Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

pilot...

  • 21 das Versuchsmodell

    - {pilot model}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Versuchsmodell

  • 22 der Pilotfilm

    - {pilot} hoa tiêu, người lái, phi công, người dẫn đường

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pilotfilm

  • 23 der Flausch

    - {pilot cloth}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Flausch

  • 24 der Fliegerleutnant

    - {pilot officer}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fliegerleutnant

  • 25 der Flugschüler

    - {pilot trainee}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Flugschüler

  • 26 Versuchs-

    - {pilot} = Versuchs doch mal! {Have a go at it!; Just go and try it!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Versuchs-

  • 27 die Pilotanlage

    - {pilot plant}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Pilotanlage

  • 28 der Kampfflieger

    - {bomber pilot; combat pilot}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Kampfflieger

  • 29 der Lotse

    - {air traffic controller} = der Lotse (Marine) {pilot}+ = der amtlich angestellte Lotse {branch pilot}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lotse

  • 30 der Flugzeugführer

    (Marine) - {pilot} hoa tiêu, người lái, phi công, người dẫn đường

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Flugzeugführer

  • 31 die Steuer

    - {duty} sự tôn kính, lòng kính trọng, bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm, phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm, phiên làm, phiên trực nhật, thuế, công suất - {imposition} sự đánh thuế má, sự bắt chịu, sự gánh vác, sự bắt theo, sự đòi hỏi quá đáng, sự lừa gạt, trò lừa gạt, trò bịp, bài phạt, impo, impot), sự lên khuôn - {impost} thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu, thuế hải quan, trọng lượng chấp, chân vòm - {levy} sự thu, tiền thuế thu được, sự tuyển quân, số quân tuyển được, sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu levy en masse) = das Steuer {helm; rudder}+ = die Steuer [auf] {tax [on]}+ = Steuer- {pilot}+ = am Steuer {at the wheel}+ = am Steuer sitzen {to steer}+ = Sie saß am Steuer. {She was at the wheel.}+ = eine Steuer auferlegen [auf] {to impose a tax [on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Steuer

  • 32 der Jagdflieger

    - {chaser} người đuổi theo, người đánh đuổi, người đi săn, tàu khu trục, súng đại bác ở mũi tàu, ly rượu uống sau khi dùng cà phê, ly nước uống sau khi dùng rượu mạnh, người chạm - người trổ, người khắc, bàn ren, dao ren - {fighter pilot} phi công lái máy bay chiến đấu - {interceptor} người chặn, cái chắn, không máy bay đánh chặn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Jagdflieger

  • 33 der Flieger

    - {aeronaut} nhà hàng không, người lái khí cầu - {airman} người lái máy bay, phi công - {aviator} - {flyer} vật bay, con vật có cánh, xe đi nhanh như bay, con vật bay nhanh, cái nhảy vút lên, người nhiều tham vọng, bánh đà - {pilot} hoa tiêu, người lái, người dẫn đường - {plane} cây tiêu huyền plane-tree, platan), cái bào, mặt, mặt bằng, mặt phẳng, cánh máy bay, máy bay, mặt tinh thể, đường chính, mức, trình độ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Flieger

  • 34 steuern

    - {to control} điều khiển, chỉ huy, làm chủ, kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, thử lại, điều chỉnh, qui định - {to coxswain} - {to pilot} dẫn, lái, dìu dắt qua những khó khăn - {to sail} chạy bằng buồm, chạy bằng máy, đi thuyền buồm, đi tàu, nhổ neo, xuống tàu, bay lượn, liêng, đi lướt qua, trôi qua, đi một cách oai vệ nói về đàn bà...), đi trên, chạy trên - {to steer} hướng về, lái ô tô, lái tàu thuỷ..., bị lái, lái được, hướng theo một con đường, hướng bước về = steuern [nach] {to navigate [to]}+ = steuern (Marine) {to con}+ = steuern (Technik) {to govern}+ = steuern [nach] (Marine) {to head [for]}+ = sich steuern lassen {to steer}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > steuern

  • 35 der Anschlagstift

    (Technik) - {pilot} hoa tiêu, người lái, phi công, người dẫn đường

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Anschlagstift

  • 36 lotsen

    - {to pilot} dẫn, lái, dìu dắt qua những khó khăn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lotsen

  • 37 der Berater

    - {adviser} người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn - {advisor} - {consultant} người hỏi ý kiến, thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn, thầy thuốc tư vấn, nhà chuyên môn, chuyên viên, người cho ý kiến, người được hỏi ý kiến - {counsellor} luật sư - {mentor} người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệm, giáo dục viên, mento - {pilot} hoa tiêu, người lái, phi công, người dẫn đường = der landwirtschaftliche Berater {extension worker}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Berater

  • 38 Hilfs-

    - {ministerial} bộ trưởng, quốc vụ khanh, phái ủng hộ chính phủ, mục sư, sự thi hành luật pháp, phụ vào, bổ trợ, góp phần vào - {pilot}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Hilfs-

  • 39 führen

    - {to command} ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy, điều khiển, chế ngự, kiềm chế, nén, sẵn, có sẵn, đủ tư cách để, đáng được, bắt phải, khiến phải, bao quát - {to conduct} dẫn tới, chỉ đạo, hướng dẫn, quản, quản lý, trông nom, dẫn - {to direct} gửi, viết để gửi cho, viết cho, nói với, nói để nhắn, hướng nhắm, chỉ đường, chi phối, cai quản, chỉ thị, bảo - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cho chạy, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho - bắt làm cật lực, bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, đưa, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe - lái xe..., đi xe, chạy, bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích - có ý định, có ý muốn, làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to go (went,gone) đi, đi đến, đi tới, thành, thành ra, hoá thành, trôi qua, trôi đi, chết, tiêu tan, chấm dứt, mất hết, yếu đi, bắt đầu, điểm đánh, nổ, ở vào tình trạng, sống trong tình trạng... - làm theo, hành động theo, hành động phù hợp với, xét theo, đổ, sụp, gãy, vỡ nợ, phá sản, diễn ra, xảy ra, tiếp diễn, tiến hành, diễn biến, kết quả, đang lưu hành, đặt để, kê, để vừa vào, vừa với, có chỗ - đủ chỗ, hợp với, xứng với, thích hợp với, nói năng, cư xử, làm đến mức là, trả, tiêu vào, bán, thuộc về, được biết, được thừa nhận, truyền đi, nói, truyền miệng, hợp nhịp điệu, phổ theo, đánh, ra, đặt - {to head} làm đầu, làm chóp, hớt ngọn, chặt ngọn to head down), để ở đầu, ghi ở đầu, đứng đầu, lânh đạo, đi đầu, dẫn đầu, đương đầu với, đối chọi với, vượt, thắng hơn, đi vòng phía đầu nguồn - đánh đầu, đội đầu, đóng đầy thùng, hướng, kết thành bắp, kết thành cụm đầu, mưng chín, tiến về, hướng về, đi về - {to induct} làm lễ nhậm chức cho, giới thiệu vào, đưa vào, bước đầu làm quen nghề cho, bổ nhiệm, đặt vào, tuyển vào quân đội, induce - {to keep (kept,kept) giữ, giữ lại, tuân theo, y theo, thi hành, đúng, canh phòng, bảo vệ, phù hộ, giữ gìn, giấu, bảo quản, chăm sóc, giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành, giam giữ, + from) giữ cho khỏi - giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh, nuôi, nuôi nấng, bao, có thường xuyên để bán, cứ, cứ để cho, không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng, theo, bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ, tổ chức, vẫn ở tình trạng tiếp tục - ở, đẻ được, giữ được, để dành được, giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa, có thể để đấy, có thể đợi đấy, rời xa, tránh xa, nhịn, làm kiên trì, làm bền bỉ - {to lead (led,led) buộc chì, đổ chì, bọc chì, lợp chì, đặt thành cỡ[li:d], lânh đạo bằng thuyết phục, dẫn đường, dẫn dắt, đưa đến, dẫn đến, trải qua, kéo dài, đánh trước tiên, hướng trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan - đánh đầu tiên - {to manage} sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo, thoát khỏi, gỡ khỏi, xoay xở được, giải quyết được, dùng, sử dụng, đạt kết quả, đạt mục đích, xoay sở được, tìm được cách - {to navigate} đi sông, đi biển, vượt biển, bay, đem thông qua - {to steer} lái ô tô, lái tàu thuỷ..., bị lái, lái được, hướng theo một con đường, hướng bước về - {to walk} đi bộ, đi tản bộ, hiện ra, xuất hiện, sống, ăn ở, đi lang thang, cùng đi với, bắt đi, tập cho đi, dắt đi, dẫn đi - {to wield} nắm và sử dụng, cầm, vận dụng = führen [zu] {to conduce [to]}+ = führen (Ware) {to stock}+ = führen (Titel) {to bear (bore,borne)+ = führen (Flugzeug) {to pilot}+ = führen [in,durch] {to show (showed,shown) [into,over]}+ = führen (Unterhaltung) {to hold (held,held)+ = führen (Verhandlungen) {to transact}+ = führen [durch,entlang an] {to lie (lay,lain) [through,along]}+ = zu nichts führen {to come to nothing}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > führen

  • 40 der Testpilot

    - {test pilot} phi công lái máy bay bay thử

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Testpilot

См. также в других словарях:

  • pilot — pilot …   Dictionnaire des rimes

  • Pilot(in) — Pilot(in) …   Deutsch Wörterbuch

  • Pilot — can refer to:Paper publications* Pilot (short story) by Stephen Baxter *, a historical fiction novel by James Fenimore Cooper *The Virginian Pilot, newspaper serving the Hampton Roads part of Virginia *The Pilot (Lewisporte, Newfoundland and… …   Wikipedia

  • Pilot — einer F 16 Ein Pilot (frz. pilote von italien. pilota, zu griech. pedón, ursprünglich: pedotta Steuermann) ist eine Person, die ein Luftfahrzeug steuert oder dazu berechtigt ist. Mitunter wird der Ausdruck im übertragenen Sinne auch für Führer… …   Deutsch Wikipedia

  • Pilot — Pi lot, n. [F. pilote, prob. from D. peillood plummet, sounding lead; peilen, pegelen, to sound, measure (fr. D. & G. peil, pegel, a sort of measure, water mark) + lood lead, akin to E. lead. The pilot, then, is the lead man, i. e., he who throws …   The Collaborative International Dictionary of English

  • pilot — pi‧lot [ˈpaɪlət] noun [countable] a test that is done to see if an idea, product etc will be successful: • If the pilots are successful, he hopes to go into full production next year. • The company has no plans to participate in a pilot project… …   Financial and business terms

  • Pilot — Saltar a navegación, búsqueda Pilot puede referirse a: Pilot (banda), el grupo musical que se formó en 1973 en Edimburgo, Escocia. El episodio piloto de alguna serie de televisión: Pilot (Gilmore Girls), primer episodio de la serie estadounidense …   Wikipedia Español

  • Pilot — Разработчик Xerox PARC Первый выпуск 1981 Поддерживаемые языки Английский Поддерживаемые платформы рабочие станции Xerox Star Лицензия Закрытая Состояние …   Википедия

  • pilot — pìlōt [b] (II)[/b] prid. DEFINICIJA koji služi kao eksperiment [pilot emisija; pilot proizvodnja; pilot projekt; pilot istraživanje]; pokusni, probni SINTAGMA pilot balon, v. balon ETIMOLOGIJA vidi pilot [b] (I)[/b] …   Hrvatski jezični portal

  • pilot — I {{/stl 13}}{{stl 8}}mos I, Mc. pilotocie; lm M. pilotoci {{/stl 8}}{{stl 20}} {{/stl 20}}{{stl 12}}1. {{/stl 12}}{{stl 7}} osoba kierująca statkiem powietrznym; lotnik : {{/stl 7}}{{stl 10}}Pilot samolotu pasażerskiego, myśliwca, śmigłowca.… …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

  • Pilot — Sm std. (15. Jh.) Entlehnung. Entlehnt aus ndl. piloot Steuermann, Lotse , aus frz. pilote, aus it. pilota m./f., älter pedota, dieses über mittelgriechische Zwischenstufen zu gr. pēdón n. Steuerruder, Ruderblatt . Die heutige Bedeutung… …   Etymologisches Wörterbuch der deutschen sprache

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»