Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

overtake

  • 1 überholen

    - {to beat (beat,beaten) đánh đập, nện, đấm, vỗ, gõ, đánh, thắng, đánh bại, vượt, đánh trống để ra lệnh, ra hiệu bệnh bằng trống, khua - {to distance} để ở xa, đặt ở xa, làm xa ra, làm dường như ở xa, bỏ xa - {to lap} phủ lên, chụp lên, bọc, quấn, cuộn, gói, vượt hơn một vòng, mài bằng đá mài, liếm, tớp, nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh - {to outmarch} tiến quân nhanh hơn, vượt xa - {to outpace} đi nhanh hơn - {to outrun (ouran,outrun) chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát, vượt quá, vượt giới hạn của - {to outstrip} chạy vượt xa, giỏi hơn, có khả năng hơn - {to overhaul} tháo ra để xem xét cho kỹ, xem xét lại toàn bộ, kiểm tra, đại tu, chạy kịp, đuổi kịp - {to overtake (overtook,overtaken) bắt kịp, xảy đến bất thình lình cho - {to pass} đi, đi lên, đi qua, đi ngang qua, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, mất đi, chết, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận - thi đỗ, xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ qua, lờ đi, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài - đi tiêu, qua, vượt qua, quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra, tuyên - hứa - {to recondition} tu sửa lại, tu bổ lại, xây dựng lại, chỉnh đốn lại, phục hồi - {to refit} sửa chữa lại, trang bị lại, được sửa chữa, được trang bị lại - {to surpass} hơn, trội hơn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überholen

  • 2 aufholen

    - {to overtake (overtook,overtaken) bắt kịp, vượt, xảy đến bất thình lình cho = aufholen (Sport) {to draw (drew,drawn)+ = aufholen (Segel) {to trice up}+ = wieder aufholen {to regap}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > aufholen

  • 3 befallen

    - {to affect} làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến, chạm đến, làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng, làm nhiễm phải, làm mắc, dạng bị động, bổ nhiệm, giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ, có hình dạng - thành hình, dùng, ưa dùng, thích - {to attack} tấn công, công kích, bắt đầu, bắt tay vào, lao vào, ăn mòn, nhiễm vào, bắt đầu chiến sự - {to befall (befell,befallen) xảy đến, xảy ra - {to beset (beset,beset) bao vây, vây quanh &, choán, ngáng - {to overtake (overtook,overtaken) bắt kịp, vượt, xảy đến bất thình lình cho - {to seize} chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy, tóm bắt, nắm vững, hiểu thấu, cho chiếm hữu seise), tịch thu, tịch biên, buộc dây, bị kẹt, kẹt chặt - {to strike (struck,struck) đánh, đập, điểm, đúc, giật, dò đúng, đào đúng, đập vào, làm cho phải chú ý, gây ấn tượng, thình lình làm cho, gây thình lình, đâm vào, đưa vào, đi vào, tới, đến, gạt - xoá, bỏ, gạch đi, hạ, bãi, đình, tính lấy, làm thăng bằng, lấy, dỡ và thu dọn, tắt, dỡ, nhằm đánh, gõ, bật cháy, chiếu sáng, đớp mồi, cắn câu, đâm rễ, thấm qua, đi về phía, hướng về, hạ cờ, hạ cờ đầu hàng - đầu hàng, bãi công, đình công = befallen [mit] {to visit [with]}+ = befallen (Biologie) {to infest}+ = befallen (befiel,befallen) {to fall upon; to take (took,taken)+ = befallen werden [von] {to be smitten [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > befallen

  • 4 einholen

    - {to buy (bought,bought) mua, trã bằng giá, đạt được, được, mua chuộc, đút lót, hối lộ - {to overtake (overtook,overtaken) bắt kịp, vượt, xảy đến bất thình lình cho = einholen (Rat) {to seek (sought,sought)+ = einholen (Segel) {to take in}+ = einholen gehen {to go shopping}+ = jemanden einholen {to pull up to someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einholen

  • 5 überraschen

    - {to amaze} làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên - {to astonish} làm ngạc nhiên - {to overtake (overtook,overtaken) bắt kịp, vượt, xảy đến bất thình lình cho - {to surprise} đột kích, đánh úp, chộp thình lình, chộp bắt, bắt quả tang, bất thình lình đẩy đến chỗ = jemanden überraschen {to break in on someone; to take someone by surprise; to take someone unawares}+ = jemanden unangenehm überraschen {to give someone a fit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überraschen

См. также в других словарях:

  • Overtake — O ver*take , v. t. [imp. {Overtook}; p. p. {Overtaken}; p. pr. & vb. n. {Overtaking}.] [1913 Webster] 1. To come up with in a race, pursuit, progress, or motion; also, to catch up with and move ahead of. [1913 Webster +PJC] Follow after the men;… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • overtake — index beat (defeat), invade, reach Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • overtake — UK US /ˌəʊvəˈteɪk/ verb [T] (overtook, overtaken) ► to grow, develop, or progress more quickly than something else: »Our US sales have now overtaken our sales in Europe. »Plastic soon overtook cash as Britain s most popular method of payment …   Financial and business terms

  • overtake — (v.) to come up to, to catch in pursuit, early 13c., from OVER (Cf. over) + TAKE (Cf. take) (v.). Related: Overtaken; overtaking …   Etymology dictionary

  • overtake — [v] catch; pass beat, befall, better, catch up with, come upon, engulf, gain on, get past, get to, happen, hit, leave behind, outdistance, outdo, outstrip, overhaul, overwhelm, reach, strike, take by surprise; concepts 95,141 Ant. fall behind …   New thesaurus

  • overtake — ► VERB (past overtook; past part. overtaken) 1) catch up with and pass while travelling in the same direction. 2) become greater or more successful than. 3) come suddenly or unexpectedly upon …   English terms dictionary

  • overtake — [ō΄vər tāk′] vt. overtook, overtaken, overtaking 1. to catch up with and, often, go beyond 2. to come upon unexpectedly or suddenly [a sudden storm overtook us] …   English World dictionary

  • overtake — 01. A new report suggests that India s population will [overtake] that of China before 2030. 02. The military leader invoked religious principles to justify his [overtaking] the government. 03. The Jamaican runner [overtook] his American rival in …   Grammatical examples in English

  • overtake — /oh veuhr tayk /, v., overtook, overtaken, overtaking. v.t. 1. to catch up with in traveling or pursuit; draw even with: By taking a cab to the next town, we managed to overtake and board the train. 2. to catch up with and pass, as in a race;… …   Universalium

  • overtake — [[t]o͟ʊvə(r)te͟ɪk[/t]] overtakes, overtaking, overtook, overtaken 1) VERB If you overtake a vehicle or a person that is ahead of you and moving in the same direction, you pass them. [mainly BRIT] [V n] When he eventually overtook the last truck… …   English dictionary

  • overtake */ — UK [ˌəʊvə(r)ˈteɪk] / US [ˌoʊvərˈteɪk] verb Word forms overtake : present tense I/you/we/they overtake he/she/it overtakes present participle overtaking past tense overtook UK [ˌəʊvə(r)ˈtʊk] / US [ˌoʊvərˈtʊk] past participle overtaken UK… …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»