Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

plate

  • 1 das Blech

    - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {sheet} khăn trải giường, tấm, phiến, tờ, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm = das Blech (Unsinn) {nonsense}+ = Blech reden {to talk trash}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Blech

  • 2 das Schild

    - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {shield} cái mộc, cái khiên, tấm chắn, lưới chắn, người che chở, vật che chở, bộ phận hình khiên, miếng độn - {sign} dấu, dấu hiệu, ký hiệu, mật hiệu, dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm, triệu chứng, dấu vết, biển hàng, ước hiệu = der Schild {target}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schild

  • 3 das Spiegelglas

    - {plate glass}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Spiegelglas

  • 4 die Blechschere

    - {plate shears; snips}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Blechschere

  • 5 die Tellerfeder

    - {plate spring}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Tellerfeder

  • 6 die Aufspannplatte

    - {adapter plate; bolster plate; carrier plate; clamping plate; fixing plate}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Aufspannplatte

  • 7 die Platte

    - {board} tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ, tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, sân khấu, đường chạy vát - {disc} đĩa, đĩa hát, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa - {dish} móm ăn, chén, tách - {disk} - {leaf} lá cây, lá, tờ, tấm đôi - {pane} ô cửa kính, ô vuông - {panel} cán ô, panô, ô vải khác màu, mảnh da, danh sách hội thẩm, ban hội thẩm, danh sách báo cáo, danh sách bác sĩ bảo hiểm, nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... - cuộc hội thảo..., Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa, yên ngựa, panen - {plate} bản, tấm phiếu, biển, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc, đĩa thu tiền quyên - cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {platter} đĩa gỗ - {record} hồ sơ, biên bản, sự ghi chép, văn thư, sổ sách, di tích, đài, bia, vật kỷ niệm, lý lịch, kỷ lục, đĩa ghi âm, cao nhất - {sheet} khăn trải giường, tấm, phiến, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {slab} phiến đá mỏng, tấm ván bìa, thanh - {table} cái bàn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, bàn máy, bản kê, biểu, mặt, lòng bàn tay, cao nguyên = Kopf-Positionierungsfehler auf Disk oder Platte {disk seek error}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Platte

  • 8 die Herdplatte

    - {hot plate; stove plate} = die kleine Herdplatte {griddle}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Herdplatte

  • 9 die Tafel

    - {bed} cái giường, nền, lòng, lớp, nấm mồ, hôn nhân, vợ chồng - {blackboard} bảng đen - {board} tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ, tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, sân khấu, đường chạy vát - {pane} ô cửa kính, ô vuông - {panel} cán ô, panô, ô vải khác màu, mảnh da, danh sách hội thẩm, ban hội thẩm, danh sách báo cáo, danh sách bác sĩ bảo hiểm, nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... - cuộc hội thảo..., Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa, yên ngựa, panen - {plaque} tấm, bản, thẻ, bài, mảng - {plate} tấm phiếu, lá, biển, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc, đĩa thu tiền quyên - cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {sheet} khăn trải giường, phiến, tờ, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {slab} phiến đá mỏng, tấm ván bìa, thanh - {table} cái bàn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, bàn máy, bản kê, biểu, mặt, lòng bàn tay, cao nguyên = die Tafel (Schokolade) {bar}+ = die kleine Tafel {tablet}+ = die Tafel aufheben {to make a move}+ = ein Wort an der Tafel anschreiben {to write a word on the blackboard}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Tafel

  • 10 der Teller

    - {dish} đĩa, móm ăn, vật hình đĩa, chén, tách - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ = der Teller (Technik) {disc; disk}+ = ein Teller voll {plateful}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Teller

  • 11 die Platine

    (Technik) - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Platine

  • 12 die Scheibe

    - {disc} đĩa, đĩa hát, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa - {disk} - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {sheet} khăn trải giường, tấm, phiến, tờ, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {shim} miếng chêm, miếng chèn - {slice} miếng mỏng, lát mỏng, phần, phần chia, dao cắt cá fish-slice), slice-bar, thanh phết mực, cú đánh xoáy sang tay thuận = die Scheibe (Brot) {round}+ = die Scheibe (Fenster) {pane}+ = die dicke Scheibe (Kochkunst) {slab}+ = die abgeschnittene Scheibe (Kochkunst) {sliver}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Scheibe

  • 13 das Schwarzblech

    - {black iron plate; black sheet}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Schwarzblech

  • 14 das Tafelsilber

    - {silver plate} bộ đồ ăn bằng bạc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Tafelsilber

  • 15 das Zeigerwerk

    - {index plate}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Zeigerwerk

  • 16 der Fisch

    (Zoologie) - {fish} cá, món cá, chòm sao Cá, người cắn câu, người bị mồi chài, con người gã, miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp, thanh nối ray fish plate), thẻ = Fisch ausnehmen {to gut}+ = der geräucherte Fisch {fumade}+ = stumm wie ein Fisch {as mute as a maggot}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fisch

  • 17 vergolden

    - {to gild (gilt,gilt) mạ vàng, làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm, dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận - {to gold-plate} = neu vergolden {to regild (regilt,regilt)+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vergolden

  • 18 überziehen

    (überzog,überzogen) - {to coat} mặc áo choàng, phủ, tẩm, bọc, tráng - {to cover} che, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, bao gồm, bao hàm, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được - đủ để trả, nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to plate} bọc sắt, bọc kim loại, mạ, sắp chữ thành bát - {to sheathe} bỏ vào bao, tra vào vỏ, gói, đóng bao ngoài, đâm ngập vào thịt, thu - {to spread (spread,spread) trải, căng, giăng ra, bày ra, rải, truyền bá, kéo dài thời gian, bày, bày lên bàn, phết, đập bẹt, căng ra, truyền đi, lan đi, bay đi, tản ra = überziehen (zog über,überzogen) {to slip over}+ = überziehen (zog über,übergezogen) {to slip on}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Zeit) {to overstay}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Konto) {to overdraw (overdrew,overdrawn)+ = überziehen (überzog,überzogen) (Flugzeug) {to stall}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Zuckerguß) {to frost; to ice}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Oberfläche) {to overlay (overlaid,overlaid)+ = dünn überziehen {to wash}+ = sich überziehen {to fur; to get overcast}+ = jemandem eins überziehen {to cream somebody}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überziehen

  • 19 die Druckplatte

    - {cliche; pressure plate} = die galvanische Druckplatte (Typographie) {chemitype}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Druckplatte

  • 20 die Scheibenkupplung

    - {disc clutch; disk clutch; flange coupling; plate coupling}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Scheibenkupplung

См. также в других словарях:

  • plate — [ plat ] n. f. • 1170; de 1. plat 1 ♦ Archéol. Plaque de métal appliquée sur le haubert; chacune des plaques qui constituent une armure rigide. Armures de plates, d écailles d acier. 2 ♦ (1694) Mar. Embarcation à fond plat servant aux travaux de… …   Encyclopédie Universelle

  • Plate — Plate, n. [OF. plate a plate of metal, a cuirsas, F. plat a plate, a shallow vessel of silver, other metal, or earth, fr. plat flat, Gr. ?. See {Place}, n.] 1. A flat, or nearly flat, piece of metal, the thickness of which is small in comparison… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Plate — may refer to: * Plate (dishware) * Plate (structures), a type of foundation * A flat piece of metal used in orthopedics to connect the two parts of a broken bone, such as a dynamic compression plate * Plate armor, body armor made of metal plates… …   Wikipedia

  • plate — 1. (pla t ) s. f. 1°   Coutel à plates, ancien nom d une épée fine et tranchante, un peu plus longue que la dague ordinaire.    Armure à plates, nom donné dans le XIVe siècle aux armures composées de plaques d acier, par opposition aux cottes de… …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • plate — [plāt] n. [OFr, flat object < fem. of plat, flat < VL * plattus < Gr platys, broad, flat: see PLATY ] 1. a smooth, flat, relatively thin piece of metal or other material 2. a sheet of metal made by beating, rolling, or casting 3. a) any… …   English World dictionary

  • plate — (n.) mid 13c., flat sheet of gold or silver, also flat, round coin, from O.Fr. plate thin piece of metal (late 12c.), from M.L. plata plate, piece of metal, perhaps via V.L. *plattus from Gk. platys flat, broad (see PLACE (Cf. place) (n.)). The… …   Etymology dictionary

  • plate — ► NOUN 1) a flat dish from which food is eaten or served. 2) bowls, cups, and other utensils made of gold or silver. 3) a thin, flat piece of metal used to join or strengthen or forming part of a machine. 4) a small, flat piece of metal bearing a …   English terms dictionary

  • Plate — Plate, v. t. [imp. & p. p. {Plated}; p. pr. & vb. n. {Plating}.] 1. To cover or overlay with gold, silver, or other metals, either by a mechanical process, as hammering, or by a chemical process, as electrotyping. [1913 Webster] 2. To cover or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • plate — [n1] dish or meal served bowl, casserole, course, helping, platter, portion, service, serving, trencher; concepts 459,493 plate [n2] sheet, panel coat, disc, flake, foil, lamella, lamina, layer, leaf, plane, print, scale, slab, slice, spangle,… …   New thesaurus

  • Plate — Plate. См. Пластина. (Источник: «Металлы и сплавы. Справочник.» Под редакцией Ю.П. Солнцева; НПО Профессионал , НПО Мир и семья ; Санкт Петербург, 2003 г.) …   Словарь металлургических терминов

  • Plate [1] — Plate, kleines Küstenfahrzeug mit plattem Boden …   Pierer's Universal-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»