an obligation}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verpflichtung

  • 14 verpflichten

    - {to engage} hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết, đính ước, hứa hôn, thuê, giữ trước, lấy mà cam kết, thu hút, giành được, làm cho mát mẻ, động tính từ quá khứ) mắc bận, giao chiến, đánh nhau với - gài, gắn vào tường, ghép, làm, tiến hành, khớp - {to obligate} bắt buộc, ép buộc - {to oblige} cưỡng bách, đặt nghĩa vụ cho, làm ơn, gia ơn, giúp đỡ, đóng góp - {to pledge} cầm cố, đợ, thế, hứa, nguyện, uống mừng chúc sức khoẻ, nâng cốc chúc sức khoẻ - {to tie} buộc, cột, trói, thắt, liên kết, nối, rảng buộc, trói buộc, giữ lại, đặt dấu nối, ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau, cài = verpflichten [zu] {to bind (bound,bound) [to]; to sign on [for]}+ = sich verpflichten {to commit oneself; to covenant; to engage}+ = eidlich verpflichten {to swear (swore,sworn)+ = vertraglich verpflichten {to indenture}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verpflichten

См. также в других словарях:

  • pledge — 1 / plej/ n 1: a delivery of esp. personal property as security for a debt or other obligation; broadly: the perfection of a security interest in collateral through possession of the collateral by a creditor or other promisee 2 a: property and… …   Law dictionary

  • Pledge — Pledge, n. [OF. plege, pleige, pledge, guaranty, LL. plegium, plivium; akin to OF. plevir to bail, guaranty, perhaps fr. L. praebere to proffer, offer (sc. fidem a trust, a promise of security), but cf. also E. play. [root]28. Cf. {Prebend},… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Pledge — Pledge, v. t. [imp. & p. p. {Pledged}; p. pr. & vb. n. {Pledging}.] [Cf. OF. pleiger to give security. See {Pledge}, n.] 1. To deposit, as a chattel, in pledge or pawn; to leave in possession of another as security; as, to pledge one s watch.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • pledge# — pledge n Pledge, earnest, token, pawn, hostage are comparable when they denote something that is given or held as a sign of another s faith or intention to do what has been promised. Pledge, originally and still in some applications a technical… …   New Dictionary of Synonyms

  • pledge — [plej] n. [ME plegge < OFr pleige < ML plegium < plevium, security, warranty, infl. by Frank * pligi, liability; akin to OS plegan, to warrant] 1. the condition of being given or held as security for a contract, payment, etc. [a thing… …   English World dictionary

  • Pledge 3 — (Негомбо,Шри Ланка) Категория отеля: 4 звездочный отель Адрес: No 3, Eththukala, 11500 Него …   Каталог отелей

  • pledge — (n.) mid 14c., surety, bail, from O.Fr. plege (Fr. pleige) hostage, security, bail, probably from Frankish *plegan to guarantee, from a West Germanic root meaning have responsibility for (Cf. O.Saxon plegan vouch for, O.H.G. pflegan to care for,… …   Etymology dictionary

  • pledge — [n1] word of honor agreement, assurance, covenant, guarantee, health, oath, promise, toast, undertaking, vow, warrant, word; concepts 71,278 Ant. break pledge [n2] sign of good faith bail, bond, collateral, deposit, earnest, gage, guarantee,… …   New thesaurus

  • Pledge — [plɛdʒ] das; <aus gleichbed. engl. pledge> (veraltet) Handgeld, Unterpfand …   Das große Fremdwörterbuch

  • pledge — ► NOUN 1) a solemn promise or undertaking. 2) Law a thing that is given as security for the fulfilment of a contract or the payment of a debt and is liable to forfeiture in the event of failure. 3) (the pledge) a solemn undertaking to abstain… …   English terms dictionary

  • Pledge — (engl., spr. pledsch), Pfand; Gelübde bei Aufnahme in einen Mäßigkeits (Temperenz ) Verein …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»