Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

payable+by

  • 1 rentabel

    - {payable} có thể trả, phải trả, có lợi - {profitable} có ích, sinh lãi, mang lợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > rentabel

  • 2 abzahlbar

    - {payable by instalments; redeemable}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abzahlbar

  • 3 fällig

    - {down} xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng - cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm - {due} đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả, đáng, xứng đáng, thích đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng, vì, do bởi, tại, nhờ có, phải đến, phải, đúng - {incoming} vào, mới đến, nhập cư, kế tục, thay thế, mới đến ở, mới đến nhậm chức, dồn lại - {mature} chín, thành thực, trưởng thành, cẩn thận, chín chắn, kỹ càng, đến kỳ hạn phải thanh toán, mân kỳ - {payable} có thể trả, có lợi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fällig

  • 4 zahlbar

    - {mature} chín, thành thực, trưởng thành, cẩn thận, chín chắn, kỹ càng, đến kỳ hạn phải thanh toán, mân kỳ = zahlbar [an] {payable [to]}+ = sofort zahlbar (Kommerz) {spot}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zahlbar

  • 5 ergiebig

    - {fruitful} ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả, tốt, màu mỡ, sinh sản nhiều, có kết quả, thành công, có lợi, mang lợi - {payable} có thể trả, phải trả - {plentiful} sung túc, phong phú, dồi dào - {productive} sản xuất, sinh sản, sinh sôi, sản xuất nhiều - {rich} giàu, giàu có, sum sê, đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá, bổ, ngậy, béo, đậm đà, ngon, nồng, thắm, ấm áp, trầm, thơm ngát, đượm, rất hay, rất vui, rất buồn cười, không chê được

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ergiebig

  • 6 werden

    (wurde,geworden) - {to be (was,been) thì, là, có, tồn tại, ở, sống, trở nên, trở thành, xảy ra, diễn ra, giá, be to phải, định, sẽ, đang, bị, được - {to get (got,got) có được, kiếm được, lấy được, nhận được, xin được, hỏi được, tìm ra, tính ra, mua, học, mắc phải, ăn, bắt được, đem về, thu về, hiểu được, nắm được, đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy, chịu - dồn vào thế bí, dồn vào chân tường, làm bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao, làm cho, khiến cho, sai ai, bảo ai, nhờ ai, to have got có, phải, sinh, đẻ, tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp - đến, tới, đạt đến, thành ra, đi đến chỗ, bắt đầu, cút đi, chuồn - {to go (went,gone) đi, đi đến, đi tới, thành, hoá thành, trôi qua, trôi đi, chết, tiêu tan, chấm dứt, mất hết, yếu đi, chạy, điểm đánh, nổ, ở vào tình trạng, sống trong tình trạng..., làm theo - hành động theo, hành động phù hợp với, xét theo, đổ, sụp, gãy, vỡ nợ, phá sản, tiếp diễn, tiến hành, diễn biến, kết quả, đang lưu hành, đặt để, kê, để vừa vào, vừa với, có chỗ, đủ chỗ, hợp với, xứng với - thích hợp với, nói năng, cư xử, làm đến mức là, trả, tiêu vào, bán, thuộc về, được biết, được thừa nhận, truyền đi, nói, truyền miệng, hợp nhịp điệu, phổ theo, đánh, ra, đặt - {to grow (grew,grown) mọc, mọc lên, mọc mầm, đâm chồi nẩy nở, lớn, lớn lên, phát triển, tăng lên, lớn thêm, dần dần trở thành, dần dần trở nên, trồng, để mọc dài - {to wax} đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp, tròn dần = werden (wurde,geworden) [zu] {to develop [into]; to turn [into]}+ = werden (wurde,geworden) [aus] {to become (became,become) [of]}+ = alt werden {to age; to grow old}+ = rot werden {to blush; to crimson}+ = zäh werden {to toughen}+ = süß werden {to sweeten}+ = klar werden {to clear}+ = grün werden {to green}+ = hell werden {to clear; to lighten}+ = matt werden {to dim; to languish}+ = dick werden {to fatten; to put on weight; to stouten}+ = kühl werden {to cool}+ = fett werden {to fat}+ = wach werden {to rouse; to wake up; to waken}+ = irre werden {to go crackers}+ = warm werden {to grow warm; to thaw}+ = fest werden {to concrete; to consolidate; to firm; to fix; to solidify; to stiffen; to toughen}+ = dünn werden {to thin; to thin out}+ = müde werden {to weary}+ = dürr werden {to bake}+ = rauh werden {to roughen}+ = wahr werden {to come true}+ = rund werden {to round up}+ = weiß werden {to blanch over; to whiten}+ = hart werden {to bind (bound,bound); to harden; to indurate}+ = fett werden [von] {to batten [on]}+ = müde werden [vor] {to tire [with]}+ = wund werden (Haut) {to gall}+ = leck werden (Marine) {to bilge; to spring a leak}+ = flau werden (Kommerz) {to slacken}+ = still werden {to quiesce; to still}+ = ruhig werden {to quiesce; to steady}+ = sauer werden {acidify; to acetify; to sour}+ = fromm werden {to get religion}+ = trübe werden {to blur; to dim; to foul; to tarnish}+ = steif werden {to stiffen}+ = krank werden {to be taken ill; to be taken sick; to fall ill; to fall sick}+ = braun werden {to bronze}+ = stark werden {to brawn}+ = träge werden {to slacken}+ = mürbe werden {to give in}+ = dicht werden {to bind (bound,bound)+ = enger werden {to tighten}+ = knapp werden {to fall short; to run low}+ = schal werden {to stale}+ = weich werden {to relent}+ = einig werden {to settle}+ = knapp werden [an] {to run short [of]}+ = krank werden [an] {to be taken ill [with]; to be taken sick [with]}+ = knapp werden [mit] {to run out [of]}+ = sauer werden (Milch) {to blink}+ = sauer werden (Getränk) {to prick}+ = leiser werden {to soften}+ = frisch werden {to freshen}+ = größer werden {to heighten}+ = gerade werden {to straighten}+ = feucht werden {to dampen; to moisten}+ = gültig werden {to inure}+ = weiter werden {to dilate}+ = kürzer werden {to shorten}+ = nervös werden {to get the willies}+ = fällig werden {to become payable; to fall due; to mature}+ = flügge werden {to fledge; to leave the nest}+ = munter werden {to liven}+ = rissig werden {to spring (sprang,sprung)+ = besser werden {to ameliorate; to amend; to better}+ = dunkel werden {to blacken; to darken; to darkle; to deepen; to opacify}+ = neblig werden {to fog; to mist}+ = gesund werden {to convalesce}+ = diesig werden {to haze}+ = erregt werden {to grow warm}+ = faltig werden {to crush}+ = körnig werden {to granulate}+ = rasend werden {to madden}+ = locker werden {to slack}+ = wütend werden {to fly into a rage; to fly out; to huff; to lose one's temper}+ = bleich werden {to bleach; to pale; to turn pale}+ = stumpf werden {to blunt}+ = fester werden {to tighten}+ = tiefer werden {to deepen}+ = länger werden {to lengthen}+ = seicht werden {to shallow; to shoal}+ = zornig werden {to get one's monkey up; to huff}+ = kürzer werden (Tag) {to close in}+ = tiefer werden (Musik) {to descend}+ = fertig werden [mit Schwierigkeiten] {to cope [with difficulties]}+ = sich klar werden [über] {to awaken [to]}+ = sich einig werden {to agree on}+ = wieder jung werden {to rejuvenesce}+ = fertig werden ohne {to do without}+ = es muß getan werden {it needs doing}+ = wieder gesund werden {to recover}+ = das kann ja lustig werden! {that will be a pretty mess!}+ = was soll aus ihm werden? {what will become of him?}+ = laß das nicht laut werden {keep mum about this}+ = ich kann nicht klug daraus werden {I cannot make head or tail of it}+ = ich kann daraus nicht klug werden {I can make nothing of it}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > werden

См. также в других словарях:

  • payable — [ pɛjabl ] adj. • 1481 paiavle « qui satisfait; de bonne qualité » 1255; de payer ♦ Qui doit être payé (dans certaines conditions de temps, de lieu, etc.). Payable en argent, en nature, en espèces, par chèque. ⇒ réglable. Objet payable en douze… …   Encyclopédie Universelle

  • payable — pay·able adj: that may, can, or must be paid Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. payable I …   Law dictionary

  • payable — Payable. s. m. v. Qui doit estre payé en certain temps. Il ne se dit guere qu en parlant de l escheance des termes où l on doit payer. Une lettre de change payable à veüe. ce billet là n est payable qu à Noël. il est convenu de luy donner une… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Payable — Pay a*ble, a. [Cf. F. payable. Cf. {Pacable}.] 1. That may, can, or should be paid; suitable to be paid; justly due. Drayton. [1913 Webster] Thanks are a tribute payable by the poorest. South. [1913 Webster] 2. (Law) (a) That may be discharged or …   The Collaborative International Dictionary of English

  • payable — [pā′ə bəl] adj. 1. that can be paid 2. that is to be paid (on a specified date); due 3. that is or can be profitable, as a mine or business venture n. [pl.] accounts payable …   English World dictionary

  • payable — (adj.) late 14c., to be paid, from PAY (Cf. pay) (v.) + ABLE (Cf. able) …   Etymology dictionary

  • payable — [adj] to be paid due, mature, maturing, obligatory, outstanding, overdue, owed, owing, receivable, unpaid, unsettled; concept 334 Ant. paid, settled …   New thesaurus

  • payable — ► ADJECTIVE 1) that must be paid. 2) able to be paid …   English terms dictionary

  • payable — ready to be paid. Glossary of Business Terms * * * payable pay‧a‧ble [ˈpeɪəbl] adjective [not before a noun] 1. ACCOUNTING a bill, debt etc that is payable must be paid, often by a certain date: • Shareholders will receive a final dividend of… …   Financial and business terms

  • payable — Capable of being paid; suitable to be paid; admitting or demanding payment; justly due; legally enforceable. A sum of money is said to be payable when a person is under an obligation to pay it. Payable may therefore signify an obligation to pay… …   Black's law dictionary

  • PAYABLE — adj. des deux genres Qui doit être payé à certains termes ou à certaines personnes. Une lettre de change payable à vue, payable à jour préfix ou à jour nommé, payable à tant de jours de vue, payable à une ou à plusieurs usances, payable par corps …   Dictionnaire de l'Academie Francaise, 7eme edition (1835)

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»