Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

patchy

  • 1 zusammengestoppelt

    - {patchy} vá víu, chắp vá &)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zusammengestoppelt

  • 2 verdrießlich

    - {bitter} đắng, cay đắng, chua xót, đau đớn, đau khổ, thảm thiết, chua cay, gay gắt, ác liệt, quyết liệt, rét buốt - {fretful} bực bội, cáu kỉnh - {gloomy} tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu - {grouchy} hay dỗi, bẳn tính - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {irksome} tê, chán ngấy, làm phiền, làm tức, làm khó chịu - {patchy} vá víu, chắp vá &) - {peevish} hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát - {shirty} cáu giận, bực dọc - {stuffy} thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc, có mùi mốc, hay giận, hẹp hòi, buồn tẻ, chán ngắt, bảo thủ, cổ lỗ sĩ - {sulky} hay hờn dỗi, sưng sỉa, tối tăm ảm đạm - {sullen} ủ rũ - {vexatious} hay làm bực mình, hay làm phiền phức, nhũng nhiễu - {vexed} phật ý, bực tức - {vinegary} chua, chua chát, khó chịu = verdrießlich [über] {annoyed [at]}+ = verdrießlich blicken {to gloom}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verdrießlich

  • 3 verrückt

    - {balmy} thơm, thơm ngát, dịu, êm dịu, làm dịu, làm khỏi, gàn dở, điên rồ - {barmy} có men, lên men, hơi điên, gàn, dở người - {batty} điên dại - {cracked} rạn, nứt, vỡ, dở hơi - {crazy} quá say mê, mất trí, xộc xệch, khập khiễng, ọp ẹp, ốm yếu, yếu đuối, làm bằng những miếng không đều - {cuckoo} điên điên, gàn gàn - {daft} ngớ ngẩn, nhẹ dạ, khinh suất, nông nổi - {dippy} gan, hâm hâm - {dotty} có chấm, lấm chấm, lảo đảo - {freakish} đồng bóng, hay thay đổi, quái đản, kỳ cục - {insane} điên, điên cuồng - {lunatic} - {mad} cuồng, bực dọc, bực bội, say mê, ham mê, tức giận, giận dữ, nổi giận - {maniac} kỳ quặc - {nutty} nhiều quả hạch, có mùi vị hạt phỉ, thích, bảnh, diện, đượm đà, hấp dẫn, thú vị, quẫn - {patchy} vá víu, chắp vá &) - {scatty} bộp chộp, ngờ nghệch, thộn - {screwy} gàn bát sách - {wacky} tàng tàng - {wet} ẩm, ướt, thấm nước, đẫm nước, đầm đìa, có mưa, chưa khô, còn ướt, say bí tỉ, uỷ mị, ướt át, sướt mướt, không cấm bán rượu, không chủ trưng cấm rượu - {wild} dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người, man rợ, man di, chưa văn minh, hoang vu, không người ở, dữ dội, b o táp, rối, lộn xộn, lung tung, nhiệt liệt, ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ - bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v = wie verrückt {like blazes; madly}+ = verrückt sein {to be nuts}+ = total verrückt {nutty as a fruitcake; stark mad}+ = verrückt werden {to go mad}+ = verrückt machen {to craze; to drive mad; to madden}+ = leicht verrückt {pixilated}+ = ziemlich verrückt {kind of mad}+ = es macht einen verrückt {it drives you nuts}+ = jemanden verrückt machen {to send someone crazy}+ = dies macht mich verrückt {that drives me up the pole}+ = nach etwas verrückt sein {to have a craze for something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verrückt

  • 4 lückenhaft

    - {broken} bị gãy, bị vỡ, vụn, đứt quãng, chập chờn, thất thường, nhấp nhô, gập ghềnh, suy nhược, ốm yếu, quỵ, tuyệt vọng, đau khổ, nói sai, không được tôn trọng, không được thực hiện - {fragmentary} gồm những mảnh nhỏ, rời từng mảnh, rời từng đoạn, chắp vá, rời rạc - {incomplete} thiếu, chưa đầy đủ, chưa hoàn thành, chưa xong - {patchy} vá víu, chắp vá &)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > lückenhaft

  • 5 struppig

    - {bristly} đầy lông cứng, như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng - {brushy} như bàn chải lởm chởm, có nhiều bụi cây, rậm rạp - {hirsute} rậm râu, rậm lông - {ragged} rách tã, rách tả tơi, rách rưới, bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên, gồ ghề, tả tơi, rời rạc, không đều - {scrubby} có nhiều bụi rậm, còi, cằn cỗi, tầm thường, vô giá trị - {shaggy} có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang, có cành tua tủa, đầu tóc râu ria bờm xờm, có lông tơ dài = struppig (Bart) {patchy}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > struppig

  • 6 fleckig

    - {blotched} có vết bẩn, đầy vết bẩn - {blotchy} - {macular} vết, chấm, có vết, có chấm - {patchy} vá víu, chắp vá &) - {spotty} có đốm, lốm đốm, không đồng đều, không đồng nhất = fleckig werden {to spot; to stain}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fleckig

См. также в других словарях:

  • patchy — ► ADJECTIVE (patchier, patchiest) 1) existing or happening in small, isolated areas: patchy fog. 2) uneven in quality; inconsistent. DERIVATIVES patchily adverb patchiness noun …   English terms dictionary

  • Patchy — Patch y, a. Full of, or covered with, patches; abounding in patches. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • patchy — (adj.) 1798, from PATCH (Cf. patch) (n.1) + Y (Cf. y) (2) …   Etymology dictionary

  • patchy — [adj] spotty, not consistent erratic, fitful, irregular, random, sketchy, uneven, variable, varying; concept 482 Ant. consistent, continuous, regular, unspotted …   New thesaurus

  • patchy — [pach′ē] adj. patchier, patchiest 1. a) made up of or characterized by patches b) forming or like patches 2. giving the effect of patches; not consistent or uniform in quality; irregular patchily adv. patchiness n …   English World dictionary

  • patchy — UK [ˈpætʃɪ] / US adjective Word forms patchy : adjective patchy comparative patchier superlative patchiest 1) happening or existing in some places but not in other places If your lawn has extensive areas of patchy growth, try watering it. Demand… …   English dictionary

  • patchy — [[t]pæ̱tʃi[/t]] 1) ADJ GRADED A patchy substance or colour exists in some places but not in others, or is thick in some places and thin in others. Thick patchy fog and irresponsible driving were to blame... Bottle tans can make your legs, arms… …   English dictionary

  • patchy — patch|y [ pætʃi ] adjective 1. ) happening or existing in some places but not in other places: a patchy beard/lawn patchy rain/cloud/fog: Low clouds and patchy rain are forecast for tomorrow. 2. ) not detailed enough or complete enough to be… …   Usage of the words and phrases in modern English

  • patchy — adj. VERBS ▪ be, seem ▪ become ▪ remain ADVERB ▪ extremely, fairly, very …   Collocations dictionary

  • patchy — patch|y [ˈpætʃi] adj 1.) happening or existing in some areas but not in others ▪ patchy fog 2.) not complete enough to be useful ▪ His knowledge of French remained pretty patchy. ▪ There is only patchy evidence of the animal s existence. 3.)… …   Dictionary of contemporary English

  • patchy — adjective 1 happening or existing irregularly in a number of small separate areas: patchy fog 2 not complete enough to be useful: His knowledge of French remained pretty patchy. | patchy evidence 3 especially BrE good in some parts but bad in… …   Longman dictionary of contemporary English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»