Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

overrun

  • 1 überschwemmen

    - {to drown} chết đuối, dìm chết, làm chết đuối, pha loãng quá, pha nhiều nước quá, làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa, làm chìn đắm, làm lấp, làm át, làm tiêu - {to float} nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông, sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, truyền, bắt đầu khởi công - cổ động tuyên truyền cho - {to flood} làm lụt, làm ngập, làm tràn đầy, làm tràn ngập, + in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp, bị chảy máu dạ con - {to inundate} tràn ngập - {to overflow} tràn qua, đầy tràn, chan chứa - {to overrun (overran,overrun) lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to submerge} dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước, lặn - {to throng} xúm đông, xúm quanh, làm chật ních, tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních = überschwemmen [mit] {to swamp [with]}+ = überschwemmen (Markt) {to congest}+ = überschwemmen [mit,von] {to deluge [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überschwemmen

  • 2 verheeren

    - {to desolate} tàn phá, phá huỷ, làm tan hoang, làm hoang vắng, làm sụt số dân, ruồng bỏ, bỏ bơ vơ, bỏ rơi, làm buồn phiền, làm u sầu, làm phiền muộn, làm thất vọng - {to devastate} phá phách - {to foray} cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập - {to harry} phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy, cướp bóc - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to ravage}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verheeren

  • 3 überziehen

    (überzog,überzogen) - {to coat} mặc áo choàng, phủ, tẩm, bọc, tráng - {to cover} che, bao phủ, bao trùm, bao bọc, mặc quần áo, đội mũ, che chở, bảo vệ, yểm hộ, khống chế, kiểm soát, giấu, che giấu, che đậy, bao gồm, bao hàm, gồm, trải ra, đi được, đủ để bù đắp lại được - đủ để trả, nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to plate} bọc sắt, bọc kim loại, mạ, sắp chữ thành bát - {to sheathe} bỏ vào bao, tra vào vỏ, gói, đóng bao ngoài, đâm ngập vào thịt, thu - {to spread (spread,spread) trải, căng, giăng ra, bày ra, rải, truyền bá, kéo dài thời gian, bày, bày lên bàn, phết, đập bẹt, căng ra, truyền đi, lan đi, bay đi, tản ra = überziehen (zog über,überzogen) {to slip over}+ = überziehen (zog über,übergezogen) {to slip on}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Zeit) {to overstay}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Konto) {to overdraw (overdrew,overdrawn)+ = überziehen (überzog,überzogen) (Flugzeug) {to stall}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Zuckerguß) {to frost; to ice}+ = überziehen (überzog,überzogen) (Oberfläche) {to overlay (overlaid,overlaid)+ = dünn überziehen {to wash}+ = sich überziehen {to fur; to get overcast}+ = jemandem eins überziehen {to cream somebody}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überziehen

  • 4 überwachsen [mit,von]

    - {to overrun (overran,overrun) [with]} tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überwachsen [mit,von]

  • 5 Zeilen umbrechen

    (Typographie) - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của = zwischen den Zeilen {between the lines}+ = ein paar Zeilen hinwerfen {to dash a few lines}+ = Schreib mir ein paar Zeilen. {Drop me a line.}+ = der Schüttelreim aus fünf Zeilen (a a b b a) {limerick}+ = jemandem ein paar Zeilen schreiben {drop someone a line or two}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > Zeilen umbrechen

  • 6 überwuchern

    - {to overgrow (overgrew,overgrown) mọc tràn ra, mọc che kín, mọc cao lên, lớn mau quá, lớn nhanh quá, lớn quá khổ - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überwuchern

  • 7 überschreiten

    - {to cross} qua, đi qua, vượt, đi ngang qua, đưa đi ngang qua, gạch ngang, gạch chéo, xoá, đặt chéo nhau, bắt chéo, gặp mặt, cham mặt, cưỡi, viết đè lên, cản trở, gây trở ngại, tạp giao, lai giống - vượt qua, gặp nhau, giao nhau, chéo ngang, chéo nhau - {to exceed} trội hơn, làm quá, phóng đại, ăn uống quá độ - {to outrun (ouran,outrun) chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát, vượt quá, vượt giới hạn của - {to outstep} đi quá - {to overrun (overran,overrun) tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to overshoot} bắn quá đích - {to overstep} đi quá &) - {to pass} đi, đi lên, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, mất đi, chết, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận, thi đỗ - xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ qua, lờ đi, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài, đi tiêu - quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra, tuyên, hứa - {to transcend} hơn - {to transgress} phạm, vi phạm, phạm tội, phạm pháp = überschreiten (Kredit) {to stretch}+ = überschreiten (Gesetz) {to break (broke,broken); to infringe}+ = überschreiten (Termin) {to overstay}+ = wieder überschreiten {to recross}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überschreiten

  • 8 überfluten

    - {to flood} làm lụt, làm ngập, làm ngập nước, làm tràn đầy, làm tràn ngập, + in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp, bị chảy máu dạ con - {to inundate} tràn ngập - {to overflow} tràn qua, đầy tràn, chan chứa - {to overrun (overran,overrun) lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to overwhelm} chôn vùi, tràn, áp đảo, lấn át - {to suffuse} tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm, động tính từ quá khứ) tràn ngập = überfluten [mit] {to swamp [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überfluten

  • 9 bedecken

    - {to carpet} trải thảm, lôi ra mắng mỏ, gọi lên mắng - {to clothe (clothed,clothed/clad,clad) mặc quần áo cho, phủ, che phủ - {to invest} đầu tư, trao cho, dành cho, khoác cho, mặc cho, truyền cho, làm lễ nhậm chức cho, bao vây, phong toả, đầu tư vốn - {to occult} che khuất, che lấp, bị che khuất, bị che lấp - {to shade} che bóng mát cho, che, làm tối sầm, làm sa sầm, đánh bóng, tô đậm dần, tô nhạt dần, điều chỉnh độ cao, + off) đậm dần lên, nhạt dần đi, chuyền dần sang màu khác, thay đổi sắc thái - {to spread (spread,spread) trải, căng, giăng ra, bày ra, rải, truyền bá, kéo dài thời gian, bày, bày lên bàn, phết, đập bẹt, trải ra, căng ra, truyền đi, lan đi, bay đi, tản ra - {to stick (stuck,stuck) đâm, thọc, chọc, cắm, cài, đặt, để, đội, dán, dính, cắm để đỡ cho cây, + out) ngó, ló, ưỡn, chìa, phình..., xếp, làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại, giữ lại động tính từ quá khứ) - làm bối rối, làm cuống, làm lúng túng, lừa bịp, chịu đựng, dựng đứng, đứng thẳng, + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra, bám vào, gắn bó với, trung thành với, sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc, bị chặn lại - bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc, bối rối, luống cuống, lúng túng - {to top} đặt ở trên, chụp lên, bấm ngọn, cắt phần trên, lên đến đỉnh, ở trên đỉnh, vượt, cao hơn, đo được, cao đến = bedecken [mit] {to cover [with]; to lay (laid,laid) [with]; to pile [with]; to sheet [with]}+ = bedecken [mit,von] {to overrun (overran,overrun) [with]}+ = sich bedecken {to mantle}+ = sich bedecken (Himmel) {to cloud over}+ = völlig bedecken [mit] {to smother [with]}+ = über und über bedecken [mit] {to plaster [with]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bedecken

  • 10 überfahren

    - {to overrun} tràn qua, lan qua, tàn phá, giày xéo, chạy vượt quá, vượt quá, in quá nhiều bản của, in thêm bản của - {to overshoot} bắn quá đích - {to pass} đi, đi lên, đi qua, đi ngang qua, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, mất đi, chết, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận - thi đỗ, xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ qua, lờ đi, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài - đi tiêu, qua, vượt qua, quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra, tuyên - hứa - {to run down} = überfahren (überfuhr,überfahren) {to knock down; to override}+ = jemanden überfahren {to ferry someone across; to ride someone over; to run over someone; to take someone across}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überfahren

  • 11 überlaufen

    - {to defect} đào ngũ, bỏ đi theo địch, bỏ đảng, bỏ đạo, bội giáo - {to rat} bắt chuột, giết chuột, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn, phản bội, bỏ rơi, không tham gia đình công, drat - {to renegade} - {to run over} - {to spill (spilt,spilt) làm tràn, làm đổ, đánh đổ, làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe, tràn ra, chảy ra, đổ ra = überlaufen [in] {to overflow [into]}+ = überlaufen [von] {to stream [with]}+ = überlaufen (Militär) {to desert}+ = überlaufen sein {to be overrun}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > überlaufen

  • 12 wimmeln

    - {to shoal} cạn đi, làm cho nông, làm cho cạn, lái vào chỗ cạn = wimmeln [von] {to abound [with]; to be alive [with]; to be crowded [with]; to crawl [with]; to spawn [with]; to swarm [with]; to teem [with]}+ = wimmeln von {to be alive with; to be overrun with}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wimmeln

См. также в других словарях:

  • Overrun — may refer to: Overrun brake Overrun, the condition of a vehicle travelling without throttle, see freewheel Overrunning clutch, see freewheel Buffer overrun, see buffer overflow Overrun is the section of a runway, sometimes called a blast pad,… …   Wikipedia

  • Overrun — O ver*run , v. t. [imp. {Overran}; p. p. {Overrun}; p. pr. & vb. n. {Overrunning}. ] 1. To run over; to grow or spread over in excess; to invade and occupy; to take possession of; as, the vine overran its trellis; the farm is overrun with witch… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Overrun — O ver*run , v. t. [imp. {Overran}; p. p. {Overrun}; p. pr. & vb. n. {Overrunning}. ] 1. To run over; to grow or spread over in excess; to invade and occupy; to take possession of; as, the vine overran its trellis; the farm is overrun with witch… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • overrun — [ō΄vər run′; ] also, and for n.always, [ō′vər run΄] vt. overran, overrun, overrunning 1. to run or spread out over so as to cover 2. to infest or swarm over, as vermin, or rove over and ravage, as an invading army 3. to invade, defeat, or conquer …   English World dictionary

  • overrun — [v1] defeat, invade beat, clobber, drub*, foray, inroad, lambaste, lick*, massacre, occupy, overwhelm, put to flight, raid, rout, swamp*, thrash, trim, whip; concepts 86,95 Ant. lose, surrender overrun [v2] infest, spread over; exceed beset,… …   New thesaurus

  • overrun — ► VERB (overrunning; past overran; past part. overrun) 1) spread over or occupy in large numbers. 2) move or extend over or beyond. 3) exceed (an expected or allowed time or cost) …   English terms dictionary

  • Overrun — O ver*run , v. i. 1. To run, pass, spread, or flow over or by something; to be beyond, or in excess. [1913 Webster] Despised and trodden down of all that overran. Spenser. [1913 Webster] 2. (Print.) To extend beyond its due or desired length; as …   The Collaborative International Dictionary of English

  • overrun — index balance (amount in excess), despoil, harass, impinge, incursion, invade, overlap, overstep, overthrow …   Law dictionary

  • overrun — (v.) O.E. oferyrnan; see OVER (Cf. over) + RUN (Cf. run). Related: Overran; overrunning …   Etymology dictionary

  • overrun — *infest, beset …   New Dictionary of Synonyms

  • overrun — In the context of project financing, the amount of capital expenditures or funding above the original estimate to complete the project. Bloomberg Financial Dictionary * * * ▪ I. overrun o‧ver‧run 1 [ˈəʊvərʌn ǁ ˈoʊ ] noun [countable] 1. also cost… …   Financial and business terms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»